nunnery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tu viện nữ; một ngôi nhà của các nữ tu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to enter the nunnery after years of spiritual searching."
"Cô quyết định vào tu viện sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh."
-
"The old nunnery stood on a hill overlooking the valley."
"Ngôi tu viện cổ nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thung lũng."
-
"Many historical documents are preserved within the walls of the nunnery."
"Nhiều tài liệu lịch sử được bảo tồn bên trong các bức tường của tu viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nun | nữ tu, sơ |
| Adjective | nunnish | thuộc về hoặc giống nữ tu (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nunnery' chỉ một tu viện dành riêng cho các nữ tu. Nó thường liên quan đến một cộng đồng khép kín, nơi các nữ tu sống, cầu nguyện và làm việc theo các quy tắc tôn giáo. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ sự cư trú hoặc vị trí bên trong tu viện (ví dụ: She lived in a nunnery). 'At' được dùng để chỉ vị trí chung chung hoặc sự tham gia vào các hoạt động của tu viện (ví dụ: She worked at the nunnery).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict nunnery (một tu viện nữ tu nghiêm khắc)
-
secluded a secluded nunnery (một tu viện nữ tu hẻo lánh, biệt lập)
-
ancient an ancient nunnery (một tu viện nữ tu cổ kính)
-
enter enter a nunnery (vào tu viện nữ tu)
-
join join a nunnery (gia nhập tu viện nữ tu)
-
establish establish a nunnery (thành lập một tu viện nữ tu)
-
walls nunnery walls (bức tường tu viện nữ tu)
-
life nunnery life (cuộc sống tu viện nữ tu)
Idioms
-
Go to a nunnery!
(Trong kịch Hamlet của Shakespeare) Hãy vào tu viện đi! (một lời mắng mỏ hoặc lời khuyên rút lui khỏi thế gian tội lỗi)
"In Shakespeare's Hamlet, Hamlet tells Ophelia, 'Get thee to a nunnery!'"
(Trong vở Hamlet của Shakespeare, Hamlet nói với Ophelia, 'Hãy vào tu viện đi!')
-
retreat to a nunnery
rút lui về tu viện nữ tu (để tìm sự bình yên, tránh xa thế tục hoặc sống đời tu hành)
"After her heartbreak, she considered retreating to a nunnery."
(Sau khi tan vỡ trái tim, cô ấy đã cân nhắc việc rút lui về tu viện nữ tu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nunnery
nounTu viện nữ; một ngôi nhà của các nữ tu.
"She decided to enter the nunnery after years of spiritual searching."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found peace after she entered the nunnery. |
Cô ấy tìm thấy sự bình yên sau khi vào tu viện. |
| Phủ định | Although he visited many religious sites, he never considered joining a nunnery. |
Mặc dù anh ấy đã đến thăm nhiều địa điểm tôn giáo, anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc gia nhập một tu viện. |
| Nghi vấn | Because she sought a life of solitude, did she decide to live in a nunnery? |
Vì cô ấy tìm kiếm một cuộc sống ẩn dật, cô ấy đã quyết định sống trong một tu viện phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, historians will have documented the decline of many traditional nunneries. |
Đến cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ ghi lại sự suy tàn của nhiều tu viện truyền thống. |
| Phủ định | She won't have considered joining a nunnery by the time she finishes her university degree. |
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc gia nhập một tu viện cho đến khi cô ấy hoàn thành bằng đại học của mình. |
| Nghi vấn | Will they have built a new nunnery in the mountains by next year? |
Liệu họ có xây dựng một tu viện mới trên núi vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 80, she will have been living near the nunnery for over 50 years. |
Đến khi bà ấy 80 tuổi, bà ấy sẽ sống gần tu viện được hơn 50 năm. |
| Phủ định | They won't have been constructing the new nunnery building for very long when the funds run out. |
Họ sẽ không xây dựng tòa nhà tu viện mới được lâu thì hết tiền. |
| Nghi vấn | Will the monks have been praying at the nunnery for a decade by the time the new leadership arrives? |
Liệu các nhà sư đã cầu nguyện tại tu viện được một thập kỷ vào thời điểm ban lãnh đạo mới đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nunnery".
