(Top Banner Ad)
copying
B1
Danh từ B1 Tổng quát

copying

UK: /ˈkɒp.i.ɪŋ/ • US: /ˈkɑː.pi.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sao chép việc sao chép đang sao chép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of making a copy.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen sao chép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copying of the document took several hours."

    "Việc sao chép tài liệu mất vài giờ."

  • "Copying other people's work without permission is unethical."

    "Sao chép công việc của người khác mà không được phép là phi đạo đức."

  • "The software prevents the copying of copyrighted material."

    "Phần mềm ngăn chặn việc sao chép tài liệu có bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copy bản sao, bản chép, một ấn bản
Verb copy sao chép, chép lại, bắt chước
Noun copier máy sao chụp, người sao chép
Noun photocopy bản photo, bản sao chụp
Verb photocopy photo, sao chụp bằng máy
Noun copyright bản quyền
Adjective copyrighted đã đăng ký bản quyền
Noun copycat người/vật hay bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Late Latin
copiare
Old French
copier
Middle English
copien
English
copy
English
copying

Hành trình từ 'Sự phong phú' đến 'Sao chép'

Từ 'copying' bắt nguồn từ động từ 'copy', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'copia' nghĩa là 'sự phong phú, sự dồi dào'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển sang tiếng Late Latin 'copiare' với ý nghĩa 'sao chép, ghi lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'copier', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và hiện đại, mang nghĩa 'tạo ra một bản sao', phản ánh ý tưởng ban đầu là tạo ra 'nhiều' bản từ một bản gốc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động sao chép một thứ gì đó, có thể là vật lý (ví dụ: sao chép tài liệu) hoặc phi vật lý (ví dụ: sao chép ý tưởng). Cần phân biệt với 'replication' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nhân bản.

Prepositions

of from

Copying *of* something: Sao chép cái gì đó. Ví dụ: copying of data. Copying *from* something: Sao chép từ nguồn nào đó. Ví dụ: copying from a book.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copying
  • blind blind copying
    (sao chép một cách mù quáng/thiếu suy nghĩ)
  • exact exact copying
    (sao chép chính xác)
  • illegal illegal copying
    (sao chép bất hợp pháp)
  • mass mass copying
    (sao chép hàng loạt)
  • rampant rampant copying
    (sao chép tràn lan, không kiểm soát)
Verb + copying
  • avoid avoid copying
    (tránh sao chép)
  • stop stop copying
    (ngừng sao chép)
  • prevent prevent copying
    (ngăn chặn việc sao chép)
  • practice practice copying
    (luyện tập sao chép)
copying + Noun
  • copying copying machine
    (máy sao chép, máy photocopy)
  • copying copying process
    (quá trình sao chép)
  • copying copying skills
    (kỹ năng sao chép)

Idioms

  • Copying is the sincerest form of flattery.

    Bắt chước là hình thức nịnh bợ chân thành nhất (ám chỉ rằng khi ai đó sao chép bạn, đó là dấu hiệu họ ngưỡng mộ bạn).

  • Cease and desist from copying.

    Ngừng và chấm dứt việc sao chép (thường là một yêu cầu pháp lý hoặc cảnh báo nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm bản quyền hoặc quyền sở hữu trí tuệ).

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copying

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen sao chép.

"The copying of the document took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their copying of the report saved them a lot of time.
Việc họ sao chép báo cáo đã giúp họ tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
There was no copying of answers during the test; everyone did their own work.
Không có việc sao chép câu trả lời nào trong bài kiểm tra; mọi người đều tự làm bài của mình.
Nghi vấn
Whose copying of the design led to the lawsuit?
Việc ai sao chép thiết kế đã dẫn đến vụ kiện?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students are copying during the exam, the teacher gives them a warning.
Nếu học sinh đang sao chép trong bài kiểm tra, giáo viên sẽ cảnh cáo họ.
Phủ định
If you are copying someone else's work, you don't learn anything.
Nếu bạn sao chép bài của người khác, bạn sẽ không học được gì cả.
Nghi vấn
If a student is caught copying, does the school administration take action?
Nếu một học sinh bị bắt quả tang sao chép, ban giám hiệu nhà trường có hành động gì không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be copying notes from the board tomorrow morning.
Học sinh sẽ đang chép bài từ bảng vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be copying her friend's homework tonight.
Cô ấy sẽ không chép bài tập về nhà của bạn cô ấy tối nay.
Nghi vấn
Will they be copying the document when I arrive?
Liệu họ có đang sao chép tài liệu khi tôi đến không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam starts, many students will have admitted to copying answers in the past.
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, nhiều học sinh sẽ thừa nhận đã từng sao chép đáp án trong quá khứ.
Phủ định
She won't have stopped copying other artists' styles by the end of the course.
Cô ấy sẽ không ngừng sao chép phong cách của các nghệ sĩ khác vào cuối khóa học.
Nghi vấn
Will the company have finished copying the files to the new server by tomorrow?
Liệu công ty đã hoàn thành việc sao chép các tệp sang máy chủ mới vào ngày mai chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was copying the document when the printer jammed.
Cô ấy đang sao chép tài liệu thì máy in bị kẹt.
Phủ định
They were not copying confidential files without authorization.
Họ đã không sao chép các tập tin mật mà không được phép.
Nghi vấn
Was he copying the answers from his neighbor during the exam?
Có phải anh ấy đang sao chép câu trả lời từ bạn bên cạnh trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copying".

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Ở các nước phương Tây, việc sao chép (copying) một tác phẩm (sách, nhạc, phần mềm, thiết kế) mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền là một hành vi bất hợp pháp. Luật bản quyền được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người tạo ra tác phẩm gốc, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới bằng cách đảm bảo họ được công nhận và hưởng lợi từ công sức của mình.

Đạo văn trong môi trường học thuật

Trong các trường học và đại học phương Tây, đạo văn (plagiarism) – tức là sao chép ý tưởng, từ ngữ hoặc tác phẩm của người khác và coi đó là của mình – là một vi phạm nghiêm trọng các quy tắc học thuật. Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm khắc như bị đình chỉ học, bị điểm kém hoặc thậm chí bị đuổi học, vì nó đi ngược lại nguyên tắc trung thực và tinh thần học hỏi chân chính.