(Top Banner Ad)
copepod
C1
noun C1 Sinh học biển

copepod

UK: /ˈkəʊ.pɪ.pɒd/ • US: /ˈkoʊ.pɪ.pɒd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật chân chèo copepod
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small crustacean of the class Copepoda, typically planktonic.

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác nhỏ thuộc lớp Copepoda, thường sống trôi nổi (plankton).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copepods are a vital food source for many marine animals."

    "Copepod là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on copepod populations."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên quần thể copepod."

  • "Copepods play a crucial role in the marine food web."

    "Copepod đóng một vai trò quan trọng trong lưới thức ăn biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copepod Động vật chân kiếm (loài giáp xác nhỏ sống trong môi trường nước)
Noun Copepoda Bộ Chân kiếm (tên khoa học của một bộ giáp xác bao gồm các loài chân kiếm)
Adjective copepodan Thuộc về hoặc liên quan đến chân kiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κώπη (kōpē) 'oar'
Ancient Greek
πούς (pous) 'foot'
Modern Latin
Copepoda (scientific order name, coined from Greek roots)
English
copepod

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'copepod' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'kōpē' (có nghĩa là 'mái chèo' hoặc 'oar') và 'pous' (có nghĩa là 'chân' hoặc 'foot'). Tên gọi này rất phù hợp để mô tả loài giáp xác nhỏ bé này, bởi vì chúng sử dụng các phần phụ giống mái chèo trên cơ thể để di chuyển trong nước.

Usage Note

Từ 'copepod' dùng để chỉ một nhóm động vật giáp xác rất đa dạng và phổ biến trong môi trường nước, cả nước ngọt và nước mặn. Chúng là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn biển. Thuật ngữ này mang tính khoa học, thường được sử dụng trong nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'a species of copepod' (một loài copepod). * **in:** Dùng để chỉ môi trường sống, ví dụ: 'copepods in the ocean' (copepod trong đại dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copepod
  • tiny tiny copepods
    (những con chân kiếm nhỏ bé)
  • marine marine copepods
    (những con chân kiếm biển)
  • planktonic planktonic copepods
    (những con chân kiếm phù du)
Verb + copepods
  • consume consume copepods
    (tiêu thụ chân kiếm)
  • feed on feed on copepods
    (ăn chân kiếm)
  • study study copepods
    (nghiên cứu chân kiếm)
Copepod + Noun
  • population copepod population
    (quần thể chân kiếm)
  • species copepod species
    (loài chân kiếm)
  • biomass copepod biomass
    (sinh khối chân kiếm (tổng khối lượng chân kiếm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copepod

noun
Lật mặt

Một loài giáp xác nhỏ thuộc lớp Copepoda, thường sống trôi nổi (plankton).

"Copepods are a vital food source for many marine animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copepod".

Tầm quan trọng sinh thái

Chân kiếm là một trong những loài động vật phù du biển phong phú nhất và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chuỗi thức ăn đại dương. Chúng là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá con, cá voi tấm lọc, và các sinh vật biển khác, là mắt xích không thể thiếu trong hệ sinh thái biển toàn cầu.

Chỉ thị môi trường

Vì độ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường như nhiệt độ, độ mặn và ô nhiễm, chân kiếm thường được sử dụng làm sinh vật chỉ thị để đánh giá sức khỏe của các hệ sinh thái thủy sinh, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.