(Top Banner Ad)
controversial explanation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

controversial explanation

UK: /ˌkɒntrəˈvɜːʃəl ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích gây tranh cãi giải thích gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that is likely to cause disagreement or argument; an explanation about which people have strong, opposing views.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích gây tranh cãi, có khả năng dẫn đến sự bất đồng hoặc tranh luận; một lời giải thích mà mọi người có quan điểm mạnh mẽ và trái ngược nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist's controversial explanation for the phenomenon was met with skepticism by many of his peers."

    "Lời giải thích gây tranh cãi của nhà khoa học về hiện tượng này đã bị nhiều đồng nghiệp của ông hoài nghi."

  • "His controversial explanation of the company's financial troubles led to his resignation."

    "Lời giải thích gây tranh cãi của anh ấy về những khó khăn tài chính của công ty đã dẫn đến việc anh ấy từ chức."

  • "The politician offered a controversial explanation for his change in policy."

    "Chính trị gia đưa ra một lời giải thích gây tranh cãi cho sự thay đổi trong chính sách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective controversial gây tranh cãi
Noun controversy sự tranh cãi
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích
Adverb explicably có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controversus
English
controversial
English
explanation

Nguồn gốc của 'controversial'

Từ 'controversial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'controversus', có nghĩa là 'quay mặt chống lại'. Nó ám chỉ một vấn đề gây ra sự tranh cãi, nơi mọi người có quan điểm khác nhau và tranh luận sôi nổi. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'gây tranh cãi' để diễn tả ý này.

Nguồn gốc của 'explanation'

Từ 'explanation' xuất phát từ động từ 'explain', có gốc từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm cho bằng phẳng' hoặc 'làm rõ'. Như vậy, 'explanation' là sự làm rõ, giải thích cho một điều gì đó dễ hiểu hơn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'giải thích' hoặc 'lý giải'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một lời giải thích về một sự kiện, hiện tượng hoặc ý tưởng nào đó không được chấp nhận rộng rãi hoặc gây ra phản ứng dữ dội từ một số người hoặc nhóm người. Mức độ 'controversial' phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng và sự nhạy cảm của chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversial explanation
  • dubious dubious controversial explanation
    (lời giải thích gây tranh cãi đáng ngờ)
  • widely disputed widely disputed controversial explanation
    (lời giải thích gây tranh cãi bị tranh chấp rộng rãi)
  • scientific scientific controversial explanation
    (lời giải thích khoa học gây tranh cãi)
Verb + controversial explanation
  • offer offer a controversial explanation
    (đưa ra một lời giải thích gây tranh cãi)
  • propose propose a controversial explanation
    (đề xuất một lời giải thích gây tranh cãi)
  • accept accept a controversial explanation
    (chấp nhận một lời giải thích gây tranh cãi)

Idioms

  • That's a controversial explanation.

    Đó là một lời giải thích gây nhiều tranh cãi đấy.

    "His theory about the origin of the universe is a controversial explanation."

    (Lý thuyết của anh ấy về nguồn gốc của vũ trụ là một lời giải thích gây nhiều tranh cãi.)

  • The controversial explanation is a source of debate.

    Lời giải thích gây tranh cãi là một nguồn gốc của cuộc tranh luận.

    "The controversial explanation is a source of debate among scientists."

    (Lời giải thích gây tranh cãi là một nguồn gốc của cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controversial explanation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích gây tranh cãi, có khả năng dẫn đến sự bất đồng hoặc tranh luận; một lời giải thích mà mọi người có quan điểm mạnh mẽ và trái ngược nhau.

"The scientist's controversial explanation for the phenomenon was met with skepticism by many of his peers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversial explanation".

Tranh cãi trong khoa học

Trong khoa học, những lời giải thích gây tranh cãi thường là động lực cho sự tiến bộ. Các nhà khoa học đưa ra những giả thuyết khác nhau, tranh luận và thử nghiệm để tìm ra chân lý. Sự tranh cãi này giúp sàng lọc những ý tưởng sai lầm và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Tự do ngôn luận và tranh cãi

Trong xã hội phương Tây, tự do ngôn luận được coi trọng. Điều này cho phép mọi người đưa ra những lời giải thích gây tranh cãi về các vấn đề chính trị, xã hội, và tôn giáo. Mặc dù có thể gây ra bất đồng, nhưng sự tranh cãi này được xem là cần thiết để duy trì một xã hội dân chủ và cởi mở.