(Top Banner Ad)
cogent evidence
C1
Adjective (tính từ) C1 Luật pháp, Nghiên cứu, Tranh luận

cogent evidence

UK: /ˈkəʊ.dʒənt/ • US: /ˈkoʊ.dʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng xác đáng bằng chứng thuyết phục bằng chứng có sức thuyết phục bằng chứng đanh thép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clear, logical, and convincing.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng, hợp lý và có sức thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She presented cogent evidence that the suspect was not in the area at the time of the crime."

    "Cô ấy đã đưa ra bằng chứng xác đáng chứng minh rằng nghi phạm không có mặt tại khu vực vào thời điểm xảy ra vụ án."

  • "The lawyer presented cogent evidence demonstrating his client's innocence."

    "Luật sư đã đưa ra bằng chứng xác đáng chứng minh sự vô tội của thân chủ."

  • "The researcher presented cogent evidence that supported his hypothesis."

    "Nhà nghiên cứu đã đưa ra bằng chứng xác đáng ủng hộ giả thuyết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cogent thuyết phục, có sức thuyết phục
Noun cogency tính thuyết phục, sự có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nghiên cứu, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōgēns
English
cogent

Nguồn gốc của 'Cogent'

Từ 'cogent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cōgēns', có nghĩa là 'buộc, ép buộc' hoặc 'thuyết phục'. Ý tưởng cốt lõi là một cái gì đó có sức mạnh để thuyết phục một cách mạnh mẽ, không thể chối cãi. Nó mang ý nghĩa một lập luận hoặc bằng chứng mạnh mẽ đến mức không ai có thể bác bỏ nó.

Usage Note

Từ 'cogent' thường được dùng để mô tả một lập luận, lý lẽ, hoặc bằng chứng mạnh mẽ và có khả năng thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm được đưa ra. Nó nhấn mạnh tính logic và mạch lạc. Khác với 'convincing' mang tính chủ quan hơn (có thể thuyết phục một người nhưng không thuyết phục người khác), 'cogent' ám chỉ sức mạnh nội tại của lý lẽ, độc lập với người nghe.
'Cogent evidence' là một cụm từ cố định, mang ý nghĩa là bằng chứng mạnh mẽ, không thể chối cãi và có khả năng thuyết phục cao. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, khoa học, hoặc tranh luận khi cần chứng minh một điểm gì đó một cách chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cogent evidence
  • strong cogent evidence
    (bằng chứng thuyết phục mạnh mẽ)
  • compelling cogent evidence
    (bằng chứng thuyết phục không thể chối cãi)
  • clear cogent evidence
    (bằng chứng thuyết phục rõ ràng)
Verb + cogent evidence
  • provide cogent evidence
    (cung cấp bằng chứng thuyết phục)
  • present cogent evidence
    (trình bày bằng chứng thuyết phục)
  • lack cogent evidence
    (thiếu bằng chứng thuyết phục)

Idioms

  • in the teeth of cogent evidence

    bất chấp bằng chứng thuyết phục

    "He continued to deny the accusations in the teeth of cogent evidence."

    (Anh ta tiếp tục phủ nhận các cáo buộc bất chấp bằng chứng thuyết phục.)

  • fly in the face of cogent evidence

    đi ngược lại với bằng chứng thuyết phục

    "To argue that the earth is flat would be to fly in the face of cogent evidence."

    (Lập luận rằng trái đất phẳng là đi ngược lại với bằng chứng thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cogent evidence

Adjective (tính từ)
Lật mặt

Rõ ràng, hợp lý và có sức thuyết phục.

"She presented cogent evidence that the suspect was not in the area at the time of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cogent evidence".

Vai trò của Bằng chứng trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'cogent evidence' đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự thật và đảm bảo công lý. Nó đòi hỏi bằng chứng phải đủ mạnh mẽ và thuyết phục để có thể đưa ra một kết luận hợp lý. Việc thiếu 'cogent evidence' có thể dẫn đến việc một vụ án bị bác bỏ.

Suy luận logic

Khái niệm 'cogent evidence' liên quan mật thiết đến suy luận logic. Một lập luận được coi là 'cogent' khi nó dựa trên bằng chứng vững chắc và sử dụng logic để đi đến một kết luận hợp lý. Tư duy phản biện và khả năng đánh giá bằng chứng một cách khách quan là rất quan trọng trong việc xác định 'cogent evidence'.