copying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or practice of making a copy.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen sao chép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The copying of the document took several hours."
"Việc sao chép tài liệu mất vài giờ."
-
"Copying other people's work without permission is unethical."
"Sao chép công việc của người khác mà không được phép là phi đạo đức."
-
"The software prevents the copying of copyrighted material."
"Phần mềm ngăn chặn việc sao chép tài liệu có bản quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copy | bản sao, bản chép, một ấn bản |
| Verb | copy | sao chép, chép lại, bắt chước |
| Noun | copier | máy sao chụp, người sao chép |
| Noun | photocopy | bản photo, bản sao chụp |
| Verb | photocopy | photo, sao chụp bằng máy |
| Noun | copyright | bản quyền |
| Adjective | copyrighted | đã đăng ký bản quyền |
| Noun | copycat | người/vật hay bắt chước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động sao chép một thứ gì đó, có thể là vật lý (ví dụ: sao chép tài liệu) hoặc phi vật lý (ví dụ: sao chép ý tưởng). Cần phân biệt với 'replication' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nhân bản.
Prepositions
Copying *of* something: Sao chép cái gì đó. Ví dụ: copying of data. Copying *from* something: Sao chép từ nguồn nào đó. Ví dụ: copying from a book.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blind blind copying (sao chép một cách mù quáng/thiếu suy nghĩ)
-
exact exact copying (sao chép chính xác)
-
illegal illegal copying (sao chép bất hợp pháp)
-
mass mass copying (sao chép hàng loạt)
-
rampant rampant copying (sao chép tràn lan, không kiểm soát)
-
avoid avoid copying (tránh sao chép)
-
stop stop copying (ngừng sao chép)
-
prevent prevent copying (ngăn chặn việc sao chép)
-
practice practice copying (luyện tập sao chép)
-
copying copying machine (máy sao chép, máy photocopy)
-
copying copying process (quá trình sao chép)
-
copying copying skills (kỹ năng sao chép)
Idioms
-
Copying is the sincerest form of flattery.
Bắt chước là hình thức nịnh bợ chân thành nhất (ám chỉ rằng khi ai đó sao chép bạn, đó là dấu hiệu họ ngưỡng mộ bạn).
-
Cease and desist from copying.
Ngừng và chấm dứt việc sao chép (thường là một yêu cầu pháp lý hoặc cảnh báo nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm bản quyền hoặc quyền sở hữu trí tuệ).
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copying
Danh từHành động hoặc thói quen sao chép.
"The copying of the document took several hours."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their copying of the report saved them a lot of time. |
Việc họ sao chép báo cáo đã giúp họ tiết kiệm rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | There was no copying of answers during the test; everyone did their own work. |
Không có việc sao chép câu trả lời nào trong bài kiểm tra; mọi người đều tự làm bài của mình. |
| Nghi vấn | Whose copying of the design led to the lawsuit? |
Việc ai sao chép thiết kế đã dẫn đến vụ kiện? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students are copying during the exam, the teacher gives them a warning. |
Nếu học sinh đang sao chép trong bài kiểm tra, giáo viên sẽ cảnh cáo họ. |
| Phủ định | If you are copying someone else's work, you don't learn anything. |
Nếu bạn sao chép bài của người khác, bạn sẽ không học được gì cả. |
| Nghi vấn | If a student is caught copying, does the school administration take action? |
Nếu một học sinh bị bắt quả tang sao chép, ban giám hiệu nhà trường có hành động gì không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be copying notes from the board tomorrow morning. |
Học sinh sẽ đang chép bài từ bảng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be copying her friend's homework tonight. |
Cô ấy sẽ không chép bài tập về nhà của bạn cô ấy tối nay. |
| Nghi vấn | Will they be copying the document when I arrive? |
Liệu họ có đang sao chép tài liệu khi tôi đến không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, many students will have admitted to copying answers in the past. |
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, nhiều học sinh sẽ thừa nhận đã từng sao chép đáp án trong quá khứ. |
| Phủ định | She won't have stopped copying other artists' styles by the end of the course. |
Cô ấy sẽ không ngừng sao chép phong cách của các nghệ sĩ khác vào cuối khóa học. |
| Nghi vấn | Will the company have finished copying the files to the new server by tomorrow? |
Liệu công ty đã hoàn thành việc sao chép các tệp sang máy chủ mới vào ngày mai chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was copying the document when the printer jammed. |
Cô ấy đang sao chép tài liệu thì máy in bị kẹt. |
| Phủ định | They were not copying confidential files without authorization. |
Họ đã không sao chép các tập tin mật mà không được phép. |
| Nghi vấn | Was he copying the answers from his neighbor during the exam? |
Có phải anh ấy đang sao chép câu trả lời từ bạn bên cạnh trong kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copying".
