(Top Banner Ad)
control portion sizes
B2
Động từ B2 Dinh dưỡng học/Sức khỏe

control portion sizes

UK: /kənˈtrəʊl/ • US: /kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát khẩu phần ăn điều chỉnh kích thước khẩu phần quản lý lượng thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have power over; to manage or regulate.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát; quản lý hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to control your spending."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát chi tiêu của bạn."

  • "Controlling portion sizes is key to weight management."

    "Kiểm soát khẩu phần ăn là chìa khóa để quản lý cân nặng."

  • "Use smaller plates to help control portion sizes."

    "Sử dụng đĩa nhỏ hơn để giúp kiểm soát khẩu phần ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát
Noun portion Phần ăn
Noun size Kích cỡ

Synonyms

manage portion sizes (quản lý khẩu phần ăn)regulate portion sizes (điều chỉnh khẩu phần ăn)

Antonyms

increase portion sizes (tăng khẩu phần ăn)ignore portion sizes (bỏ qua khẩu phần ăn)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Sức khỏe

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'control' có nghĩa là chủ động quản lý và giới hạn số lượng thức ăn bạn tiêu thụ. Nó nhấn mạnh sự tự giác và ý thức về lượng thức ăn.
Khi là danh từ, 'control' chỉ trạng thái hoặc hành động kiểm soát, thường ám chỉ quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng.
Khẩu phần ăn, lượng thức ăn được phục vụ hoặc tiêu thụ trong một lần. Kích thước khẩu phần ảnh hưởng trực tiếp đến lượng calo và chất dinh dưỡng bạn nạp vào.

Prepositions

over

'Control over' chỉ sự chi phối, quyền lực hoặc khả năng kiểm soát một thứ gì đó. Ví dụ: 'control over the amount of food'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + control portion sizes
  • Learn to control portion sizes.
    (Học cách kiểm soát khẩu phần ăn.)
  • Try to control portion sizes.
    (Cố gắng kiểm soát khẩu phần ăn.)
  • Need to control portion sizes.
    (Cần phải kiểm soát khẩu phần ăn.)
Adjective + control portion sizes
  • Effective control portion sizes.
    (Kiểm soát khẩu phần ăn hiệu quả.)
  • Successful control portion sizes.
    (Kiểm soát khẩu phần ăn thành công.)
  • Poor control portion sizes.
    (Kiểm soát khẩu phần ăn kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control portion sizes

Động từ
Lật mặt

Kiểm soát; quản lý hoặc điều chỉnh.

"It's important to control your spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control portion sizes".

Importance of Balanced Diet

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm soát khẩu phần ăn được xem là một phần quan trọng của việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ béo phì ngày càng tăng.

Social Media Influence

Các nền tảng truyền thông xã hội thường xuyên có các bài đăng về kiểm soát khẩu phần ăn và các phương pháp giảm cân khác. Điều này có thể tạo ra áp lực đối với một số người để tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định về kích thước cơ thể.