(Top Banner Ad)
control mechanism
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

control mechanism

UK: /kənˈtrəʊl ˌmek.ə.nɪ.zəm/ • US: /kənˈtroʊl ˌmek.ə.nɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế kiểm soát hệ thống kiểm soát cơ chế điều khiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or system that is used to regulate or restrain something.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để điều chỉnh hoặc kiềm chế một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a strict control mechanism for quality assurance."

    "Công ty đã triển khai một cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng."

  • "The thermostat acts as a control mechanism, regulating the room's temperature."

    "Bộ điều nhiệt hoạt động như một cơ chế kiểm soát, điều chỉnh nhiệt độ phòng."

  • "Financial institutions use control mechanisms to prevent fraud."

    "Các tổ chức tài chính sử dụng các cơ chế kiểm soát để ngăn chặn gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller Bộ phận điều khiển, người kiểm soát, bộ điều tốc
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize Cơ giới hóa, tự động hóa

Synonyms

regulatory system (hệ thống điều chỉnh)governing device (thiết bị điều khiển)

Antonyms

uncontrolled system (hệ thống không kiểm soát)disorder (sự hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēkhanē (device, machine)
Latin
contrarotulus (Control root: register, counter-roll)
Old French / Anglo-French
controller (to check, manage)
French
mécanisme (Mechanism root)
English (17th Century)
control + mechanism

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) ban đầu không có nghĩa là điều khiển quyền lực. Nó xuất phát từ tiếng Latin là 'contrarotulus', dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc sổ sách đối chiếu thứ hai. Công việc của người kiểm soát (controller) là giữ cuốn sổ này để đối chiếu với sổ chính, đảm bảo không có gian lận. Điều này dần phát triển thành ý nghĩa 'kiểm tra và điều chỉnh'.

Nguồn gốc của 'Mechanism'

Từ 'mechanism' (cơ chế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē', có nghĩa là máy móc hoặc thiết bị. Nó mô tả cách thức một hệ thống hoạt động, thường là một hệ thống vật lý hoặc kỹ thuật. Khi kết hợp với 'control', nó ám chỉ một bộ phận hoặc quy trình được thiết kế rõ ràng để quản lý hoặc điều chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và quản lý để mô tả các phương pháp hoặc thiết bị được sử dụng để duy trì sự ổn định, kiểm soát hoặc hiệu suất mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống và có chủ ý của việc kiểm soát.

Prepositions

for of in

* **for:** Chỉ mục đích của cơ chế kiểm soát (ví dụ: 'a control mechanism for temperature regulation').
* **of:** Chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà cơ chế kiểm soát tác động (ví dụ: 'the control mechanism of the engine').
* **in:** Chỉ vị trí hoặc hệ thống nơi cơ chế kiểm soát được tích hợp (ví dụ: 'a control mechanism in the robotic arm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control mechanism
  • Effective an effective control mechanism
    (Một cơ chế kiểm soát hiệu quả)
  • Robust a robust control mechanism
    (Một cơ chế kiểm soát mạnh mẽ/vững chắc)
  • Internal internal control mechanism
    (Cơ chế kiểm soát nội bộ)
  • Regulatory a regulatory control mechanism
    (Một cơ chế kiểm soát theo quy định)
Verb + control mechanism
  • Implement implement a control mechanism
    (Triển khai/thực hiện một cơ chế kiểm soát)
  • Design design a control mechanism
    (Thiết kế một cơ chế kiểm soát)
  • Monitor monitor the control mechanism
    (Giám sát cơ chế kiểm soát)
Noun + control mechanism (Types of mechanisms)
  • Feedback feedback control mechanism
    (Cơ chế kiểm soát phản hồi)
  • Safety safety control mechanism
    (Cơ chế kiểm soát an toàn)

Idioms

  • Automatic control mechanism

    Cơ chế kiểm soát tự động

    "The automatic control mechanism adjusted the temperature without human intervention."

    (Cơ chế kiểm soát tự động đã điều chỉnh nhiệt độ mà không cần sự can thiệp của con người.)

  • Establish a governance control mechanism

    Thiết lập cơ chế kiểm soát quản trị

    "The board decided to establish a strict governance control mechanism to prevent fraud."

    (Ban giám đốc quyết định thiết lập một cơ chế kiểm soát quản trị chặt chẽ để ngăn chặn gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control mechanism

noun
Lật mặt

Một quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để điều chỉnh hoặc kiềm chế một cái gì đó.

"The company implemented a strict control mechanism for quality assurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control mechanism".

Kiểm soát và Cân bằng quyền lực (Checks and Balances)

Trong hệ thống chính trị phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'control mechanism' đóng vai trò quan trọng trong học thuyết 'Checks and Balances'. Đây là một hệ thống các cơ chế kiểm soát đảm bảo không có nhánh quyền lực nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) trở nên quá mạnh, bảo vệ tự do cá nhân và ngăn chặn sự độc tài. Đây là một cơ chế kiểm soát vĩ mô.

Cơ chế Điều hòa sinh học (Homeostasis)

Trong sinh học, cơ thể con người và động vật sử dụng các 'control mechanism' tự nhiên để duy trì sự cân bằng nội tại, hay còn gọi là homeostasis. Ví dụ, cơ chế kiểm soát nhiệt độ cơ thể: nếu bạn quá nóng, cơ thể sẽ tự động ra mồ hôi. Đây là một ví dụ sinh học của cơ chế kiểm soát phản hồi (feedback control mechanism).