(Top Banner Ad)
reddish-brown
B1
adjective B1 Màu sắc, Mô tả

reddish-brown

UK: /ˈrɛdɪʃˌbraʊn/ • US: /ˈrɛdɪʃˌbraʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nâu đỏ đỏ nâu màu nâu hơi đỏ màu đỏ hơi nâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is somewhat red and somewhat brown.

Vietnamese Meaning

Có màu hơi đỏ và hơi nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox had a reddish-brown coat."

    "Con cáo có một bộ lông màu nâu đỏ."

  • "The soil in that area is reddish-brown."

    "Đất ở khu vực đó có màu nâu đỏ."

  • "She dyed her hair a reddish-brown color."

    "Cô ấy nhuộm tóc màu nâu đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj red đỏ
Noun red màu đỏ
Adj brown nâu
Noun brown màu nâu
Verb brown làm nâu, rang vàng
Adj reddish hơi đỏ, có màu đỏ nhạt
Adj brownish hơi nâu, có màu nâu nhạt
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Noun brownness sự nâu, màu nâu
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rēad
Old English
brūn
Old English
-isc
Modern English
reddish
Modern English
reddish-brown

Nguồn gốc màu nâu đỏ

Từ 'reddish-brown' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'reddish' (hơi đỏ) và 'brown' (nâu). 'Reddish' bản thân nó lại là sự kết hợp của 'red' (đỏ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rēad') và hậu tố '-ish' (mang nghĩa 'hơi', 'có vẻ như', từ tiếng Anh cổ '-isc'). 'Brown' (nâu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brūn'. Vì vậy, 'reddish-brown' nghĩa đen là 'có màu hơi đỏ pha nâu', mô tả một cách chính xác sự pha trộn của hai màu này.

Usage Note

Từ 'reddish-brown' diễn tả một màu sắc trung gian giữa đỏ và nâu. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu sắc pha trộn giữa hai màu này. Mức độ 'đỏ' hoặc 'nâu' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reddish-brown
  • deep deep reddish-brown
    (nâu đỏ sẫm)
  • rich rich reddish-brown
    (nâu đỏ đậm đà/quyến rũ)
  • light light reddish-brown
    (nâu đỏ nhạt)
reddish-brown + Noun
  • hair reddish-brown hair
    (tóc nâu đỏ)
  • fur reddish-brown fur
    (bộ lông màu nâu đỏ)
  • soil reddish-brown soil
    (đất màu nâu đỏ)
  • leaves reddish-brown leaves
    (những chiếc lá màu nâu đỏ)
  • wood reddish-brown wood
    (gỗ màu nâu đỏ)
  • eyes reddish-brown eyes
    (mắt màu nâu đỏ)
Verb + reddish-brown
  • turn turn reddish-brown
    (chuyển sang màu nâu đỏ)
  • become become reddish-brown
    (trở nên nâu đỏ)

Idioms

  • a reddish-brown hue/tint

    một sắc/tông màu nâu đỏ

    "The old painting had a reddish-brown hue, indicating its age."

    (Bức tranh cũ có một sắc nâu đỏ, cho thấy niên đại của nó.)

  • a rich reddish-brown

    một màu nâu đỏ đậm đà/quyến rũ

    "She dyed her hair a rich reddish-brown, complementing her skin tone."

    (Cô ấy nhuộm tóc màu nâu đỏ đậm đà, rất hợp với màu da của cô.)

  • turn reddish-brown

    chuyển sang màu nâu đỏ

    "As autumn approached, the maple leaves began to turn reddish-brown."

    (Khi mùa thu đến gần, những chiếc lá phong bắt đầu chuyển sang màu nâu đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reddish-brown

adjective
Lật mặt

Có màu hơi đỏ và hơi nâu.

"The fox had a reddish-brown coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reddish-brown".

Màu của Đất và Thiên nhiên

Màu nâu đỏ thường gợi lên hình ảnh của đất đai màu mỡ, lá cây mùa thu, gỗ tự nhiên và gạch nung. Nó mang lại cảm giác ấm áp, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên, thường được sử dụng trong trang trí nội thất để tạo không gian ấm cúng, thư thái, đặc biệt là trong các phong cách thiết kế rustic hoặc bohemian.

Liên tưởng đến sự Ấm áp và Cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, màu nâu đỏ (như màu gỉ sét, màu đất nung, màu gỗ gụ) thường được liên tưởng đến sự ấm áp, ổn định, bền vững và cổ điển. Nó xuất hiện nhiều trong kiến trúc truyền thống (gạch), đồ nội thất bằng gỗ, da thuộc và gốm sứ, mang lại cảm giác hoài cổ, sang trọng nhưng không kém phần gần gũi.