(Top Banner Ad)
control system
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Tự động hóa

control system

UK: /kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ • US: /kənˈtroʊl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống điều khiển hệ thống kiểm soát hệ thống tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that manages, commands, directs or regulates the behavior of other devices or systems using control loops.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống quản lý, điều khiển, hướng dẫn hoặc điều chỉnh hành vi của các thiết bị hoặc hệ thống khác bằng cách sử dụng các vòng điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft's control system ensures stable flight even in turbulent conditions."

    "Hệ thống điều khiển của máy bay đảm bảo chuyến bay ổn định ngay cả trong điều kiện nhiễu loạn."

  • "Modern vehicles use complex control systems to manage engine performance and safety features."

    "Xe hiện đại sử dụng các hệ thống điều khiển phức tạp để quản lý hiệu suất động cơ và các tính năng an toàn."

  • "The temperature control system in the incubator maintains a constant environment for the eggs."

    "Hệ thống kiểm soát nhiệt độ trong lồng ấp duy trì một môi trường ổn định cho trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người kiểm soát, thiết bị điều khiển
Noun system hệ thống, thể thống nhất
Noun systematization sự hệ thống hóa
Verb control kiểm soát, điều khiển
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma
Late Latin
systema
Old French
contre rolle
French
contrôle
English
control
English
system
English
control system

Sự Ra Đời Của Hệ Thống Kiểm Soát

Cụm từ 'control system' (hệ thống kiểm soát) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, phản ánh sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật. Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre rolle', chỉ một bản sao sổ sách dùng để kiểm tra tính chính xác của bản gốc. Dần dà, nó mang nghĩa điều khiển và quản lý. Từ 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma', ban đầu có nghĩa là một tổng thể có tổ chức hay một sự kết hợp. Khi ghép lại, 'control system' mô tả một tập hợp các thành phần làm việc cùng nhau để điều khiển hoặc quản lý một quá trình hay một thiết bị, một khái niệm then chốt trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Hệ thống điều khiển bao gồm các thành phần phần cứng và phần mềm phối hợp để duy trì một trạng thái mong muốn hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Nó có thể đơn giản như một bộ điều nhiệt trong nhà hoặc phức tạp như hệ thống điều khiển máy bay.

Prepositions

in of for

* **in:** Dùng để chỉ sự tích hợp hoặc hiện diện của hệ thống điều khiển trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'The control system in the factory...').
* **of:** Dùng để chỉ hệ thống điều khiển thuộc về hoặc quản lý một cái gì đó (ví dụ: 'The control system of the aircraft...').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống điều khiển (ví dụ: 'A control system for temperature regulation...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control system
  • effective effective control system
    (hệ thống kiểm soát hiệu quả)
  • advanced advanced control system
    (hệ thống kiểm soát tiên tiến)
  • automated automated control system
    (hệ thống kiểm soát tự động)
  • complex complex control system
    (hệ thống kiểm soát phức tạp)
  • integrated integrated control system
    (hệ thống kiểm soát tích hợp)
Verb + control system
  • design design a control system
    (thiết kế một hệ thống kiểm soát)
  • implement implement a control system
    (triển khai một hệ thống kiểm soát)
  • operate operate a control system
    (vận hành một hệ thống kiểm soát)
  • monitor monitor a control system
    (giám sát một hệ thống kiểm soát)
  • develop develop a control system
    (phát triển một hệ thống kiểm soát)
Noun (modifier) + control system
  • air traffic air traffic control system
    (hệ thống kiểm soát không lưu)
  • heating heating control system
    (hệ thống kiểm soát nhiệt độ)
  • security security control system
    (hệ thống kiểm soát an ninh)
  • process process control system
    (hệ thống kiểm soát quy trình)

Idioms

  • closed-loop control system

    hệ thống kiểm soát vòng kín (có phản hồi tự điều chỉnh)

    "Modern industrial robots typically use a closed-loop control system for precise movements."

