control portion sizes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have power over; to manage or regulate.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát; quản lý hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to control your spending."
"Điều quan trọng là phải kiểm soát chi tiêu của bạn."
-
"Controlling portion sizes is key to weight management."
"Kiểm soát khẩu phần ăn là chìa khóa để quản lý cân nặng."
-
"Use smaller plates to help control portion sizes."
"Sử dụng đĩa nhỏ hơn để giúp kiểm soát khẩu phần ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'control' có nghĩa là chủ động quản lý và giới hạn số lượng thức ăn bạn tiêu thụ. Nó nhấn mạnh sự tự giác và ý thức về lượng thức ăn.
Khi là danh từ, 'control' chỉ trạng thái hoặc hành động kiểm soát, thường ám chỉ quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng.
Khẩu phần ăn, lượng thức ăn được phục vụ hoặc tiêu thụ trong một lần. Kích thước khẩu phần ảnh hưởng trực tiếp đến lượng calo và chất dinh dưỡng bạn nạp vào.
Prepositions
'Control over' chỉ sự chi phối, quyền lực hoặc khả năng kiểm soát một thứ gì đó. Ví dụ: 'control over the amount of food'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Learn to control portion sizes. (Học cách kiểm soát khẩu phần ăn.)
-
Try to control portion sizes. (Cố gắng kiểm soát khẩu phần ăn.)
-
Need to control portion sizes. (Cần phải kiểm soát khẩu phần ăn.)
-
Effective control portion sizes. (Kiểm soát khẩu phần ăn hiệu quả.)
-
Successful control portion sizes. (Kiểm soát khẩu phần ăn thành công.)
-
Poor control portion sizes. (Kiểm soát khẩu phần ăn kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control portion sizes
Động từKiểm soát; quản lý hoặc điều chỉnh.
"It's important to control your spending."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control portion sizes".
