convent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tu viện, nữ tu viện: Một cộng đồng Cơ đốc giáo của các nữ tu sống cùng nhau theo lời khấn tu trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to enter the convent after years of contemplation."
"Cô ấy quyết định vào tu viện sau nhiều năm suy tư."
-
"The convent provides shelter for homeless women."
"Tu viện cung cấp nơi trú ẩn cho những phụ nữ vô gia cư."
-
"Life in the convent is simple and devoted to prayer."
"Cuộc sống trong tu viện rất đơn giản và dành trọn cho việc cầu nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convene | Triệu tập, nhóm họp |
| Noun | convention | Hội nghị, quy ước, hiệp định |
| Adjective | conventional | Thông thường, theo tập quán |
| Adjective | conventual | Thuộc về tu viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'convent' thường được dùng để chỉ nơi ở của các nữ tu, nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và kỷ luật tu trì. Nó khác với 'monastery', thường dùng cho các tu sĩ nam (monks). 'Nunnery' là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong tu viện (ví dụ: She lives in a convent). Sử dụng 'at' khi nói về vị trí (ví dụ: The convent is at the end of the road).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a convent (vào tu viện (đi tu))
-
join join a convent (gia nhập tu viện)
-
leave leave the convent (hoàn tục, rời khỏi tu viện)
-
Catholic a Catholic convent (một tu viện Công giáo)
-
strict a strict convent (một tu viện nghiêm khắc)
-
secluded a secluded convent (một tu viện hẻo lánh/biệt lập)
-
school a convent school (trường dòng (trường do tu viện điều hành))
-
education a convent education (sự giáo dục tại trường dòng)
Idioms
-
Enter a convent
Quyết định trở thành nữ tu (đi tu)
"After the tragedy, she decided to enter a convent and devote her life to God."
(Sau bi kịch đó, cô ấy quyết định đi tu và dâng hiến cuộc đời cho Chúa.)
-
Take the veil
Làm lễ mặc áo tu (thường dùng cho nữ tu trong tu viện)
"The young woman is preparing to take the veil next month."
(Cô gái trẻ đang chuẩn bị để làm lễ mặc áo tu vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convent
nounTu viện, nữ tu viện: Một cộng đồng Cơ đốc giáo của các nữ tu sống cùng nhau theo lời khấn tu trì.
"She decided to enter the convent after years of contemplation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to enter the convent next year. |
Cô ấy sẽ vào tu viện vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to build a new convent in this town. |
Họ sẽ không xây dựng một tu viện mới ở thị trấn này. |
| Nghi vấn | Are you going to visit the convent during your trip? |
Bạn có định thăm tu viện trong chuyến đi của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The convent's garden is known for its beautiful roses. |
Khu vườn của tu viện nổi tiếng với những bông hồng xinh đẹp. |
| Phủ định | The convent's rules aren't as strict as they used to be. |
Các quy tắc của tu viện không còn khắt khe như trước đây. |
| Nghi vấn | Is the convent's chapel open to the public? |
Nhà nguyện của tu viện có mở cửa cho công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convent".
