(Top Banner Ad)
cordillera
C1
danh từ C1 Địa lý

cordillera

UK: /ˌkɔːdɪˈljɛərə/ • US: /ˌkɔːrdɪˈljɛərə/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi hệ thống núi cordillera (phiên âm trực tiếp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or group of parallel mountain ranges together with the intervening plateaus and other features, especially in the Andes or the Himalayas.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc nhóm các dãy núi song song với nhau, cùng với các cao nguyên xen kẽ và các đặc điểm khác, đặc biệt là ở dãy Andes hoặc dãy Himalaya.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Andes are the longest cordillera in the world."

    "Dãy Andes là cordillera dài nhất trên thế giới."

  • "The Himalayas are a massive cordillera that separates the Indian subcontinent from the Tibetan Plateau."

    "Dãy Himalaya là một cordillera đồ sộ ngăn cách tiểu lục địa Ấn Độ với Cao nguyên Tây Tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cordillera Dãy núi lớn, hệ thống núi
Adjective cordilleran Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
chorda
Spanish
cuerda
Spanish
cordilla
Spanish
cordillera
English
cordillera

Nguồn gốc từ 'dây thừng' và 'chuỗi'

Từ 'cordillera' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Ban đầu, nó bắt nguồn từ từ Latin 'chorda' (dây, dây thừng). Trong tiếng Tây Ban Nha, từ này phát triển thành 'cuerda' (dây thừng). Sau đó, hình thái giảm nhẹ 'cordilla' (dây thừng nhỏ) được dùng để mô tả một chuỗi hay một dãy núi liên tiếp, giống như một sợi dây dài. Cuối cùng, nó trở thành 'cordillera' để chỉ một hệ thống núi lớn, kéo dài hàng trăm hoặc hàng ngàn cây số.

Usage Note

Từ 'cordillera' thường được dùng để chỉ một hệ thống núi phức tạp, trải dài trên một khu vực rộng lớn. Nó bao gồm không chỉ các đỉnh núi mà còn cả các thung lũng, cao nguyên và các đặc điểm địa lý khác nằm giữa chúng. Nó thường ám chỉ đến những khu vực núi non hùng vĩ và có địa hình phức tạp.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the cordillera in South America' (dãy cordillera ở Nam Mỹ), 'the mountains of the cordillera' (những ngọn núi của dãy cordillera). 'In' được dùng để chỉ vị trí dãy núi, 'of' dùng để chỉ thành phần của dãy núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cordillera
  • rugged rugged cordillera
    (dãy núi hiểm trở)
  • vast vast cordillera
    (dãy núi rộng lớn)
  • Andean Andean Cordillera
    (Dãy núi Andes)
  • eastern/western eastern/western cordillera
    (dãy núi phía đông/tây)
Verb + cordillera
  • traverse traverse a cordillera
    (băng qua một dãy núi)
  • cross cross a cordillera
    (vượt qua một dãy núi)
  • explore explore the cordillera
    (khám phá dãy núi)
Phrases with cordillera
  • along along the cordillera
    (dọc theo dãy núi)
  • the length of the length of the cordillera
    (suốt chiều dài của dãy núi)
  • the peaks of the peaks of the cordillera
    (các đỉnh núi của dãy núi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordillera

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc nhóm các dãy núi song song với nhau, cùng với các cao nguyên xen kẽ và các đặc điểm khác, đặc biệt là ở dãy Andes hoặc dãy Himalaya.

"The Andes are the longest cordillera in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough vacation time, I would hike across the entire cordillera.
Nếu tôi có đủ thời gian nghỉ, tôi sẽ đi bộ đường dài qua toàn bộ dãy núi.
Phủ định
If I didn't know so much about geography, I wouldn't imagine such a large cordillera existed in that location.
Nếu tôi không biết nhiều về địa lý, tôi sẽ không tưởng tượng rằng một dãy núi lớn như vậy tồn tại ở vị trí đó.
Nghi vấn
Would you feel a sense of accomplishment if you successfully navigated the cordillera?
Bạn có cảm thấy thành tựu nếu bạn điều hướng thành công dãy núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordillera".

Ranh giới tự nhiên và đa dạng sinh học

Các cordillera, như dãy Andes ở Nam Mỹ hay dãy Rocky ở Bắc Mỹ, thường tạo thành những ranh giới tự nhiên khổng lồ. Chúng không chỉ định hình khí hậu, hệ sinh thái mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển lịch sử, văn hóa và phân bố dân cư của các khu vực. Do sự thay đổi độ cao và khí hậu đa dạng, chúng cũng là các điểm nóng về đa dạng sinh học, nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc hữu và quý hiếm.

Thử thách và cảm hứng cho con người

Từ xa xưa, các cordillera đã là những thử thách lớn cho việc đi lại và giao thương, nhưng đồng thời cũng là nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà thám hiểm, nhà khoa học và nghệ sĩ. Chúng thường gắn liền với những câu chuyện về sự kiên cường của con người khi vượt qua mọi trở ngại và vẻ đẹp hùng vĩ, bí ẩn của thiên nhiên, thu hút du khách và nhà leo núi từ khắp nơi trên thế giới đến khám phá.