(Top Banner Ad)
unorthodox thinking
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tư duy, Kinh doanh, Khoa học

unorthodox thinking

UK: /ˌʌnˈɔːθədɒks ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌʌnˈɔːrθədɑːks ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy khác thường tư duy phi chính thống tư duy độc đáo tư duy sáng tạo đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking that does not conform to traditional or widely accepted beliefs, methods, or practices.

Vietnamese Meaning

Tư duy không tuân theo các niềm tin, phương pháp hoặc thông lệ truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs some unorthodox thinking to overcome its current challenges."

    "Công ty cần một số tư duy khác thường để vượt qua những thách thức hiện tại."

  • "Her unorthodox thinking led to a breakthrough in the research."

    "Tư duy khác thường của cô ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu."

  • "We need to encourage unorthodox thinking to foster innovation within the team."

    "Chúng ta cần khuyến khích tư duy khác thường để thúc đẩy sự đổi mới trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unorthodox Không chính thống, khác thường, độc đáo
Noun unorthodoxy Sự không chính thống, sự khác thường
Adjective orthodox Chính thống, truyền thống, thông thường
Noun orthodoxy Sự chính thống, giáo lý chính thống
Verb think Nghĩ, suy nghĩ
Noun thinking Sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orthos
Greek
doxa
Late Latin
orthodoxus
Old French
orthodoxe
English
orthodox
English
un-
English
unorthodox

Nguồn gốc của 'unorthodox'

Từ 'unorthodox' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'orthodox'. Bản thân 'orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'orthos' (có nghĩa là 'thẳng, đúng') và 'doxa' (nghĩa là 'quan điểm, niềm tin'). Ban đầu, 'orthodox' dùng để chỉ những người có niềm tin tôn giáo 'đúng đắn' theo giáo lý truyền thống. Về sau, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ quan điểm, phương pháp hay phong cách nào tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực thông thường. Do đó, 'unorthodox' ra đời để mô tả những gì đi ngược lại, khác thường hoặc không tuân thủ những chuẩn mực đó. 'Unorthodox thinking' (tư duy độc đáo) là cách suy nghĩ không theo lối mòn, khác biệt so với số đông.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự sáng tạo, độc đáo và khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng mới lạ, đột phá, có thể thách thức những quan điểm đã có. So với 'creative thinking', 'unorthodox thinking' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đi ngược lại số đông, phá vỡ khuôn khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unorthodox thinking
  • innovative innovative unorthodox thinking
    (tư duy độc đáo đầy sáng tạo)
  • creative creative unorthodox thinking
    (tư duy độc đáo, giàu óc sáng tạo)
  • radical radical unorthodox thinking
    (tư duy độc đáo cấp tiến)
  • bold bold unorthodox thinking
    (tư duy độc đáo táo bạo)
  • independent independent unorthodox thinking
    (tư duy độc đáo độc lập)
Verb + unorthodox thinking
  • encourage encourage unorthodox thinking
    (khuyến khích tư duy độc đáo)
  • promote promote unorthodox thinking
    (thúc đẩy tư duy độc đáo)
  • foster foster unorthodox thinking
    (nuôi dưỡng tư duy độc đáo)
  • embrace embrace unorthodox thinking
    (tiếp nhận/ủng hộ tư duy độc đáo)
  • stimulate stimulate unorthodox thinking
    (kích thích tư duy độc đáo)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn, tư duy đột phá

    "To solve this complex problem, we need to think outside the box and come up with some unorthodox thinking."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ khác biệt và đưa ra những tư duy độc đáo.)

  • Break the mold

    Phá vỡ khuôn mẫu, tạo ra điều mới mẻ, đi ngược lại truyền thống

    "Her artistic style truly breaks the mold, showcasing her unorthodox thinking."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy thực sự phá vỡ khuôn mẫu, thể hiện tư duy độc đáo của cô ấy.)

  • A breath of fresh air

    Một luồng gió mới, một điều gì đó mới mẻ và thú vị (thường ám chỉ đến một ý tưởng hoặc người có tư duy khác biệt)

    "His unorthodox thinking was a breath of fresh air in the conservative company."

    (Tư duy độc đáo của anh ấy là một luồng gió mới trong công ty bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorthodox thinking

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tư duy không tuân theo các niềm tin, phương pháp hoặc thông lệ truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"The company needs some unorthodox thinking to overcome its current challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approaches problems with unorthodox thinking.
Cô ấy tiếp cận các vấn đề bằng tư duy khác thường.
Phủ định
Only with unorthodox methods can we hope to solve this crisis.
Chỉ với những phương pháp khác thường, chúng ta mới có thể hy vọng giải quyết cuộc khủng hoảng này.
Nghi vấn
Should you consider unorthodox thinking, new solutions might appear.
Nếu bạn cân nhắc tư duy khác thường, những giải pháp mới có thể xuất hiện.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is known for her unorthodox thinking, which allows her to solve problems creatively.
Cô ấy được biết đến với tư duy khác thường, điều này cho phép cô ấy giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Phủ định
It's untrue to say that he lacks unorthodox ideas; he just needs the right environment to express them.
Không đúng khi nói rằng anh ấy thiếu những ý tưởng khác thường; anh ấy chỉ cần một môi trường phù hợp để thể hiện chúng.
Nghi vấn
What strategies can we use to foster more unorthodox thinking within the team?
Chúng ta có thể sử dụng những chiến lược nào để thúc đẩy tư duy khác thường hơn trong nhóm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox thinking".

Tư duy độc đáo và sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh và nghệ thuật, tư duy độc đáo (unorthodox thinking) thường được coi trọng và khuyến khích. Nó là động lực thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và phá vỡ các giới hạn hiện có. Nhiều phát minh vĩ đại hay tác phẩm nghệ thuật đột phá ra đời từ những người dám nghĩ khác, không đi theo lối mòn. Các công ty công nghệ lớn như Apple hay Google thường tìm kiếm những cá nhân có khả năng tư duy độc đáo để tạo ra các sản phẩm đột phá.

Thách thức hiện trạng

Tư duy độc đáo có thể giúp mọi người thách thức 'hiện trạng' (status quo) – tức là những quy tắc, hệ thống hoặc ý tưởng đã được thiết lập. Điều này không phải lúc nào cũng dễ dàng vì nó có thể đối mặt với sự phản đối từ những người tuân thủ truyền thống hoặc sợ thay đổi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc dám đưa ra những ý tưởng không chính thống là cần thiết để tạo ra sự thay đổi tích cực và phát triển xã hội, từ các phong trào xã hội đến cải cách chính sách.