(Top Banner Ad)
debatable explanation
C1
Tính từ (debatable) C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

debatable explanation

UK: /dɪˈbeɪtəbəl ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /dɪˈbeɪtəbəl ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích còn gây tranh cãi giải thích chưa thuyết phục giải thích đáng ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to argument or debate; not clearly or definitively true or correct.

Vietnamese Meaning

Có thể tranh luận, còn gây tranh cãi; không rõ ràng hoặc chắc chắn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's debatable whether this new policy will be effective."

    "Vẫn còn tranh cãi liệu chính sách mới này có hiệu quả hay không."

  • "His explanation for the company's failure was debatable, as it didn't address key factors."

    "Lời giải thích của anh ta về sự thất bại của công ty còn gây tranh cãi, vì nó không đề cập đến các yếu tố chính."

  • "The scientist offered a debatable explanation about the cause of the phenomenon."

    "Nhà khoa học đưa ra một lời giải thích gây tranh cãi về nguyên nhân của hiện tượng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debate tranh luận, thảo luận
Noun debate cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
Noun debater người tranh luận
Adjective undebatable không thể tranh cãi
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích
Adjective unexplained chưa được giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere (to beat)
Old French
debatre (to fight, contend)
English
debate (c. 1300, verb)
English
debatable (c. 1540, adjective)
Latin
planus (flat)
Latin
explanare (to make flat, spread out, explain)
Latin
explanatio (an explanation)
Middle English
explanacioun (c. 1400)
English
explanation

Nguồn gốc của 'Debatable'

Từ 'debatable' bắt nguồn từ động từ 'debate' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Pháp cổ 'debatre', mang ý nghĩa 'đánh đập, chiến đấu, tranh cãi'. Điều này gợi lên hình ảnh một cuộc tranh luận sôi nổi, nơi các ý kiến được 'đánh bật' hoặc 'tranh giành' để tìm ra sự thật. Vì vậy, một điều 'debatable' là điều có thể bị phản bác hoặc chất vấn.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' (lời giải thích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm phẳng ra, trải rộng ra, giải thích'. Gốc 'ex-' (ra ngoài) và 'planus' (phẳng) ám chỉ việc làm cho một điều gì đó phức tạp trở nên 'phẳng', rõ ràng, dễ hiểu như trải một tấm bản đồ ra. Khi bạn 'explain', bạn đang làm cho một ý tưởng trở nên minh bạch và dễ tiếp cận.

Usage Note

Từ 'debatable' cho thấy một điều gì đó không được chấp nhận rộng rãi như một sự thật đã được thiết lập mà cần phải xem xét và thảo luận thêm. Nó ngụ ý sự tồn tại của các quan điểm hoặc bằng chứng trái ngược nhau. Khác với 'unquestionable' (không thể nghi ngờ) hoặc 'indisputable' (không thể tranh cãi).
Explanation chỉ rõ một lý do hoặc nguyên nhân được đưa ra để làm sáng tỏ một điều gì đó. So với 'justification', explanation mang tính khách quan và đơn thuần hơn, trong khi justification thường liên quan đến việc biện minh cho hành động hoặc niềm tin.

Prepositions

about whether

‘Debatable about’ dùng để chỉ đối tượng của cuộc tranh luận. ‘Debatable whether’ dùng để chỉ sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debatable explanation
  • highly a highly debatable explanation
    (một lời giải thích rất đáng tranh cãi)
  • rather a rather debatable explanation
    (một lời giải thích khá đáng tranh cãi)
  • somewhat a somewhat debatable explanation
    (một lời giải thích hơi đáng tranh cãi)
  • potentially a potentially debatable explanation
    (một lời giải thích có khả năng gây tranh cãi)
Verb + debatable explanation
  • offer/provide offer/provide a debatable explanation
    (đưa ra/cung cấp một lời giải thích đáng tranh cãi)
  • challenge challenge a debatable explanation
    (phản đối/thách thức một lời giải thích đáng tranh cãi)
  • question question a debatable explanation
    (đặt nghi vấn về một lời giải thích đáng tranh cãi)
  • reject reject a debatable explanation
    (bác bỏ một lời giải thích đáng tranh cãi)

Idioms

  • It's a debatable explanation, at best.

    Đó cùng lắm chỉ là một lời giải thích đáng tranh cãi (ám chỉ lời giải thích rất yếu hoặc không thuyết phục).

    "The witness's account was a debatable explanation, at best, failing to convince the jury."

    (Lời khai của nhân chứng cùng lắm chỉ là một lời giải thích đáng tranh cãi, không thể thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)

  • offer/present a highly debatable explanation

    đưa ra/trình bày một lời giải thích rất đáng tranh cãi (nhấn mạnh mức độ gây tranh cãi của lời giải thích).

    "The politician offered a highly debatable explanation for the policy's failure, sparking public outrage."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một lời giải thích rất đáng tranh cãi cho sự thất bại của chính sách, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)

  • dismiss something as a debatable explanation

    gạt bỏ/bác bỏ điều gì đó như một lời giải thích đáng tranh cãi (coi nó là không có giá trị hoặc không đủ sức thuyết phục).

    "Experts were quick to dismiss his theory as a debatable explanation, lacking substantial evidence."

    (Các chuyên gia đã nhanh chóng bác bỏ lý thuyết của anh ấy như một lời giải thích đáng tranh cãi, thiếu bằng chứng xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debatable explanation

Tính từ (debatable)
Lật mặt

Có thể tranh luận, còn gây tranh cãi; không rõ ràng hoặc chắc chắn đúng.

"It's debatable whether this new policy will be effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable explanation".

Tư duy phản biện và Hoài nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, học thuật và pháp luật, việc khuyến khích tư duy phản biện và thái độ hoài nghi là rất quan trọng. Một 'debatable explanation' (lời giải thích đáng tranh cãi) ngay lập tức kích hoạt sự xem xét kỹ lưỡng, yêu cầu bằng chứng rõ ràng và logic chặt chẽ. Nó phản ánh giá trị của việc không chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà phải phân tích và đánh giá.

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Khi một lời giải thích được coi là 'debatable', gánh nặng chứng minh thường đặt lên vai người đưa ra lời giải thích đó. Điều này có nghĩa là họ phải cung cấp thêm bằng chứng, lý lẽ mạnh mẽ hơn hoặc thông tin bổ sung để làm cho lời giải thích của mình trở nên đáng tin cậy và ít gây tranh cãi hơn. Khái niệm này rất phổ biến trong các cuộc tranh luận pháp lý và khoa học.