(Top Banner Ad)
accepted view
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accepted view

UK: /əkˈseptɪd vjuː/ • US: /əkˈseptɪd vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm được chấp nhận ý kiến được thừa nhận quan điểm phổ biến quan điểm chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or idea that is generally agreed to be true or correct.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accepted view is that exercise is beneficial for health."

    "Quan điểm được chấp nhận rộng rãi là tập thể dục có lợi cho sức khỏe."

  • "The accepted view in the scientific community is that global warming is real."

    "Quan điểm được chấp nhận trong cộng đồng khoa học là sự nóng lên toàn cầu là có thật."

  • "Challenging the accepted view can lead to new discoveries."

    "Thách thức quan điểm được chấp nhận có thể dẫn đến những khám phá mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective accepted được chấp nhận, được thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun view quan điểm, cách nhìn
Noun viewer người xem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take') + videre ('to see')
Old French
accepter + veue ('a sight')
Middle English
accepten + vewe
Modern English
accept + view -> accepted view

Sự kết hợp giữa 'Nhận lấy' và 'Nhìn thấy'

Cụm từ 'accepted view' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Accept' (chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy thứ gì đó cho riêng mình'. 'View' (quan điểm) đến từ tiếng Latin 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Khi ghép lại, 'accepted view' không chỉ có nghĩa là một ý kiến thông thường, mà là một 'cách nhìn' đã được cộng đồng 'nhận lấy' và công nhận là đúng đắn hoặc hợp lý.

Usage Note

Cụm từ 'accepted view' thường được dùng để chỉ một quan điểm, lý thuyết hoặc phương pháp đã được cộng đồng chuyên gia hoặc công chúng chấp nhận rộng rãi. Nó ngụ ý một sự đồng thuận đáng kể, nhưng không nhất thiết là tuyệt đối. Cần phân biệt với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông) vì 'accepted view' thường liên quan đến các lĩnh vực chuyên môn hơn.

Prepositions

of on

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng mà quan điểm đang nói đến (ví dụ: 'the accepted view of climate change'). Sử dụng 'on' khi 'accepted view' đóng vai trò như một phần của một cuộc tranh luận hoặc thảo luận ('the accepted view on this issue is...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepted view
  • widely accepted view
    (quan điểm được chấp nhận rộng rãi)
  • commonly accepted view
    (quan điểm được chấp nhận phổ biến)
  • generally accepted view
    (quan điểm được chấp nhận chung)
  • long- accepted view
    (quan điểm đã được chấp nhận từ lâu)
Verb + accepted view
  • challenge the accepted view
    (thách thức quan điểm đã được chấp nhận)
  • question the accepted view
    (đặt câu hỏi về quan điểm đã được chấp nhận)
  • support the accepted view
    (ủng hộ quan điểm đã được chấp nhận)
  • conform to the accepted view
    (tuân theo quan điểm đã được chấp nhận)
Prepositional Phrases
  • contrary to the accepted view
    (trái với quan điểm được chấp nhận chung)
  • in line with the accepted view
    (phù hợp với quan điểm được chấp nhận chung)

Idioms

  • go against the accepted view

    Đi ngược lại với quan điểm chung, làm điều khác biệt hoặc không theo số đông.

    "Her theory went against the accepted view in physics, but it sparked a new field of research."

    (Học thuyết của bà ấy đã đi ngược lại quan điểm được chấp nhận trong ngành vật lý, nhưng nó đã khởi xướng một lĩnh vực nghiên cứu mới.)

  • challenge the accepted view

    Thách thức, đặt nghi vấn về một ý kiến hoặc niềm tin đã được nhiều người công nhận.

    "Great innovators are those who dare to challenge the accepted view and propose new ideas."

    (Những nhà đổi mới vĩ đại là những người dám thách thức quan điểm đã được chấp nhận và đề xuất những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted view

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc chính xác.

"The accepted view is that exercise is beneficial for health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted view".

Sự thay đổi mô thức trong khoa học (Paradigm Shift)

Trong khoa học phương Tây, một 'quan điểm được chấp nhận' (accepted view) thường được gọi là 'mô thức' (paradigm). Các nhà khoa học như Copernicus và Einstein đã trở nên nổi tiếng bằng cách 'thách thức quan điểm được chấp nhận' vào thời của họ, dẫn đến các cuộc cách mạng khoa học lớn. Điều này cho thấy việc đặt câu hỏi cho quan điểm chung là rất quan trọng cho sự tiến bộ.

Chuẩn mực xã hội và tư duy phản biện

'Quan điểm được chấp nhận' thường phản ánh các chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, các phong trào xã hội lớn như phong trào dân quyền ở Mỹ đã thành công chính vì những nhà lãnh đạo như Martin Luther King, Jr. đã dũng cảm thách thức 'quan điểm được chấp nhận' về sự phân biệt chủng tộc. Điều này đề cao giá trị của tư duy phản biện trong văn hóa phương Tây.