(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ size
A1

size

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kích cỡ cỡ số đo khổ (giấy) quy mô tầm vóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Size'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kích thước tổng thể hoặc độ lớn của một vật gì đó; một vật gì đó lớn hay nhỏ đến mức nào.

Definition (English Meaning)

The overall dimensions or magnitude of something; how large or small something is.

Ví dụ Thực tế với 'Size'

  • "What size shoes do you wear?"

    "Bạn đi giày cỡ nào?"

  • "The size of the screen is important for watching movies."

    "Kích thước của màn hình rất quan trọng để xem phim."

  • "This shirt is the wrong size for me."

    "Cái áo sơ mi này không đúng cỡ của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Size'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: size
  • Verb: size
  • Adjective: sizeable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Size'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Size’ thường được sử dụng để mô tả các chiều, thể tích, hoặc mức độ quan trọng của một vật thể, người hoặc một tình huống. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Phân biệt với 'dimension', 'dimension' thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể của kích thước (ví dụ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Size of’: chỉ kích thước của một vật. Ví dụ: The size of the box. ‘In size’: đề cập đến thứ tự về kích thước. Ví dụ: These apples vary in size.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Size'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)