(Top Banner Ad)
size
A1
Danh từ A1 Tổng quát

size

UK: /saɪz/ • US: /saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kích cỡ cỡ số đo khổ (giấy) quy mô tầm vóc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall dimensions or magnitude of something; how large or small something is.

Vietnamese Meaning

Kích thước tổng thể hoặc độ lớn của một vật gì đó; một vật gì đó lớn hay nhỏ đến mức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What size shoes do you wear?"

    "Bạn đi giày cỡ nào?"

  • "The size of the screen is important for watching movies."

    "Kích thước của màn hình rất quan trọng để xem phim."

  • "This shirt is the wrong size for me."

    "Cái áo sơ mi này không đúng cỡ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size kích thước, cỡ, số đo
Verb size định cỡ, sắp xếp theo cỡ; đánh giá, xem xét
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Verb resize thay đổi kích thước
Adjective oversize quá khổ, cỡ lớn
Adjective undersize quá nhỏ, cỡ nhỏ
Noun sizing sự định cỡ; vật liệu dùng để định cỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidēre
Old French
sise
Middle English
sise
English
size

Nguồn gốc của 'size'

Từ 'size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sise', mang nghĩa là 'phần cố định', 'phép đo' hoặc 'sự đánh giá'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xác định, ấn định một mức độ hay kích thước. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ 'size' đã được hình thành từ ý tưởng về việc đo lường và xác định quy mô của một vật hay một khái niệm.

Usage Note

‘Size’ thường được sử dụng để mô tả các chiều, thể tích, hoặc mức độ quan trọng của một vật thể, người hoặc một tình huống. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Phân biệt với 'dimension', 'dimension' thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể của kích thước (ví dụ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao).

Prepositions

of in

‘Size of’: chỉ kích thước của một vật. Ví dụ: The size of the box. ‘In size’: đề cập đến thứ tự về kích thước. Ví dụ: These apples vary in size.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + size
  • small small size
    (kích thước nhỏ)
  • large large size
    (kích thước lớn)
  • medium medium size
    (kích thước trung bình)
  • exact exact size
    (kích thước chính xác)
  • right the right size
    (kích thước vừa vặn/phù hợp)
  • life-size a life-size model
    (một mô hình kích thước thật)
  • standard standard size
    (kích thước tiêu chuẩn)
Verb + size
  • choose choose a size
    (chọn một cỡ/kích thước)
  • determine determine the size
    (xác định kích thước)
  • reduce reduce the size
    (giảm kích thước)
  • increase increase the size
    (tăng kích thước)
  • adjust adjust the size
    (điều chỉnh kích thước)
  • come in come in different sizes
    (có nhiều kích cỡ khác nhau)
Size + Noun
  • chart size chart
    (bảng kích cỡ)
  • limit size limit
    (giới hạn kích thước)
  • range size range
    (phạm vi kích thước)
Prepositional Phrases
  • in differ in size
    (khác nhau về kích thước)
  • of of all sizes
    (thuộc mọi kích cỡ)

Idioms

  • one size fits all

    một cỡ phù hợp cho tất cả; một giải pháp chung cho mọi vấn đề

    "This marketing strategy is not one size fits all; we need to adapt it for different markets."

    (Chiến lược tiếp thị này không phải là một cỡ phù hợp cho tất cả; chúng ta cần điều chỉnh nó cho các thị trường khác nhau.)

  • size up (someone/something)

    đánh giá, xem xét kỹ lưỡng (ai đó hoặc tình huống)

    "He quickly sized up the new team members before assigning tasks."

    (Anh ấy nhanh chóng đánh giá các thành viên mới của nhóm trước khi phân công nhiệm vụ.)

  • that's about the size of it

    đúng là như vậy, đó chính là tình hình (tóm tắt một vấn đề)

    "So, they decided to cancel the project. That's about the size of it."

    (Vậy là họ đã quyết định hủy bỏ dự án. Đúng là như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

size

Danh từ
Lật mặt

Kích thước tổng thể hoặc độ lớn của một vật gì đó; một vật gì đó lớn hay nhỏ đến mức nào.

"What size shoes do you wear?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "size".

Kích cỡ quần áo đa dạng

Hệ thống kích cỡ quần áo có thể rất khác nhau giữa các quốc gia và thương hiệu. Một cỡ 'M' (medium) ở Mỹ có thể tương đương với cỡ 'L' (large) ở châu Á hoặc khác hoàn toàn ở châu Âu. Điều này thường gây nhầm lẫn khi mua sắm quốc tế, và đó là lý do tại sao các bảng 'size chart' (bảng quy đổi kích cỡ) lại rất quan trọng để tìm được trang phục vừa vặn.

'Size matters' và các ý nghĩa

Cụm từ 'Size matters' (Kích thước quan trọng) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kích thước, không chỉ trong nghĩa đen (ví dụ: kích thước của ngôi nhà, màn hình TV) mà còn trong nghĩa bóng. Nó có thể ám chỉ đến quy mô của một doanh nghiệp, mức độ của một vấn đề, hoặc thậm chí là ảnh hưởng của một yếu tố nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.