(Top Banner Ad)
convent
B2
noun B2 Tôn giáo

convent

UK: /ˈkɒnvənt/ • US: /ˈkɑːnvent/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tu viện tu viện nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Christian community of nuns living together under monastic vows.

Vietnamese Meaning

Tu viện, nữ tu viện: Một cộng đồng Cơ đốc giáo của các nữ tu sống cùng nhau theo lời khấn tu trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to enter the convent after years of contemplation."

    "Cô ấy quyết định vào tu viện sau nhiều năm suy tư."

  • "The convent provides shelter for homeless women."

    "Tu viện cung cấp nơi trú ẩn cho những phụ nữ vô gia cư."

  • "Life in the convent is simple and devoted to prayer."

    "Cuộc sống trong tu viện rất đơn giản và dành trọn cho việc cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convene Triệu tập, nhóm họp
Noun convention Hội nghị, quy ước, hiệp định
Adjective conventional Thông thường, theo tập quán
Adjective conventual Thuộc về tu viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwa-
Latin
convenire
Latin
conventus
Old French
convent
Middle English
covent

Nghĩa gốc là 'Hội ngộ'

Từ 'convent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventus', có nghĩa là 'một cuộc hội họp hoặc cộng đồng'. Nó được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'venire' (đến). Ban đầu, từ này dùng để chỉ bất kỳ nhóm người nào tụ họp lại vì một mục đích chung, không nhất thiết phải là tôn giáo.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Vào khoảng thế kỷ 13, từ này bắt đầu được dùng chuyên biệt cho các cộng đồng tôn giáo. Ở Anh, hình thái 'covent' vẫn còn tồn tại trong tên địa danh nổi tiếng 'Covent Garden' (vốn là khu vườn của một tu viện).

Usage Note

Từ 'convent' thường được dùng để chỉ nơi ở của các nữ tu, nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và kỷ luật tu trì. Nó khác với 'monastery', thường dùng cho các tu sĩ nam (monks). 'Nunnery' là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong tu viện (ví dụ: She lives in a convent). Sử dụng 'at' khi nói về vị trí (ví dụ: The convent is at the end of the road).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + convent
  • enter enter a convent
    (vào tu viện (đi tu))
  • join join a convent
    (gia nhập tu viện)
  • leave leave the convent
    (hoàn tục, rời khỏi tu viện)
Adjective + convent
  • Catholic a Catholic convent
    (một tu viện Công giáo)
  • strict a strict convent
    (một tu viện nghiêm khắc)
  • secluded a secluded convent
    (một tu viện hẻo lánh/biệt lập)
Noun + convent
  • school a convent school
    (trường dòng (trường do tu viện điều hành))
  • education a convent education
    (sự giáo dục tại trường dòng)

Idioms

  • Enter a convent

    Quyết định trở thành nữ tu (đi tu)

    "After the tragedy, she decided to enter a convent and devote her life to God."

    (Sau bi kịch đó, cô ấy quyết định đi tu và dâng hiến cuộc đời cho Chúa.)

  • Take the veil

    Làm lễ mặc áo tu (thường dùng cho nữ tu trong tu viện)

    "The young woman is preparing to take the veil next month."

    (Cô gái trẻ đang chuẩn bị để làm lễ mặc áo tu vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convent

noun
Lật mặt

Tu viện, nữ tu viện: Một cộng đồng Cơ đốc giáo của các nữ tu sống cùng nhau theo lời khấn tu trì.

"She decided to enter the convent after years of contemplation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to enter the convent next year.
Cô ấy sẽ vào tu viện vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build a new convent in this town.
Họ sẽ không xây dựng một tu viện mới ở thị trấn này.
Nghi vấn
Are you going to visit the convent during your trip?
Bạn có định thăm tu viện trong chuyến đi của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convent's garden is known for its beautiful roses.
Khu vườn của tu viện nổi tiếng với những bông hồng xinh đẹp.
Phủ định
The convent's rules aren't as strict as they used to be.
Các quy tắc của tu viện không còn khắt khe như trước đây.
Nghi vấn
Is the convent's chapel open to the public?
Nhà nguyện của tu viện có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convent".

Convent vs. Monastery

Trong tiếng Anh hiện đại, 'convent' thường dùng để chỉ tu viện dành cho nữ tu (nuns), trong khi 'monastery' thường dùng cho nam tu sĩ (monks). Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, 'convent' đề cập đến cộng đồng những người sống theo lời khấn, còn 'monastery' đề cập đến nơi ở thực tế.

Trường dòng (Convent Schools)

Trong lịch sử phương Tây và các nước thuộc địa cũ, 'convent schools' nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc và chất lượng giáo dục cao, đặc biệt là dành cho nữ giới. Nhiều người không theo đạo vẫn chọn gửi con vào đây vì môi trường giáo dục nề nếp.