(Top Banner Ad)
trademark law
C1
Noun C1 Luật pháp

trademark law

UK: /ˈtreɪdˌmɑːk lɔː/ • US: /ˈtreɪdˌmɑːrk lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật thương hiệu luật về nhãn hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws that protect trademarks, which are symbols, designs, or phrases legally registered to represent a company or product.

Vietnamese Meaning

Luật thương hiệu, là hệ thống luật pháp bảo vệ các thương hiệu, bao gồm biểu tượng, thiết kế hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is taking legal action under trademark law to prevent counterfeit products from being sold."

    "Công ty chúng tôi đang thực hiện hành động pháp lý theo luật thương hiệu để ngăn chặn việc bán các sản phẩm giả mạo."

  • "The company's legal team specializes in trademark law."

    "Đội ngũ pháp lý của công ty chuyên về luật thương hiệu."

  • "A deep understanding of trademark law is crucial for protecting a brand's identity."

    "Hiểu biết sâu sắc về luật thương hiệu là rất quan trọng để bảo vệ bản sắc của một thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trademark nhãn hiệu, thương hiệu
Verb trademark đăng ký nhãn hiệu
Adjective trademarked đã được đăng ký nhãn hiệu
Noun trademark owner chủ sở hữu nhãn hiệu
Noun trademark infringement sự vi phạm nhãn hiệu
Adjective legal thuộc về pháp luật, hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun lawyer luật sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan (to tread)
Middle English
trade (path, course of action)
Modern English
trade
Old English
mearc (sign, boundary)
Modern English
mark
Old Norse
lag (law)
Modern English
law
Modern English
trademark (compound noun, late 17th century)
Modern English
trademark law (specific legal term, 19th-20th century)

Nguồn gốc 'mark' và 'trade'

Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mearc', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ranh giới'. Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi, giẫm lên'), phát triển thành 'trade' trong tiếng Anh trung cổ với nghĩa 'con đường' hoặc 'lĩnh vực kinh doanh'. Kết hợp lại, 'trademark' ban đầu là một dấu hiệu để nhận biết hàng hóa từ một thợ thủ công hoặc nhà sản xuất cụ thể trong thương mại.

Sự ra đời của 'trademark law'

'Trademark law' (luật nhãn hiệu) là một khái niệm pháp lý hiện đại hơn, xuất hiện khi các nền kinh tế phát triển và nhu cầu bảo vệ danh tiếng thương hiệu trở nên quan trọng. Nó đại diện cho một nhánh của luật pháp chuyên biệt, nhằm bảo vệ các dấu hiệu độc quyền được sử dụng trong thương mại, đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự nhầm lẫn.

Usage Note

Luật thương hiệu nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các công ty và ngăn chặn việc sử dụng trái phép thương hiệu của họ. Nó bao gồm các quy định về đăng ký thương hiệu, thực thi quyền thương hiệu và giải quyết tranh chấp liên quan đến thương hiệu. Phân biệt với 'patent law' (luật bằng sáng chế) bảo vệ phát minh và 'copyright law' (luật bản quyền) bảo vệ tác phẩm nghệ thuật và văn học.

Prepositions

under regarding on

- 'Under trademark law': Theo luật thương hiệu. - 'Regarding trademark law': Liên quan đến luật thương hiệu. - 'On trademark law': Về luật thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trademark law
  • strong strong trademark law
    (luật nhãn hiệu chặt chẽ)
  • federal federal trademark law
    (luật nhãn hiệu liên bang)
  • international international trademark law
    (luật nhãn hiệu quốc tế)
  • current current trademark law
    (luật nhãn hiệu hiện hành)
Verb + trademark law
  • enforce enforce trademark law
    (thực thi luật nhãn hiệu)
  • apply apply trademark law
    (áp dụng luật nhãn hiệu)
  • study study trademark law
    (nghiên cứu luật nhãn hiệu)
  • violate violate trademark law
    (vi phạm luật nhãn hiệu)
Trademark law + Verb
  • governs trademark law governs
    (luật nhãn hiệu điều chỉnh)
  • protects trademark law protects
    (luật nhãn hiệu bảo vệ)
  • defines trademark law defines
    (luật nhãn hiệu định nghĩa)

Idioms

  • Under trademark law

    Theo luật nhãn hiệu; Dưới sự điều chỉnh của luật nhãn hiệu

    "Under trademark law, a brand name can be protected if it is distinctive."

    (Theo luật nhãn hiệu, một tên thương hiệu có thể được bảo hộ nếu nó có tính phân biệt.)

  • In accordance with trademark law

    Phù hợp với luật nhãn hiệu; Đúng theo quy định của luật nhãn hiệu

    "All products must be labeled in accordance with trademark law."

    (Tất cả các sản phẩm phải được dán nhãn phù hợp với luật nhãn hiệu.)

  • To comply with trademark law

    Tuân thủ luật nhãn hiệu

    "Businesses must ensure their branding complies with trademark law."

    (Các doanh nghiệp phải đảm bảo thương hiệu của mình tuân thủ luật nhãn hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trademark law

Noun
Lật mặt

Luật thương hiệu, là hệ thống luật pháp bảo vệ các thương hiệu, bao gồm biểu tượng, thiết kế hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm.

"Our company is taking legal action under trademark law to prevent counterfeit products from being sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trademark law".

Bảo vệ bản sắc thương hiệu và lòng tin người tiêu dùng

Luật nhãn hiệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Nó giúp các doanh nghiệp bảo vệ tên, logo, và các dấu hiệu khác của sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, từ đó xây dựng và duy trì bản sắc thương hiệu. Đối với người tiêu dùng, nhãn hiệu là một dấu hiệu của nguồn gốc và chất lượng, giúp họ dễ dàng nhận diện và tin tưởng vào sản phẩm mình mua. Nếu không có luật nhãn hiệu, thị trường sẽ tràn ngập hàng giả, hàng nhái, gây thiệt hại cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Ngăn chặn hành vi 'passing off' và cạnh tranh không lành mạnh

Một trong những mục tiêu cốt lõi của luật nhãn hiệu là ngăn chặn hành vi 'passing off' (mạo nhận, giả mạo). Đây là khi một bên cố tình hoặc vô ý khiến công chúng tin rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của họ có liên quan đến, hoặc được cung cấp bởi một bên khác. Luật nhãn hiệu đảm bảo rằng mỗi doanh nghiệp có thể phát triển danh tiếng của riêng mình mà không bị kẻ khác lợi dụng, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng.