size
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Size'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kích thước tổng thể hoặc độ lớn của một vật gì đó; một vật gì đó lớn hay nhỏ đến mức nào.
Definition (English Meaning)
The overall dimensions or magnitude of something; how large or small something is.
Ví dụ Thực tế với 'Size'
-
"What size shoes do you wear?"
"Bạn đi giày cỡ nào?"
-
"The size of the screen is important for watching movies."
"Kích thước của màn hình rất quan trọng để xem phim."
-
"This shirt is the wrong size for me."
"Cái áo sơ mi này không đúng cỡ của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Size'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: size
- Verb: size
- Adjective: sizeable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Size'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Size’ thường được sử dụng để mô tả các chiều, thể tích, hoặc mức độ quan trọng của một vật thể, người hoặc một tình huống. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Phân biệt với 'dimension', 'dimension' thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể của kích thước (ví dụ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Size of’: chỉ kích thước của một vật. Ví dụ: The size of the box. ‘In size’: đề cập đến thứ tự về kích thước. Ví dụ: These apples vary in size.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Size'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.