(Top Banner Ad)
nunnery
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử

nunnery

UK: /ˈnʌnəri/ • US: /ˈnʌnəri/

Nghĩa tiếng Việt

tu viện nữ nơi tu hành của các nữ tu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A convent; a house of religious women.

Vietnamese Meaning

Tu viện nữ; một ngôi nhà của các nữ tu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to enter the nunnery after years of spiritual searching."

    "Cô quyết định vào tu viện sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh."

  • "The old nunnery stood on a hill overlooking the valley."

    "Ngôi tu viện cổ nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thung lũng."

  • "Many historical documents are preserved within the walls of the nunnery."

    "Nhiều tài liệu lịch sử được bảo tồn bên trong các bức tường của tu viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nun nữ tu, sơ
Adjective nunnish thuộc về hoặc giống nữ tu (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
nonna
Old English
nunne
Old French
-erie
Middle English
nonnerie / nunnerye
English
nunnery

Nguồn gốc từ 'nunnery'

Từ 'nunnery' có nguồn gốc từ từ 'nun' (nữ tu) và hậu tố '-ery' (chỉ nơi chốn). Bản thân từ 'nun' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'nonna', ban đầu có nghĩa là 'mẹ kính yêu' hoặc 'người phụ nữ mộ đạo', sau này phát triển để chỉ một nữ tu. Hậu tố '-ery' đến từ tiếng Pháp cổ, dùng để tạo ra danh từ chỉ nơi chốn hoặc một tập hợp. Vì vậy, 'nunnery' có nghĩa đen là 'nơi của các nữ tu'.

Usage Note

Từ 'nunnery' chỉ một tu viện dành riêng cho các nữ tu. Nó thường liên quan đến một cộng đồng khép kín, nơi các nữ tu sống, cầu nguyện và làm việc theo các quy tắc tôn giáo. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng để chỉ sự cư trú hoặc vị trí bên trong tu viện (ví dụ: She lived in a nunnery). 'At' được dùng để chỉ vị trí chung chung hoặc sự tham gia vào các hoạt động của tu viện (ví dụ: She worked at the nunnery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nunnery
  • strict a strict nunnery
    (một tu viện nữ tu nghiêm khắc)
  • secluded a secluded nunnery
    (một tu viện nữ tu hẻo lánh, biệt lập)
  • ancient an ancient nunnery
    (một tu viện nữ tu cổ kính)
Verb + nunnery
  • enter enter a nunnery
    (vào tu viện nữ tu)
  • join join a nunnery
    (gia nhập tu viện nữ tu)
  • establish establish a nunnery
    (thành lập một tu viện nữ tu)
Nunnery + Noun
  • walls nunnery walls
    (bức tường tu viện nữ tu)
  • life nunnery life
    (cuộc sống tu viện nữ tu)

Idioms

  • Go to a nunnery!

    (Trong kịch Hamlet của Shakespeare) Hãy vào tu viện đi! (một lời mắng mỏ hoặc lời khuyên rút lui khỏi thế gian tội lỗi)

    "In Shakespeare's Hamlet, Hamlet tells Ophelia, 'Get thee to a nunnery!'"

    (Trong vở Hamlet của Shakespeare, Hamlet nói với Ophelia, 'Hãy vào tu viện đi!')

  • retreat to a nunnery

    rút lui về tu viện nữ tu (để tìm sự bình yên, tránh xa thế tục hoặc sống đời tu hành)

    "After her heartbreak, she considered retreating to a nunnery."

    (Sau khi tan vỡ trái tim, cô ấy đã cân nhắc việc rút lui về tu viện nữ tu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nunnery

noun
Lật mặt

Tu viện nữ; một ngôi nhà của các nữ tu.

"She decided to enter the nunnery after years of spiritual searching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found peace after she entered the nunnery.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên sau khi vào tu viện.
Phủ định
Although he visited many religious sites, he never considered joining a nunnery.
Mặc dù anh ấy đã đến thăm nhiều địa điểm tôn giáo, anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc gia nhập một tu viện.
Nghi vấn
Because she sought a life of solitude, did she decide to live in a nunnery?
Vì cô ấy tìm kiếm một cuộc sống ẩn dật, cô ấy đã quyết định sống trong một tu viện phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, historians will have documented the decline of many traditional nunneries.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ ghi lại sự suy tàn của nhiều tu viện truyền thống.
Phủ định
She won't have considered joining a nunnery by the time she finishes her university degree.
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc gia nhập một tu viện cho đến khi cô ấy hoàn thành bằng đại học của mình.
Nghi vấn
Will they have built a new nunnery in the mountains by next year?
Liệu họ có xây dựng một tu viện mới trên núi vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 80, she will have been living near the nunnery for over 50 years.
Đến khi bà ấy 80 tuổi, bà ấy sẽ sống gần tu viện được hơn 50 năm.
Phủ định
They won't have been constructing the new nunnery building for very long when the funds run out.
Họ sẽ không xây dựng tòa nhà tu viện mới được lâu thì hết tiền.
Nghi vấn
Will the monks have been praying at the nunnery for a decade by the time the new leadership arrives?
Liệu các nhà sư đã cầu nguyện tại tu viện được một thập kỷ vào thời điểm ban lãnh đạo mới đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nunnery".

Vai trò lịch sử của các tu viện nữ tu

Trong lịch sử phương Tây, các tu viện nữ tu không chỉ là nơi thờ phụng mà còn đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Chúng thường là trung tâm giáo dục cho phụ nữ, nơi cung cấp dịch vụ y tế, và là nơi ẩn náu an toàn cho những người cần sự bảo vệ. Các nữ tu thường là những người phụ nữ có học thức, cống hiến cuộc đời mình cho đức tin và phục vụ cộng đồng.

Biểu tượng của sự thanh tịnh và tách biệt

Nunnery (tu viện nữ tu) thường tượng trưng cho một nơi của sự thanh tịnh, tách biệt khỏi thế giới trần tục và những cám dỗ. Cuộc sống trong tu viện thường gắn liền với sự cống hiến, kỷ luật nghiêm ngặt, cầu nguyện và phục vụ. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh tu viện cũng thường xuất hiện trong văn học như một nơi ẩn náu hoặc một lựa chọn cho những người phụ nữ muốn tránh xa cuộc sống hôn nhân hoặc xã hội.