(Top Banner Ad)
copper-colored
B1
Tính từ B1 Mô tả màu sắc

copper-colored

UK: /ˈkɒpər ˌkʌlərd/ • US: /ˈkɑːpər ˌkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

màu đồng màu đồng ánh kim có màu đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color resembling that of copper.

Vietnamese Meaning

Có màu giống như màu đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had copper-colored hair that shone in the sunlight."

    "Cô ấy có mái tóc màu đồng óng ánh dưới ánh mặt trời."

  • "The roof of the old building was copper-colored due to oxidation."

    "Mái của tòa nhà cũ có màu đồng do quá trình oxy hóa."

  • "He admired her copper-colored dress."

    "Anh ấy ngưỡng mộ chiếc váy màu đồng của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper
Noun color
Verb color
Adjective colorful
Verb discolor

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuprum
Old English
coper
Modern English
copper
Old English
colord
Modern English
colored
Modern English Compound
copper-colored

Nguồn Gốc Từ "Copper" và Cách Ghép Từ

Từ 'copper' (đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cuprum', liên quan đến đảo Cyprus, nơi có mỏ đồng phong phú thời cổ đại. Từ '-colored' đơn giản có nghĩa là 'có màu'. Khi kết hợp lại, 'copper-colored' mô tả một vật có màu giống như đồng, thường là màu đỏ cam ánh kim, rực rỡ và ấm áp.

Usage Note

Từ này thường dùng để miêu tả màu sắc của các vật thể, đồ vật, hoặc thậm chí là màu da, tóc. Nó mang sắc thái ấm áp, ánh kim.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'copper-colored'
  • hair copper-colored hair
    (tóc màu đồng)
  • leaves copper-colored leaves
    (những chiếc lá màu đồng)
  • skin copper-colored skin
    (làn da màu đồng)
  • sunset a copper-colored sunset
    (hoàng hôn màu đồng)
  • vessel a copper-colored vessel
    (một vật dụng màu đồng)
Adverbs modifying 'copper-colored'
  • deeply deeply copper-colored
    (màu đồng sẫm)
  • brightly brightly copper-colored
    (màu đồng sáng chói)

Idioms

  • copper-colored hair

    tóc màu đồng (màu đỏ cam ánh kim)

    "Her long, copper-colored hair shone in the sunlight."

    (Mái tóc dài màu đồng của cô ấy tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.)

  • a copper-colored sky

    bầu trời màu đồng (ám chỉ hoàng hôn hoặc bình minh rực rỡ)

    "We watched the sun set, painting the sky a beautiful copper-colored hue."

    (Chúng tôi ngắm mặt trời lặn, nhuộm bầu trời thành một màu đồng tuyệt đẹp.)

  • copper-colored leaves

    lá cây màu đồng (màu lá cây vào mùa thu)

    "In autumn, the forest floor was covered with stunning copper-colored leaves."

    (Vào mùa thu, thảm rừng được bao phủ bởi những chiếc lá màu đồng tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper-colored

Tính từ
Lật mặt

Có màu giống như màu đồng.

"She had copper-colored hair that shone in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset painted the sky a beautiful copper-colored hue.
Hoàng hôn vẽ lên bầu trời một sắc thái màu đồng tuyệt đẹp.
Phủ định
Never had I seen such a magnificent copper-colored sunrise as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một bình minh màu đồng tráng lệ như thế này.
Nghi vấn
Should you find a copper-colored coin, would you keep it as a lucky charm?
Nếu bạn tìm thấy một đồng xu màu đồng, bạn có giữ nó như một bùa may mắn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sunset was copper-colored that evening.
Cô ấy nói rằng hoàng hôn có màu đồng vào tối hôm đó.
Phủ định
He told me that his car was not copper-colored, but actually a shade of bronze.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe của anh ấy không có màu đồng, mà thực ra là màu đồng.
Nghi vấn
She asked if the new dress was copper-colored.
Cô ấy hỏi liệu chiếc váy mới có màu đồng hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The setting sun is casting a copper-colored glow on the lake.
Mặt trời lặn đang tạo ra một ánh sáng màu đồng trên mặt hồ.
Phủ định
The artist isn't painting the mountains with copper-colored hues today.
Hôm nay, họa sĩ không vẽ những ngọn núi với những sắc thái màu đồng.
Nghi vấn
Are they using copper-colored dyes for the fabric?
Họ có đang sử dụng thuốc nhuộm màu đồng cho vải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper-colored".

Kim Loại Đồng Trong Lịch Sử

Đồng là một trong những kim loại đầu tiên được loài người khai thác và sử dụng, đóng vai trò quan trọng trong Thời đại Đồ đồng (Bronze Age). Màu sắc đặc trưng của đồng không chỉ gắn liền với công cụ, vũ khí mà còn trong các tác phẩm nghệ thuật, đồ trang sức từ hàng ngàn năm trước, tượng trưng cho sự bền vững và giá trị.

Tóc Màu Đồng: Nét Đẹp Độc Đáo

Màu tóc đồng tự nhiên, thường thấy ở người có gốc gác Ireland và Scotland, được xem là một nét đẹp độc đáo và nổi bật. Nó gợi lên sự ấm áp, mạnh mẽ và đôi khi còn được liên tưởng đến vẻ đẹp quyến rũ, huyền bí, đặc biệt được yêu thích trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây.