nunnery
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nunnery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tu viện nữ; một ngôi nhà của các nữ tu.
Ví dụ Thực tế với 'Nunnery'
-
"She decided to enter the nunnery after years of spiritual searching."
"Cô quyết định vào tu viện sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh."
-
"The old nunnery stood on a hill overlooking the valley."
"Ngôi tu viện cổ nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thung lũng."
-
"Many historical documents are preserved within the walls of the nunnery."
"Nhiều tài liệu lịch sử được bảo tồn bên trong các bức tường của tu viện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nunnery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nunnery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nunnery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nunnery' chỉ một tu viện dành riêng cho các nữ tu. Nó thường liên quan đến một cộng đồng khép kín, nơi các nữ tu sống, cầu nguyện và làm việc theo các quy tắc tôn giáo. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' được sử dụng để chỉ sự cư trú hoặc vị trí bên trong tu viện (ví dụ: She lived in a nunnery). 'At' được dùng để chỉ vị trí chung chung hoặc sự tham gia vào các hoạt động của tu viện (ví dụ: She worked at the nunnery).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nunnery'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She found peace after she entered the nunnery.
|
Cô ấy tìm thấy sự bình yên sau khi vào tu viện. |
| Phủ định |
Although he visited many religious sites, he never considered joining a nunnery.
|
Mặc dù anh ấy đã đến thăm nhiều địa điểm tôn giáo, anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc gia nhập một tu viện. |
| Nghi vấn |
Because she sought a life of solitude, did she decide to live in a nunnery?
|
Vì cô ấy tìm kiếm một cuộc sống ẩn dật, cô ấy đã quyết định sống trong một tu viện phải không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of the century, historians will have documented the decline of many traditional nunneries.
|
Đến cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ ghi lại sự suy tàn của nhiều tu viện truyền thống. |
| Phủ định |
She won't have considered joining a nunnery by the time she finishes her university degree.
|
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc gia nhập một tu viện cho đến khi cô ấy hoàn thành bằng đại học của mình. |
| Nghi vấn |
Will they have built a new nunnery in the mountains by next year?
|
Liệu họ có xây dựng một tu viện mới trên núi vào năm tới không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she turns 80, she will have been living near the nunnery for over 50 years.
|
Đến khi bà ấy 80 tuổi, bà ấy sẽ sống gần tu viện được hơn 50 năm. |
| Phủ định |
They won't have been constructing the new nunnery building for very long when the funds run out.
|
Họ sẽ không xây dựng tòa nhà tu viện mới được lâu thì hết tiền. |
| Nghi vấn |
Will the monks have been praying at the nunnery for a decade by the time the new leadership arrives?
|
Liệu các nhà sư đã cầu nguyện tại tu viện được một thập kỷ vào thời điểm ban lãnh đạo mới đến chưa? |