control mechanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or system that is used to regulate or restrain something.
Vietnamese Meaning
Một quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để điều chỉnh hoặc kiềm chế một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a strict control mechanism for quality assurance."
"Công ty đã triển khai một cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng."
-
"The thermostat acts as a control mechanism, regulating the room's temperature."
"Bộ điều nhiệt hoạt động như một cơ chế kiểm soát, điều chỉnh nhiệt độ phòng."
-
"Financial institutions use control mechanisms to prevent fraud."
"Các tổ chức tài chính sử dụng các cơ chế kiểm soát để ngăn chặn gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền lực điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | Bộ phận điều khiển, người kiểm soát, bộ điều tốc |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc |
| Verb | mechanize | Cơ giới hóa, tự động hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và quản lý để mô tả các phương pháp hoặc thiết bị được sử dụng để duy trì sự ổn định, kiểm soát hoặc hiệu suất mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và có chủ ý của việc kiểm soát.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của cơ chế kiểm soát (ví dụ: 'a control mechanism for temperature regulation').
* **of:** Chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà cơ chế kiểm soát tác động (ví dụ: 'the control mechanism of the engine').
* **in:** Chỉ vị trí hoặc hệ thống nơi cơ chế kiểm soát được tích hợp (ví dụ: 'a control mechanism in the robotic arm').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective an effective control mechanism (Một cơ chế kiểm soát hiệu quả)
-
Robust a robust control mechanism (Một cơ chế kiểm soát mạnh mẽ/vững chắc)
-
Internal internal control mechanism (Cơ chế kiểm soát nội bộ)
-
Regulatory a regulatory control mechanism (Một cơ chế kiểm soát theo quy định)
-
Implement implement a control mechanism (Triển khai/thực hiện một cơ chế kiểm soát)
-
Design design a control mechanism (Thiết kế một cơ chế kiểm soát)
-
Monitor monitor the control mechanism (Giám sát cơ chế kiểm soát)
-
Feedback feedback control mechanism (Cơ chế kiểm soát phản hồi)
-
Safety safety control mechanism (Cơ chế kiểm soát an toàn)
Idioms
-
Automatic control mechanism
Cơ chế kiểm soát tự động
"The automatic control mechanism adjusted the temperature without human intervention."
(Cơ chế kiểm soát tự động đã điều chỉnh nhiệt độ mà không cần sự can thiệp của con người.)
-
Establish a governance control mechanism
Thiết lập cơ chế kiểm soát quản trị
"The board decided to establish a strict governance control mechanism to prevent fraud."
(Ban giám đốc quyết định thiết lập một cơ chế kiểm soát quản trị chặt chẽ để ngăn chặn gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control mechanism
nounMột quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để điều chỉnh hoặc kiềm chế một cái gì đó.
"The company implemented a strict control mechanism for quality assurance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control mechanism".
