(Top Banner Ad)
fundraising
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

fundraising

UK: /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ • US: /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây quỹ huy động vốn tổ chức quyên góp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of collecting or producing money for a particular purpose, especially for a charity.

Vietnamese Meaning

Hoạt động quyên góp hoặc tạo ra tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là cho tổ chức từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is doing some fundraising for new equipment."

    "Trường học đang thực hiện một số hoạt động gây quỹ để mua thiết bị mới."

  • "The organization relies heavily on fundraising to support its activities."

    "Tổ chức này phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động gây quỹ để hỗ trợ các hoạt động của mình."

  • "We are planning a fundraising event to help local families in need."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện gây quỹ để giúp đỡ các gia đình khó khăn tại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, tiền vốn (ví dụ: a pension fund - quỹ lương hưu)
Verb fund cấp vốn, tài trợ (ví dụ: to fund a project - cấp vốn cho một dự án)
Noun (plural) funds tiền (dùng cho một mục đích cụ thể), nguồn tài chính (ví dụ: lack of funds - thiếu tiền)
Noun fundraiser người gây quỹ; sự kiện gây quỹ (ví dụ: a charity fundraiser - một sự kiện gây quỹ từ thiện)
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ (ví dụ: government-funded research - nghiên cứu được chính phủ tài trợ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English (15th C.)
fund
Old Norse
reisa
Old English
ræran
English (13th C.)
raise
English (19th-20th C.)
fundraising

Nguồn gốc của từ "fundraising"

"Fundraising" là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố chính: "fund" (quỹ, tiền vốn) và "raising" (hành động thu thập, quyên góp). Từ "fund" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fundus" mang nghĩa "nền tảng, đất đai", sau này phát triển để chỉ "một khoản tiền dành cho mục đích cụ thể". "Raise" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ "reisa" (nâng lên, tăng lên). Khi kết hợp, "fundraising" mô tả hành động "thu thập" hoặc "kêu gọi" tiền bạc cho một "quỹ" hoặc mục đích cụ thể, thường là từ thiện hay cộng đồng.

Usage Note

Fundraising thường liên quan đến các hoạt động có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng để thu hút sự đóng góp từ cộng đồng hoặc các tổ chức khác. Khác với 'donation' (sự quyên góp), 'fundraising' nhấn mạnh quá trình và nỗ lực huy động nguồn lực.

Prepositions

for through by

*for*: Chỉ mục đích của hoạt động quyên góp. Ví dụ: 'fundraising for cancer research'. *through*: Chỉ phương tiện hoặc cách thức quyên góp. Ví dụ: 'fundraising through online campaigns'. *by*: Chỉ cách thức quyên góp. Ví dụ: 'fundraising by organizing charity events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundraising
  • successful successful fundraising
    (gây quỹ thành công)
  • charity charity fundraising
    (gây quỹ từ thiện)
  • major major fundraising efforts
    (những nỗ lực gây quỹ lớn)
Verb + fundraising
  • organize organize fundraising
    (tổ chức gây quỹ)
  • do do fundraising
    (thực hiện gây quỹ)
  • launch launch a fundraising campaign
    (phát động chiến dịch gây quỹ)
  • hold hold a fundraising event
    (tổ chức một sự kiện gây quỹ)
Noun + fundraising (compound noun)
  • fundraising fundraising campaign
    (chiến dịch gây quỹ)
  • fundraising fundraising event
    (sự kiện gây quỹ)
  • fundraising fundraising dinner
    (bữa tối gây quỹ)
  • fundraising fundraising drive
    (đợt/chiến dịch gây quỹ)

Idioms

  • fundraising campaign

    chiến dịch gây quỹ

    "They launched a major fundraising campaign to build the new hospital wing."

    (Họ đã phát động một chiến dịch gây quỹ lớn để xây dựng khu bệnh viện mới.)

  • fundraising event

    sự kiện gây quỹ

    "The annual gala is their biggest fundraising event of the year."

    (Tiệc gala thường niên là sự kiện gây quỹ lớn nhất của họ trong năm.)

  • fundraising efforts

    nỗ lực gây quỹ

    "Their fundraising efforts helped save the local community center."

    (Những nỗ lực gây quỹ của họ đã giúp cứu lấy trung tâm cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundraising

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động quyên góp hoặc tạo ra tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là cho tổ chức từ thiện.

"The school is doing some fundraising for new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the school will organize a fundraising event for charity.
Nếu thời tiết tốt, trường sẽ tổ chức một sự kiện gây quỹ cho từ thiện.
Phủ định
If we don't start fundraising soon, we won't reach our target by the end of the year.
Nếu chúng ta không bắt đầu gây quỹ sớm, chúng ta sẽ không đạt được mục tiêu vào cuối năm.
Nghi vấn
Will the community support our fundraising campaign if we provide enough information about the project?
Liệu cộng đồng có ủng hộ chiến dịch gây quỹ của chúng ta nếu chúng ta cung cấp đủ thông tin về dự án không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school usually organizes fundraising events every year.
Trường thường tổ chức các sự kiện gây quỹ mỗi năm.
Phủ định
Seldom had the community seen such effective fundraising as that year.
Hiếm khi cộng đồng chứng kiến hoạt động gây quỹ hiệu quả như năm đó.
Nghi vấn
Should the fundraising prove insufficient, will we need to seek additional sources of income?
Nếu hoạt động gây quỹ không đủ, chúng ta có cần tìm kiếm các nguồn thu nhập bổ sung không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school was fundraising for new equipment last week.
Trường đang gây quỹ cho thiết bị mới vào tuần trước.
Phủ định
They weren't fundraising when the storm hit.
Họ không gây quỹ khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Were you fundraising for the hospital yesterday afternoon?
Chiều hôm qua bạn có đang gây quỹ cho bệnh viện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has organized successful fundraising for the new library.
Trường đã tổ chức hoạt động gây quỹ thành công cho thư viện mới.
Phủ định
We haven't conducted any fundraising activities this year.
Chúng tôi đã không thực hiện bất kỳ hoạt động gây quỹ nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has the hospital started fundraising for new equipment yet?
Bệnh viện đã bắt đầu gây quỹ cho thiết bị mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundraising".

Văn hóa từ thiện ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, gây quỹ là một phần không thể thiếu trong hoạt động từ thiện và cộng đồng. Các tổ chức phi lợi nhuận, trường học, bệnh viện, và cả các chiến dịch chính trị thường xuyên tổ chức các sự kiện gây quỹ đa dạng như tiệc gala, chạy marathon, bán đấu giá, hoặc kêu gọi quyên góp trực tuyến. Hoạt động này không chỉ giúp thu thập nguồn lực tài chính mà còn khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và tinh thần trách nhiệm xã hội.

Các hình thức gây quỹ phổ biến

Các hình thức gây quỹ rất đa dạng, từ những buổi hòa nhạc từ thiện lớn, các cuộc chạy bộ gây quỹ (charity runs), "telethons" (chương trình truyền hình kêu gọi quyên góp), cho đến những chiến dịch nhỏ hơn như bán bánh ngọt ở trường học hoặc gây quỹ trực tuyến. Mục đích là tạo cơ hội cho mọi người đóng góp theo nhiều cách khác nhau, từ tiền bạc đến thời gian và công sức, tùy thuộc vào khả năng và sở thích của họ.