    (Robot công nghiệp hiện đại thường sử dụng hệ thống kiểm soát vòng kín để di chuyển chính xác.)

  • open-loop control system

    hệ thống kiểm soát vòng hở (không có phản hồi tự điều chỉnh)

    "A simple toaster operates as an open-loop control system; it just runs for a set time."

    (Một máy nướng bánh mì đơn giản hoạt động như một hệ thống kiểm soát vòng hở; nó chỉ chạy trong một khoảng thời gian đã định.)

  • distributed control system (DCS)

    hệ thống điều khiển phân tán (một hệ thống điều khiển cho các quy trình công nghiệp quy mô lớn)

    "Large chemical plants often rely on a distributed control system to manage multiple processes simultaneously."

    (Các nhà máy hóa chất lớn thường dựa vào hệ thống điều khiển phân tán để quản lý nhiều quy trình cùng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống quản lý, điều khiển, hướng dẫn hoặc điều chỉnh hành vi của các thiết bị hoặc hệ thống khác bằng cách sử dụng các vòng điều khiển.

"The aircraft's control system ensures stable flight even in turbulent conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a better control system, our factory would be more efficient.
Nếu chúng ta có một hệ thống kiểm soát tốt hơn, nhà máy của chúng ta sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the control system weren't so outdated, we wouldn't have so many errors.
Nếu hệ thống kiểm soát không quá lỗi thời, chúng ta sẽ không có nhiều lỗi như vậy.
Nghi vấn
Would the production line run smoother if we implemented a new control system?
Liệu dây chuyền sản xuất có chạy trơn tru hơn nếu chúng ta triển khai một hệ thống kiểm soát mới?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been developing the new control system for months before the project was halted.
Các kỹ sư đã phát triển hệ thống điều khiển mới trong nhiều tháng trước khi dự án bị đình chỉ.
Phủ định
They hadn't been using the outdated control system for long before they decided to upgrade.
Họ đã không sử dụng hệ thống điều khiển lỗi thời được lâu trước khi họ quyết định nâng cấp.
Nghi vấn
Had the factory been relying on this control system for years before the automation upgrade?
Nhà máy đã dựa vào hệ thống điều khiển này trong nhiều năm trước khi nâng cấp tự động hóa phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the building's control system were more energy-efficient; it's costing us a fortune.
Tôi ước hệ thống kiểm soát của tòa nhà tiết kiệm năng lượng hơn; nó đang tiêu tốn của chúng ta rất nhiều tiền.
Phủ định
If only the new factory had installed a better control system; production would be much smoother now.
Giá mà nhà máy mới đã lắp đặt một hệ thống kiểm soát tốt hơn; sản xuất bây giờ sẽ trơn tru hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish the technicians would fix the control system soon. Why are they taking so long?
Tôi ước các kỹ thuật viên sẽ sớm sửa chữa hệ thống điều khiển. Tại sao họ lại mất nhiều thời gian như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control system".

Tự Động Hóa và Đời Sống Hiện Đại

Hệ thống kiểm soát là nền tảng của sự tự động hóa, một khái niệm đã thay đổi sâu sắc đời sống hiện đại. Từ việc điều khiển nhiệt độ trong nhà, quản lý giao thông đô thị, đến vận hành các nhà máy sản xuất phức tạp, hệ thống kiểm soát giúp tăng hiệu quả, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự phụ thuộc vào các hệ thống này ngày càng tăng, đặt ra cả cơ hội và thách thức về an ninh mạng và độ tin cậy.

Trí Tuệ Nhân Tạo trong Hệ Thống Kiểm Soát

Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), các hệ thống kiểm soát ngày nay trở nên thông minh hơn, có khả năng học hỏi từ dữ liệu, dự đoán và tự điều chỉnh một cách linh hoạt. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho các ứng dụng từ xe tự lái, nhà thông minh, đến các hệ thống quản lý năng lượng thông minh, biến các hệ thống kiểm soát từ những cỗ máy đơn thuần thành những 'bộ não' quản lý phức tạp.