controversial explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explanation that is likely to cause disagreement or argument; an explanation about which people have strong, opposing views.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích gây tranh cãi, có khả năng dẫn đến sự bất đồng hoặc tranh luận; một lời giải thích mà mọi người có quan điểm mạnh mẽ và trái ngược nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist's controversial explanation for the phenomenon was met with skepticism by many of his peers."
"Lời giải thích gây tranh cãi của nhà khoa học về hiện tượng này đã bị nhiều đồng nghiệp của ông hoài nghi."
-
"His controversial explanation of the company's financial troubles led to his resignation."
"Lời giải thích gây tranh cãi của anh ấy về những khó khăn tài chính của công ty đã dẫn đến việc anh ấy từ chức."
-
"The politician offered a controversial explanation for his change in policy."
"Chính trị gia đưa ra một lời giải thích gây tranh cãi cho sự thay đổi trong chính sách của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | controversial | gây tranh cãi |
| Noun | controversy | sự tranh cãi |
| Verb | explain | giải thích |
| Noun | explanation | sự giải thích |
| Adverb | explicably | có thể giải thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một lời giải thích về một sự kiện, hiện tượng hoặc ý tưởng nào đó không được chấp nhận rộng rãi hoặc gây ra phản ứng dữ dội từ một số người hoặc nhóm người. Mức độ 'controversial' phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng và sự nhạy cảm của chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dubious dubious controversial explanation (lời giải thích gây tranh cãi đáng ngờ)
-
widely disputed widely disputed controversial explanation (lời giải thích gây tranh cãi bị tranh chấp rộng rãi)
-
scientific scientific controversial explanation (lời giải thích khoa học gây tranh cãi)
-
offer offer a controversial explanation (đưa ra một lời giải thích gây tranh cãi)
-
propose propose a controversial explanation (đề xuất một lời giải thích gây tranh cãi)
-
accept accept a controversial explanation (chấp nhận một lời giải thích gây tranh cãi)
Idioms
-
That's a controversial explanation.
Đó là một lời giải thích gây nhiều tranh cãi đấy.
"His theory about the origin of the universe is a controversial explanation."
(Lý thuyết của anh ấy về nguồn gốc của vũ trụ là một lời giải thích gây nhiều tranh cãi.)
-
The controversial explanation is a source of debate.
Lời giải thích gây tranh cãi là một nguồn gốc của cuộc tranh luận.
"The controversial explanation is a source of debate among scientists."
(Lời giải thích gây tranh cãi là một nguồn gốc của cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controversial explanation
Tính từ + Danh từMột lời giải thích gây tranh cãi, có khả năng dẫn đến sự bất đồng hoặc tranh luận; một lời giải thích mà mọi người có quan điểm mạnh mẽ và trái ngược nhau.
"The scientist's controversial explanation for the phenomenon was met with skepticism by many of his peers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversial explanation".
