(Top Banner Ad)
compelling evidence
C1
tính từ (adjective) C1 Luật pháp, Khoa học, Nói chung

compelling evidence

UK: /kəmˈpelɪŋ ˈevɪdəns/ • US: /kəmˈpelɪŋ ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thuyết phục bằng chứng có sức thuyết phục bằng chứng xác đáng chứng cứ thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking interest, attention, or admiration in a powerfully irresistible way.

Vietnamese Meaning

Gợi sự quan tâm, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was so compelling that the jury had no choice but to convict."

    "Bằng chứng được đưa ra quá thuyết phục đến nỗi bồi thẩm đoàn không có lựa chọn nào khác ngoài việc kết tội."

  • "The prosecution presented compelling evidence of the defendant's guilt."

    "Bên công tố đã đưa ra bằng chứng thuyết phục về tội của bị cáo."

  • "There is compelling evidence to suggest that climate change is occurring."

    "Có bằng chứng thuyết phục cho thấy biến đổi khí hậu đang xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel bắt buộc, ép buộc (ai đó làm gì)
Noun compulsion sự thôi thúc, sự cưỡng bức
Adjective compulsive có tính thôi thúc, bị thôi thúc
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidenced chứng minh, làm bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere
Old French
compeller
English
compel
English
compelling
English
evidence

Nguồn gốc của 'Compel'

Từ 'compel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'thúc ép' hoặc 'buộc phải'. Nó ám chỉ một sức mạnh hoặc áp lực khiến ai đó phải làm điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'compelling evidence', nó ngụ ý rằng bằng chứng mạnh mẽ đến mức không thể chối cãi được.

Usage Note

Tính từ 'compelling' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó hấp dẫn, thuyết phục đến mức khó có thể bỏ qua hoặc phản đối. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'convincing' (thuyết phục) và 'persuasive' (có sức thuyết phục). 'Compelling' gợi ý một sức mạnh lôi cuốn, ép buộc người khác phải tin hoặc hành động theo.
'Evidence' là danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'proof' (chứng cứ, bằng chứng xác thực). 'Evidence' có thể là bất kỳ thông tin nào được sử dụng để hỗ trợ một tuyên bố, trong khi 'proof' là bằng chứng không thể chối cãi.

Prepositions

of for to

Ví dụ:
- compelling of: Khá hiếm gặp, thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ sự ép buộc, bắt buộc.
- compelling for: Chỉ lý do, động cơ mạnh mẽ cho điều gì.
- compelling to: Chỉ sự thúc đẩy, thôi thúc làm điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compelling evidence
  • overwhelming overwhelming compelling evidence
    (bằng chứng thuyết phục áp đảo)
  • strong strong compelling evidence
    (bằng chứng thuyết phục mạnh mẽ)
  • clear clear compelling evidence
    (bằng chứng thuyết phục rõ ràng)
Verb + compelling evidence
  • present present compelling evidence
    (trình bày bằng chứng thuyết phục)
  • provide provide compelling evidence
    (cung cấp bằng chứng thuyết phục)
  • find find compelling evidence
    (tìm thấy bằng chứng thuyết phục)

Idioms

  • in the face of compelling evidence

    đối mặt với bằng chứng thuyết phục

    "The company was forced to change its policy in the face of compelling evidence of discrimination."

    (Công ty buộc phải thay đổi chính sách khi đối mặt với bằng chứng thuyết phục về sự phân biệt đối xử.)

  • compelling evidence suggests

    bằng chứng thuyết phục cho thấy

    "Compelling evidence suggests that climate change is accelerating."

    (Bằng chứng thuyết phục cho thấy biến đổi khí hậu đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compelling evidence

tính từ (adjective)
Lật mặt

Gợi sự quan tâm, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được.

"The evidence presented was so compelling that the jury had no choice but to convict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compelling evidence".

Giá trị của Bằng chứng trong Tư pháp

Trong hệ thống tư pháp phương Tây, 'compelling evidence' đóng vai trò then chốt trong việc kết tội hoặc minh oan cho một người. Bằng chứng phải đủ mạnh mẽ để thuyết phục một bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán về sự thật của một sự việc nào đó. Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và công lý.

Sức mạnh của Bằng chứng trong Khoa học

Trong khoa học, 'compelling evidence' là nền tảng của các lý thuyết và phát hiện. Các nhà khoa học phải cung cấp bằng chứng vững chắc để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ, và những bằng chứng này thường phải trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng từ cộng đồng khoa học.