(Top Banner Ad)
persuasive evidence
C1
Tính từ C1 Luật, Tranh luận, Thuyết phục

persuasive evidence

UK: /pəˈsweɪsɪv ˈevɪdəns/ • US: /pərˈsweɪsɪv ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thuyết phục chứng cứ thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of convincing; having the power to persuade.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thuyết phục; có sức mạnh để thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented persuasive evidence that proved his client's innocence."

    "Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục chứng minh sự vô tội của thân chủ."

  • "The prosecutor presented persuasive evidence to the jury."

    "Công tố viên đã trình bày bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm đoàn."

  • "The research provides persuasive evidence that climate change is accelerating."

    "Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục
Noun persuasion sự thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tranh luận, Thuyết phục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persuadere (to advise well, to persuade)
Old French
persuader
English
persuade (verb base for 'persuasive')
Latin
evidentia (clearness, proof) from ēvidēns (obvious, clear)
Old French
evidence
English
evidence

Nguồn gốc của 'bằng chứng thuyết phục'

Cụm từ 'persuasive evidence' (bằng chứng thuyết phục) được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Persuasive' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'persuadere' có nghĩa là 'thuyết phục'. Còn 'evidence' đến từ từ La-tinh 'evidentia', mang ý nghĩa 'sự rõ ràng, hiển nhiên'. Do đó, cụm từ này hàm ý những bằng chứng đủ mạnh mẽ và minh bạch để thuyết phục hoàn toàn một người tin vào điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'persuasive' nhấn mạnh khả năng tạo ra sự tin tưởng và thay đổi quan điểm của người khác. Nó mạnh hơn 'convincing' ở chỗ 'persuasive' gợi ý một quá trình chủ động và có chủ ý để gây ảnh hưởng.
Danh từ 'evidence' là bằng chứng. Trong ngữ cảnh 'persuasive evidence', 'evidence' đề cập đến những bằng chứng mạnh mẽ có khả năng thuyết phục.

Prepositions

of in

'persuasive of' thường được dùng để chỉ điều mà bằng chứng đó thuyết phục. 'persuasive in' ít phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ khía cạnh mà bằng chứng đó thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persuasive evidence
  • strong strong persuasive evidence
    (bằng chứng thuyết phục mạnh mẽ)
  • compelling compelling persuasive evidence
    (bằng chứng thuyết phục và có sức thuyết phục cao (buộc phải tin))
  • overwhelming overwhelming persuasive evidence
    (bằng chứng thuyết phục áp đảo)
  • insufficient insufficient persuasive evidence
    (bằng chứng thuyết phục không đủ)
Verb + persuasive evidence
  • present present persuasive evidence
    (trình bày bằng chứng thuyết phục)
  • provide provide persuasive evidence
    (cung cấp bằng chứng thuyết phục)
  • offer offer persuasive evidence
    (đưa ra bằng chứng thuyết phục)
  • lack lack persuasive evidence
    (thiếu bằng chứng thuyết phục)
  • examine examine persuasive evidence
    (kiểm tra/xem xét bằng chứng thuyết phục)

Idioms

  • present persuasive evidence

    trình bày bằng chứng thuyết phục

    "The prosecution failed to present persuasive evidence of the defendant's guilt."

    (Bên công tố đã không đưa ra được bằng chứng thuyết phục về tội lỗi của bị cáo.)

  • lack persuasive evidence

    thiếu bằng chứng thuyết phục

    "Without persuasive evidence, the jury could not convict him."

    (Nếu không có bằng chứng thuyết phục, bồi thẩm đoàn không thể kết tội anh ta.)

  • provide compelling and persuasive evidence

    cung cấp bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục

    "Scientists are working to provide compelling and persuasive evidence for their new theory."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực cung cấp bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục cho lý thuyết mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuasive evidence

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng thuyết phục; có sức mạnh để thuyết phục.

"The lawyer presented persuasive evidence that proved his client's innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive evidence".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo luật chung (Common Law), khái niệm 'persuasive evidence' (bằng chứng thuyết phục) là cốt lõi. Một vụ án chỉ có thể thành công nếu bên khởi kiện hoặc công tố có thể đưa ra đủ bằng chứng thuyết phục để chứng minh một sự thật, thường là 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) trong các vụ án hình sự, hoặc 'preponderance of the evidence' (cân bằng bằng chứng) trong vụ án dân sự.

Nền tảng của tư duy khoa học và phản biện

Tư duy khoa học và phản biện rất coi trọng 'persuasive evidence'. Mọi giả thuyết, lý thuyết khoa học đều cần được hỗ trợ bởi các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, có thể kiểm chứng được để được chấp nhận. Khả năng đánh giá tính thuyết phục của bằng chứng và tự mình đưa ra bằng chứng thuyết phục là kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu, học thuật và trong việc đưa ra các quyết định sáng suốt trong cuộc sống.