creating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'create': To bring something into existence.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'create': Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is creating a beautiful painting."
"Cô ấy đang tạo ra một bức tranh đẹp."
-
"Creating opportunities for young people is important."
"Tạo ra cơ hội cho giới trẻ là rất quan trọng."
-
"The artist is creating a sculpture from marble."
"Người nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ đá cẩm thạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, sự tạo dựng; tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả, đấng tạo hóa |
| Noun | creativity | sức sáng tạo, óc sáng tạo, tính sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo, có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
| Verb | recreate | tái tạo, tạo dựng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'creating' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (continuous tenses) để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc tính từ.
Prepositions
* **creating from:** Diễn tả việc tạo ra cái gì đó từ một nguồn nguyên liệu cụ thể. Ví dụ: creating art from recycled materials.
* **creating with:** Diễn tả việc tạo ra cái gì đó sử dụng một công cụ hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: creating a sculpture with clay.
* **creating by:** Diễn tả việc tạo ra cái gì đó bởi một người hoặc một phương pháp cụ thể. Ví dụ: creating a website by coding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
involve creating something new (bao gồm việc tạo ra một cái gì đó mới)
-
start creating a plan (bắt đầu lập một kế hoạch)
-
focus on creating value for customers (tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng)
-
capable of creating beautiful art (có khả năng sáng tạo nghệ thuật đẹp)
-
good at creating a positive atmosphere (giỏi trong việc tạo ra một không khí tích cực)
-
by creating new opportunities (bằng cách tạo ra những cơ hội mới)
-
instead of creating more problems (thay vì tạo ra thêm vấn đề)
Idioms
-
creating a scene
Làm ầm lên, gây chú ý (thường là tiêu cực) ở nơi công cộng.
"Please don't start shouting, you're creating a scene!"
(Làm ơn đừng la hét, bạn đang làm ầm lên đấy!)
-
creating a stir
Gây xôn xao, tạo ra sự phấn khích hoặc thảo luận sôi nổi.
"The artist's new exhibition is creating a stir in the art world."
(Buổi triển lãm mới của người nghệ sĩ đang gây xôn xao trong giới nghệ thuật.)
-
creating a monster
Tạo ra một vấn đề hoặc một thứ gì đó trở nên không thể kiểm soát và gây hại.
"By giving their child everything he wanted, they were creating a monster."
(Bằng cách cho con mình mọi thứ nó muốn, họ đã tạo ra một con quái vật (ý chỉ một đứa trẻ hư hỏng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creating
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'create': Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra.
"She is creating a beautiful painting."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to create a beautiful painting for the exhibition. |
Cô ấy sẽ tạo ra một bức tranh đẹp cho triển lãm. |
| Phủ định | They are not going to create any new problems with this project. |
Họ sẽ không tạo ra bất kỳ vấn đề mới nào với dự án này. |
| Nghi vấn | Are you going to create a website for your business? |
Bạn có định tạo một trang web cho doanh nghiệp của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She creates beautiful paintings. |
Cô ấy tạo ra những bức tranh đẹp. |
| Phủ định | He does not create problems. |
Anh ấy không tạo ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Do they create art? |
Họ có tạo ra nghệ thuật không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could create beautiful paintings like Van Gogh. |
Tôi ước tôi có thể tạo ra những bức tranh đẹp như Van Gogh. |
| Phủ định | If only she wouldn't create so much mess when she bakes. |
Ước gì cô ấy đừng tạo ra quá nhiều bừa bộn khi cô ấy nướng bánh. |
| Nghi vấn | Do you wish you could create more time for your hobbies? |
Bạn có ước mình có thể tạo ra nhiều thời gian hơn cho sở thích của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creating".
