(Top Banner Ad)
contrary
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày, Logic, Pháp luật

contrary

UK: /ˈkɒn.trə.ri/ • US: /ˈkɑːn.tre.ri/

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược ngược lại mâu thuẫn điều ngược lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposite in nature, direction, or meaning.

Vietnamese Meaning

Trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contrary to what you might think, I enjoyed the movie."

    "Ngược lại với những gì bạn có thể nghĩ, tôi thích bộ phim này."

  • "The film received contrary reviews."

    "Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều."

  • "She insisted on doing the contrary of what I asked."

    "Cô ấy khăng khăng làm điều ngược lại với những gì tôi yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrarian Người hoặc ý kiến đi ngược lại số đông, người hay chống đối.
Adjective contrarian Có tính chất chống đối, đi ngược lại.
Noun contrariness Sự trái ngược, sự chống đối, tính bướng bỉnh.
Adverb contrarily Một cách trái ngược, ngược lại.
Adverb contrariwise Ngược lại, về mặt khác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Logic, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
contrarius
Old French
contraire
Middle English
contrarie
Modern English
contrary

Nguồn gốc của "contrary"

Từ "contrary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contrarius", được ghép từ "contra" (có nghĩa là "chống lại" hoặc "đối lập") và hậu tố "-arius" tạo thành tính từ. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ là sự đối nghịch, đi ngược lại hoặc trái ngược với một điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ "contraire", từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của sự đối lập và trái chiều, dùng để chỉ những gì đi ngược lại hoặc khác biệt so với một điều khác.

Usage Note

Từ 'contrary' thường được dùng để chỉ sự đối lập hoàn toàn hoặc mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó mạnh hơn 'different' (khác biệt) và nhấn mạnh sự xung đột trực tiếp. Cần phân biệt với 'opposite', thường chỉ vị trí hoặc hướng đối diện, trong khi 'contrary' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất hoặc ý kiến.

Prepositions

to

'Contrary to' được dùng để giới thiệu một điều gì đó đối lập với điều mà mọi người tin hoặc mong đợi. Ví dụ: 'Contrary to popular belief, exercise does not necessarily lead to weight loss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contrary
  • on on the contrary
    (Ngược lại, trái lại (dùng để phủ nhận điều vừa nói và đưa ra thông tin đối lập).)
  • to to the contrary
    (Ngược lại, ngược với điều đã nói/mong đợi.)
  • quite quite contrary
    (Hoàn toàn trái ngược, rất bướng bỉnh.)
Verb + contrary
  • run run contrary to something
    (Đi ngược lại, trái với cái gì đó (quy tắc, mong đợi).)
  • prove prove contrary
    (Hóa ra trái ngược, chứng minh điều ngược lại.)
Noun + contrary
  • contrary contrary opinion
    (Ý kiến trái chiều, ý kiến đối lập.)
  • contrary contrary evidence
    (Bằng chứng trái ngược.)
  • contrary contrary view
    (Quan điểm đối lập.)

Idioms

  • on the contrary

    Ngược lại, trái lại (dùng để bác bỏ hoặc đính chính một tuyên bố trước đó).

    "Are you afraid of flying? On the contrary, I love it!"

    (Bạn sợ bay à? Ngược lại, tôi rất thích!)

  • to the contrary

    Ngược lại với điều đã nói hoặc ngụ ý (thường dùng trong các cụm như 'unless there is evidence to the contrary').

    "We assumed she was guilty until proven to the contrary."

    (Chúng tôi cho rằng cô ấy có tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh điều ngược lại.)

  • quite contrary

    Hoàn toàn trái ngược, rất bướng bỉnh (thường dùng để mô tả tính cách, đặc biệt là trong văn học thiếu nhi).

    "My little sister is quite contrary; she always does the opposite of what I tell her."

    (Em gái tôi khá bướng bỉnh; nó luôn làm ngược lại những gì tôi bảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrary

adjective
Lật mặt

Trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa.

"Contrary to what you might think, I enjoyed the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrary".

Tính cá nhân và ý kiến trái chiều

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc có một 'ý kiến trái chiều' (contrary opinion) hoặc đi ngược lại số đông không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Thay vào đó, nó thường được khuyến khích trong bối cảnh tranh luận học thuật, tư duy phản biện và đổi mới. Khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, kể cả những góc độ đối lập, được xem là một phẩm chất quan trọng để phát triển tư duy cá nhân và xã hội.

Mary, Mary, Quite Contrary

Bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng 'Mary, Mary, Quite Contrary' kể về một cô bé Mary bướng bỉnh, luôn làm trái ý người khác. Cụm từ 'quite contrary' trong bài đồng dao này đã trở thành cách nói ẩn dụ để chỉ những người có tính cách bướng bỉnh, không thích làm theo quy tắc hay ý muốn của người khác, và thường thích đi ngược lại số đông. Đây là một ví dụ sinh động về cách từ này được sử dụng trong văn hóa dân gian và có thể giúp người học dễ hình dung về một nét nghĩa của từ 'contrary'.