(Top Banner Ad)
convincing evidence
C1
tính từ (adjective) C1 Luật pháp, Khoa học, Điều tra

convincing evidence

UK: /kənˈvɪnsɪŋ ˈevɪdəns/ • US: /kənˈvɪnsɪŋ ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thuyết phục chứng cứ thuyết phục bằng chứng có sức thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing someone to believe that something is true or real.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thuyết phục ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented convincing evidence to the jury."

    "Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm đoàn."

  • "The prosecution presented convincing evidence of the defendant's guilt."

    "Bên công tố đã đưa ra bằng chứng thuyết phục về tội của bị cáo."

  • "We need more convincing evidence before we can take action."

    "Chúng ta cần bằng chứng thuyết phục hơn trước khi có thể hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục
Adverb convincingly một cách thuyết phục
Noun evidence bằng chứng / chứng cứ
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
Latin
evidentia
Old French
evidence
English
convincing evidence

Nguồn gốc của sự thuyết phục

Từ 'convince' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convincere', trong đó 'con-' (hoàn toàn) kết hợp với 'vincere' (chinh phục). Ban đầu, nó có nghĩa là đánh bại ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc chứng minh họ sai. Khi kết hợp với 'evidence' (bằng chứng - từ 'videre' nghĩa là nhìn thấy), cụm từ này mang ý nghĩa là bằng chứng rõ ràng đến mức nó hoàn toàn 'chinh phục' được tâm trí người nghe.

Usage Note

Tính từ 'convincing' diễn tả mức độ mạnh mẽ của sự thuyết phục. Nó không chỉ đơn thuần là 'có thể thuyết phục' mà còn hàm ý sự thuyết phục đến mức người nghe/đọc khó có thể bác bỏ. Cần phân biệt với 'persuasive', dù đều mang nghĩa thuyết phục, nhưng 'persuasive' thiên về khả năng tác động bằng lời lẽ khéo léo, còn 'convincing' dựa trên bằng chứng và lý lẽ xác đáng.

Prepositions

of that

Sử dụng 'convincing of' khi muốn diễn tả ai đó được thuyết phục về điều gì. Ví dụ: 'He is convincing of her innocence.' Sử dụng 'convincing that' khi theo sau là một mệnh đề. Ví dụ: 'The evidence was convincing that he was guilty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + convincing evidence
  • provide provide convincing evidence
    (cung cấp bằng chứng thuyết phục)
  • present present convincing evidence
    (trình bày bằng chứng thuyết phục)
  • find find convincing evidence
    (tìm thấy bằng chứng thuyết phục)
Adjective + convincing evidence
  • lack of lack of convincing evidence
    (sự thiếu hụt bằng chứng thuyết phục)
  • further further convincing evidence
    (thêm bằng chứng thuyết phục)

Idioms

  • Hard evidence

    Bằng chứng đanh thép, không thể chối cãi

    "The police have no hard evidence against him."

    (Cảnh sát không có bằng chứng đanh thép nào để chống lại anh ta.)

  • Smoking gun

    Vật chứng rành rành (bằng chứng không thể chối cãi cho một hành vi sai trái)

    "The leaked emails were the smoking gun the investigators needed."

    (Những email bị rò rỉ là bằng chứng rành rành mà các điều tra viên cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convincing evidence

tính từ (adjective)
Lật mặt

Có khả năng thuyết phục ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

"The lawyer presented convincing evidence to the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented convincing evidence that proved his client's innocence.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng thuyết phục chứng minh sự vô tội của thân chủ.
Phủ định
Without convincing evidence, the jury couldn't reach a verdict.
Nếu không có bằng chứng thuyết phục, bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết.
Nghi vấn
Is there any convincing evidence to support your claims?
Có bằng chứng thuyết phục nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convincing evidence".

Tiêu chuẩn pháp lý phương Tây

Trong hệ thống luật pháp của các nước nói tiếng Anh, 'convincing evidence' (thường là Clear and Convincing Evidence) là một tiêu chuẩn chứng minh cao hơn 'preponderance of the evidence' nhưng thấp hơn 'beyond a reasonable doubt'. Nó đòi hỏi bằng chứng phải cho thấy sự việc có khả năng xảy ra rất cao.

Tư duy phản biện trong khoa học

Trong cộng đồng khoa học phương Tây, một giả thuyết chỉ được chấp nhận rộng rãi khi có 'convincing evidence'. Điều này phản ánh văn hóa hoài nghi lành mạnh, yêu cầu mọi tuyên bố phải được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm có thể kiểm chứng.