(Top Banner Ad)
feedback loop
B2
danh từ B2 Hệ thống, Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Quản lý, Tâm lý học

feedback loop

UK: /ˈfiːdbæk luːp/ • US: /ˈfiːdˌbæk luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lặp phản hồi chu trình phản hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which the outputs of a system are routed back as inputs as part of a chain of cause-and-effect that forms a circuit or loop.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó các đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại làm đầu vào như một phần của chuỗi nguyên nhân-hậu quả tạo thành một mạch hoặc vòng lặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermostat uses a negative feedback loop to maintain a constant temperature."

    "Bộ điều nhiệt sử dụng một vòng lặp phản hồi âm để duy trì nhiệt độ ổn định."

  • "The company implemented a feedback loop to improve customer service."

    "Công ty đã triển khai một vòng lặp phản hồi để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Climate change is accelerated by several positive feedback loops."

    "Biến đổi khí hậu đang được gia tốc bởi một số vòng lặp phản hồi dương tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback Phản hồi, thông tin phản hồi (kết quả hoặc ý kiến được gửi lại để đánh giá hoặc điều chỉnh)
Verb feedback Phản hồi lại, cung cấp thông tin phản hồi (ít dùng hơn với ý nghĩa này so với danh từ)
Noun loop Vòng lặp, vòng tròn, chu trình khép kín
Verb loop Tạo vòng lặp, chạy theo vòng lặp, khép kín thành vòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hệ thống, Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
feed
English
back
English
feedback
English
loop
English
feedback loop

Nguồn Gốc Của 'Feedback Loop'

Cụm từ 'feedback loop' (vòng lặp phản hồi) được tạo thành từ hai từ 'feedback' (phản hồi) và 'loop' (vòng lặp). 'Feedback' xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và điều khiển học, để chỉ thông tin về kết quả của một quá trình được đưa trở lại làm đầu vào cho quá trình đó. 'Loop' có nghĩa là một chu trình khép kín. Khi kết hợp lại, 'feedback loop' mô tả một hệ thống mà đầu ra ảnh hưởng hoặc trở thành đầu vào cho các hoạt động tiếp theo, tạo ra một chu trình liên tục tự điều chỉnh hoặc tự khuếch đại. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Feedback loop mô tả một hệ thống, tự nhiên hoặc nhân tạo, trong đó kết quả của một hành động ảnh hưởng đến hành động tiếp theo. Nó quan trọng trong việc điều chỉnh, kiểm soát, và học hỏi. Có hai loại chính: vòng lặp phản hồi dương tính (positive feedback loop) khuếch đại sự thay đổi, và vòng lặp phản hồi âm tính (negative feedback loop) duy trì sự ổn định.

Prepositions

in within of

Ví dụ:
- 'in a feedback loop': Chỉ ra sự tồn tại của vòng lặp phản hồi như một phần của hệ thống.
- 'within a feedback loop': Chỉ ra một thành phần hoặc hành động nằm bên trong vòng lặp phản hồi.
- 'feedback loop of the system': Cho thấy vòng lặp phản hồi là thuộc tính của một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feedback loop
  • positive positive feedback loop
    (vòng lặp phản hồi tích cực (khi một kết quả củng cố hoặc khuếch đại nguyên nhân ban đầu))
  • negative negative feedback loop
    (vòng lặp phản hồi tiêu cực (khi một kết quả làm giảm hoặc triệt tiêu nguyên nhân ban đầu, giúp hệ thống ổn định))
  • vicious vicious feedback loop
    (vòng lặp phản hồi luẩn quẩn/ác tính (khi một vấn đề liên tục gây ra và làm trầm trọng thêm một vấn đề khác))
  • virtuous virtuous feedback loop
    (vòng lặp phản hồi nhân đức/tốt đẹp (khi một kết quả tốt dẫn đến nhiều kết quả tốt hơn))
  • tight tight feedback loop
    (vòng lặp phản hồi chặt chẽ (phản hồi nhanh và chính xác, thường trong hệ thống điều khiển))
Verb + feedback loop
  • create create a feedback loop
    (tạo ra một vòng lặp phản hồi)
  • close close the feedback loop
    (đóng vòng lặp phản hồi (hoàn tất chu trình thu nhận và phản hồi thông tin))
  • break break the feedback loop
    (phá vỡ vòng lặp phản hồi (ngừng chu trình hoặc ảnh hưởng của nó))
  • get caught in get caught in a feedback loop
    (bị mắc kẹt trong một vòng lặp phản hồi)
  • understand understand the feedback loop
    (hiểu rõ vòng lặp phản hồi)

