(Top Banner Ad)
contribute
B2
Động từ B2

contribute

UK: /kənˈtrɪbjuːt/ • US: /kənˈtrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp góp phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give (something, especially money or time) to help a person, group, cause, or organization.

Vietnamese Meaning

Đóng góp (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) để giúp đỡ một người, một nhóm, một mục đích hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I contributed $20 to the charity."

    "Tôi đã đóng góp 20 đô la cho tổ chức từ thiện."

  • "Her family has contributed greatly to the success of the company."

    "Gia đình cô ấy đã đóng góp rất lớn vào sự thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contribution Sự đóng góp, phần đóng góp, bài viết đóng góp
Noun (Person) contributor Người đóng góp, cộng tác viên
Adjective contributory Mang tính đóng góp, phụ thêm, góp phần gây ra
Adjective contributive Có khả năng đóng góp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contribuere
Latin
con- (together) + tribuere (to assign, allot)
English (16th Century)
contribute

Nguồn gốc La Mã

Từ 'contribute' bắt nguồn từ tiếng Latinh *contribuere*. Gốc từ *tribuere* ban đầu có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'gán ghép', liên quan đến việc phân chia thuế hoặc trách nhiệm giữa các bộ lạc (tribus) ở La Mã cổ đại. Khi thêm tiếp đầu ngữ *con-* (nghĩa là 'cùng nhau'), nó mang ý nghĩa là 'cùng nhau chia sẻ hoặc đóng góp'.

Usage Note

Từ 'contribute' mang ý nghĩa đóng góp một phần vào một cái gì đó lớn hơn. Nó có thể là vật chất (tiền bạc, nguồn lực) hoặc phi vật chất (thời gian, công sức, ý kiến). So với 'donate', 'contribute' thường mang tính chất tham gia vào một dự án hoặc hoạt động chung hơn, trong khi 'donate' thường chỉ sự cho đi một cách đơn thuần. 'Provide' mang nghĩa cung cấp, có thể là toàn bộ, và không nhất thiết liên quan đến mục đích chung.

Prepositions

to towards

'Contribute to' được sử dụng khi bạn đóng góp vào một cái gì đó cụ thể, chẳng hạn như một dự án, một cuộc thảo luận, hoặc sự thành công của một điều gì đó. Ví dụ: 'He contributed to the discussion with insightful comments'. 'Contribute towards' thường được sử dụng khi đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn, tổng quát hơn. Ví dụ: 'They contributed towards the building of the new hospital'. Cả hai đều mang nghĩa đóng góp, nhưng 'towards' nhấn mạnh vào mục tiêu cuối cùng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contribute (Mức độ/Cách thức)
  • significantly significantly contribute to the project
    (đóng góp đáng kể vào dự án)
  • greatly greatly contribute to the success
    (đóng góp to lớn vào thành công)
  • positively positively contribute to the community
    (đóng góp tích cực cho cộng đồng)
  • directly directly contribute to the profit
    (đóng góp trực tiếp vào lợi nhuận)
Contribute + Prepositional Phrase (Đối tượng)
  • to the fund contribute to the charity fund
    (đóng góp vào quỹ từ thiện)
  • towards costs contribute towards the running costs
    (đóng góp một phần vào chi phí vận hành)
  • time/money contribute time and effort
    (đóng góp thời gian và công sức)

Idioms

  • Contribute one's fair share

    Đóng góp phần công bằng/phần trách nhiệm của mình (không né tránh)

    "Everyone needs to contribute their fair share to keep the household running smoothly."

    (Mọi người cần phải đóng góp phần công bằng của mình để giữ cho gia đình vận hành suôn sẻ.)

  • Contribute to the greater good

    Đóng góp vì lợi ích chung/lợi ích lớn hơn của mọi người

    "Volunteering is a way to contribute to the greater good of society."

    (Tình nguyện là một cách để đóng góp vì lợi ích lớn hơn của xã hội.)

  • Contribute to the debate

    Đưa ra ý kiến/tham gia vào cuộc tranh luận

    "She felt compelled to contribute to the debate with her expert knowledge."

    (Cô ấy cảm thấy bắt buộc phải đóng góp ý kiến vào cuộc tranh luận bằng kiến thức chuyên môn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contribute

Động từ
Lật mặt

Đóng góp (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) để giúp đỡ một người, một nhóm, một mục đích hoặc một tổ chức.

"I contributed $20 to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contribute".

Văn hóa Thiện nguyện (Philanthropy)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'contribute' không chỉ giới hạn ở việc đóng góp tiền bạc, mà còn bao gồm việc tình nguyện (volunteering) và đóng góp kỹ năng chuyên môn. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến trách nhiệm xã hội, nơi cá nhân và tổ chức được kỳ vọng sẽ đóng góp trở lại cho cộng đồng.

Đóng góp vì Mục tiêu chung

Tại nơi làm việc hoặc trong các dự án cộng đồng, 'contribute' thường được dùng để chỉ sự đóng góp về ý tưởng, năng lượng, hoặc công sức trí tuệ. Điều này nhấn mạnh rằng giá trị đóng góp không chỉ là vật chất mà còn là sự tham gia tích cực vào mục tiêu chung.