(Top Banner Ad)
copyright law
C1
Danh từ C1 Luật

copyright law

UK: /ˈkɒp.ɪ.raɪt lɔː/ • US: /ˈkɑː.pi.raɪt lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật bản quyền luật về quyền tác giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that grants authors and artists the exclusive right to control the use of their works for a certain period of time.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật bảo vệ quyền tác giả và nghệ sĩ, cho phép họ độc quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sued the company for using his painting in their advertisement without permission, which is a violation of copyright law."

    "Nghệ sĩ đã kiện công ty vì sử dụng bức tranh của anh ấy trong quảng cáo của họ mà không được phép, đây là một hành vi vi phạm luật bản quyền."

  • "The new regulations aim to strengthen copyright law to protect digital content."

    "Các quy định mới nhằm mục đích tăng cường luật bản quyền để bảo vệ nội dung số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Copyright Bản quyền, quyền tác giả
Verb Copyright Đăng ký bản quyền
Adjective Copyrighted Được bảo hộ bản quyền
Adjective Copyrightable Có thể đăng ký bản quyền
Noun Copywriter Người viết lời quảng cáo (dễ nhầm lẫn, không liên quan trực tiếp đến luật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia (plenty/transcript)
Proto-Germanic
rehtaz (straight/right)
Old Norse
lag (something laid down)
Middle English
copyright (right to copy)

Sự ra đời của quyền sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'copyright' (bản quyền) bắt nguồn từ Đạo luật Anne (Statute of Anne) năm 1710 tại Anh. Trước đó, các nhà in nắm quyền kiểm soát việc sao chép. Đạo luật này lần đầu tiên công nhận quyền lợi thuộc về chính tác giả, thay đổi hoàn toàn cách thế giới nhìn nhận về sự sáng tạo và sở hữu trí tuệ.

Usage Note

Luật bản quyền bảo vệ các tác phẩm sáng tạo như văn học, âm nhạc, phim ảnh và phần mềm. Nó quy định các quyền của người sáng tạo (ví dụ: quyền sao chép, phân phối, biểu diễn và tạo tác phẩm phái sinh) và các giới hạn của những quyền đó (ví dụ: sử dụng hợp lý/fair use). Khác với bằng sáng chế (patent law) bảo vệ các phát minh, copyright law bảo vệ sự thể hiện của một ý tưởng, không phải bản thân ý tưởng đó.

Prepositions

under

'Under copyright law' được sử dụng để chỉ rằng một tác phẩm được bảo vệ bởi luật bản quyền và các hành vi vi phạm có thể bị xử lý theo luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyright law
  • International international copyright law
    (Luật bản quyền quốc tế)
  • Strict strict copyright law
    (Luật bản quyền nghiêm ngặt)
  • Existing existing copyright law
    (Luật bản quyền hiện hành)
Verb + copyright law
  • Violate violate copyright law
    (Vi phạm luật bản quyền)
  • Enforce enforce copyright law
    (Thực thi luật bản quyền)
  • Comply with comply with copyright law
    (Tuân thủ luật bản quyền)
  • Strengthen strengthen copyright law
    (Thắt chặt luật bản quyền)

Idioms

  • Public domain

    Thuộc về công cộng (không còn bị ràng buộc bởi luật bản quyền)

    "The book has fallen into the public domain and can be reprinted by anyone."

    (Cuốn sách đã thuộc về công cộng và bất kỳ ai cũng có thể in lại.)

  • Fair use

    Sử dụng hợp lý (ngoại lệ trong luật bản quyền cho phép dùng một phần nhỏ tác phẩm)

    "Under copyright law, using a clip for a review is considered fair use."

    (Theo luật bản quyền, việc sử dụng một đoạn phim để đánh giá được coi là sử dụng hợp lý.)

  • Intellectual property

    Sở hữu trí tuệ

    "Copyright law is a key part of protecting intellectual property."

    (Luật bản quyền là một phần then chốt trong việc bảo vệ sở hữu trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyright law

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống luật bảo vệ quyền tác giả và nghệ sĩ, cho phép họ độc quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

"The artist sued the company for using his painting in their advertisement without permission, which is a violation of copyright law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyright law".

Kỷ nguyên số và DMCA

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số (DMCA) là một phần quan trọng của luật bản quyền hiện đại, điều chỉnh cách các nền tảng như YouTube hoặc Facebook xử lý nội dung vi phạm, tạo nên văn hóa 'gậy bản quyền' (copyright strike) phổ biến với giới sáng tạo nội dung hiện nay.

Mickey Mouse và việc kéo dài thời hạn bản quyền

Luật bản quyền của Mỹ thường được gọi vui là 'Luật bảo vệ Mickey Mouse' vì Disney đã nhiều lần vận động hành lang để kéo dài thời hạn bảo hộ tác quyền, nhằm giữ cho nhân vật biểu tượng này không bị rơi vào phạm vi công cộng quá sớm.