Idioms

  • vicious feedback loop

    Vòng lặp luẩn quẩn/ác tính (một chuỗi sự kiện tiêu cực mà mỗi sự kiện lại làm trầm trọng thêm sự kiện tiếp theo)

    "If you criticize someone constantly, they might become defensive, creating a vicious feedback loop that harms the relationship."

    (Nếu bạn liên tục chỉ trích ai đó, họ có thể trở nên phòng thủ, tạo ra một vòng lặp phản hồi luẩn quẩn làm tổn hại mối quan hệ.)

  • virtuous feedback loop

    Vòng lặp nhân đức/tốt đẹp (một chuỗi sự kiện tích cực mà mỗi sự kiện lại củng cố và thúc đẩy sự kiện tiếp theo)

    "A virtuous feedback loop occurs when good customer service leads to positive reviews, which in turn attracts more customers."

    (Một vòng lặp phản hồi nhân đức xảy ra khi dịch vụ khách hàng tốt dẫn đến các đánh giá tích cực, từ đó thu hút thêm nhiều khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback loop

danh từ
Lật mặt

Một quá trình trong đó các đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại làm đầu vào như một phần của chuỗi nguyên nhân-hậu quả tạo thành một mạch hoặc vòng lặp.

"The thermostat uses a negative feedback loop to maintain a constant temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision-making process has a feedback loop that ensures continuous improvement.
Quy trình ra quyết định của công ty có một vòng phản hồi đảm bảo sự cải tiến liên tục.
Phủ định
The project doesn't have a feedback loop, so they rarely learn from their mistakes.
Dự án không có vòng phản hồi, vì vậy họ hiếm khi học được từ những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Does the system include a feedback loop to adjust the settings automatically?
Hệ thống có bao gồm một vòng phản hồi để tự động điều chỉnh các cài đặt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's feedback loop improvements led to a significant boost in project efficiency.
Những cải tiến vòng lặp phản hồi của đội đã dẫn đến sự tăng đáng kể về hiệu quả dự án.
Phủ định
The project's feedback loop wasn't effective, resulting in numerous unresolved issues.
Vòng lặp phản hồi của dự án không hiệu quả, dẫn đến nhiều vấn đề chưa được giải quyết.
Nghi vấn
Is the customer's feedback loop providing valuable insights for product development?
Vòng lặp phản hồi của khách hàng có cung cấp những hiểu biết giá trị cho việc phát triển sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback loop".

Hiện tượng Echo Chamber trên mạng xã hội

Khái niệm 'vòng lặp phản hồi' giúp giải thích các 'phòng vang' (echo chamber) trên mạng xã hội. Khi người dùng tương tác với nội dung và quan điểm mà họ thích, các thuật toán sẽ hiển thị cho họ nhiều nội dung tương tự hơn, củng cố thêm niềm tin hiện có của họ. Điều này tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực, khiến các quan điểm trở nên cực đoan hơn và khó tiếp nhận ý kiến trái chiều, ảnh hưởng đến tranh luận công khai và sự phân cực xã hội.

Vòng lặp phản hồi trong biến đổi khí hậu

Trong khoa học khí hậu, vòng lặp phản hồi là yếu tố then chốt để hiểu biến đổi khí hậu. Ví dụ, khi băng ở Bắc Cực tan chảy do nhiệt độ toàn cầu tăng, bề mặt đất và nước tối hơn (không còn băng trắng phản chiếu) sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn từ mặt trời. Sự hấp thụ nhiệt này lại làm tăng nhiệt độ, dẫn đến băng tan nhiều hơn nữa. Đây là một ví dụ về vòng lặp phản hồi tích cực có hại, đẩy nhanh quá trình nóng lên toàn cầu.