(Top Banner Ad)
mountain system
B2
noun B2 Địa lý

mountain system

UK: /ˈmaʊntɪn ˌsɪstəm/ • US: /ˈmaʊntən ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống núi dãy núi (có tính hệ thống)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of mountains that are closely related in position, direction, age, and mode of formation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các ngọn núi có liên quan chặt chẽ với nhau về vị trí, hướng, tuổi và phương thức hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Himalayas are a vast mountain system that stretches across several countries."

    "Himalaya là một hệ thống núi rộng lớn trải dài qua nhiều quốc gia."

  • "The Andes mountain system is the longest in the world."

    "Hệ thống núi Andes là hệ thống dài nhất trên thế giới."

  • "Understanding the geological history is crucial to study the evolution of a mountain system."

    "Hiểu lịch sử địa chất là rất quan trọng để nghiên cứu sự tiến hóa của một hệ thống núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mount núi (thường dùng trong tên riêng như Mount Everest)
Adjective mountainous thuộc về núi, có nhiều núi
Noun mountaineer người leo núi
Noun mountain range dãy núi
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systemic thuộc về hệ thống (tác động toàn bộ hệ thống)
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'mountain')
*mont-
Latin (for 'mountain')
mons
Vulgar Latin (for 'mountain')
montanea
Old French (for 'mountain')
montaigne
Middle English (for 'mountain')
mountayne
Modern English (for 'mountain')
mountain
Ancient Greek (for 'system')
σύστημα (sustēma)
Late Latin (for 'system')
systema
English (for 'system')
system
Modern English (compound)
mountain system

Nguồn gốc 'Mountain'

Từ 'mountain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons', có nghĩa là 'núi'. Qua tiếng Pháp cổ 'montaigne', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mô tả những khối đất lớn nhô cao trên bề mặt Trái Đất. Núi là biểu tượng của sự hùng vĩ và bền vững.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', chỉ một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể có chức năng. Ban đầu nó dùng để chỉ một thể chế hoặc một hệ thống triết học, sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Kết hợp 'Mountain System'

Cụm từ 'mountain system' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một nhóm các dãy núi, cao nguyên và thung lũng liên kết với nhau về mặt địa chất và địa lý, tạo thành một cấu trúc lớn trên quy mô khu vực hoặc lục địa. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và liên kết của các thành phần núi non.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong địa lý và địa chất học để mô tả một chuỗi hoặc dãy núi có nguồn gốc và lịch sử hình thành tương tự nhau. Nó nhấn mạnh mối liên kết về mặt địa chất giữa các ngọn núi này, chứ không chỉ đơn thuần là sự gần gũi về mặt địa lý. Khác với 'mountain range' (dãy núi) có thể chỉ đơn giản là một dãy núi liên tiếp, 'mountain system' nhấn mạnh sự liên quan về nguồn gốc và cấu trúc địa chất.

Prepositions

in of

'in a mountain system' chỉ vị trí địa lý nằm trong hệ thống núi đó. 'of a mountain system' chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the formation of a mountain system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain system
  • vast a vast mountain system
    (một hệ thống núi rộng lớn)
  • extensive an extensive mountain system
    (một hệ thống núi trải dài)
  • complex a complex mountain system
    (một hệ thống núi phức tạp)
  • major a major mountain system
    (một hệ thống núi chính/lớn)
  • impressive an impressive mountain system
    (một hệ thống núi hùng vĩ/ấn tượng)
Verb + mountain system
  • traverse traverse a mountain system
    (đi xuyên qua một hệ thống núi)
  • cross cross a mountain system
    (vượt qua một hệ thống núi)
  • explore explore a mountain system
    (khám phá một hệ thống núi)
  • form form a mountain system
    (hình thành một hệ thống núi)
  • span span a mountain system
    (trải dài/kéo dài qua một hệ thống núi)
Noun + mountain system (describing parts/features)
  • peaks of the peaks of a mountain system
    (các đỉnh núi của một hệ thống núi)
  • ranges within mountain ranges within a mountain system
    (các dãy núi trong một hệ thống núi)
  • foothills of the foothills of a mountain system
    (các chân núi của một hệ thống núi)

Idioms

  • A complex mountain system

    Một hệ thống núi phức tạp (thường dùng để mô tả quy mô và sự đa dạng của các yếu tố cấu thành)

    "The Andes represent a complex mountain system with incredibly varied ecosystems."

    (Dãy Andes đại diện cho một hệ thống núi phức tạp với các hệ sinh thái đa dạng đáng kinh ngạc.)

  • At the foot of a mountain system

    Ở chân của một hệ thống núi (chỉ vị trí địa lý ở khu vực thấp hơn, gần với khối núi chính)

    "Many ancient civilizations flourished at the foot of vast mountain systems, utilizing their resources."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ dưới chân các hệ thống núi rộng lớn, tận dụng nguồn tài nguyên của chúng.)

  • To cross a mountain system

    Vượt qua một hệ thống núi (thường ám chỉ một hành trình khó khăn hoặc một thành tựu đáng kể trong việc đi lại, khám phá)

    "Early explorers faced immense challenges when trying to cross a vast mountain system."

    (Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã phải đối mặt với những thử thách to lớn khi cố gắng vượt qua một hệ thống núi rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain system

noun
Lật mặt

Một nhóm các ngọn núi có liên quan chặt chẽ với nhau về vị trí, hướng, tuổi và phương thức hình thành.

"The Himalayas are a vast mountain system that stretches across several countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time humans establish a base on Mars, they will have studied the Earth's mountain system extensively.
Vào thời điểm con người xây dựng căn cứ trên sao Hỏa, họ sẽ đã nghiên cứu hệ thống núi của Trái Đất một cách rộng rãi.
Phủ định
The researchers won't have fully mapped the entire Himalayan mountain system by the end of the decade.
Các nhà nghiên cứu sẽ không lập bản đồ đầy đủ toàn bộ hệ thống núi Himalaya vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will the new satellite imagery have revealed more details about the Andes mountain system by next year?
Liệu hình ảnh vệ tinh mới có tiết lộ thêm chi tiết về hệ thống núi Andes vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain system".

Biên giới tự nhiên và ảnh hưởng khí hậu

Các hệ thống núi lớn như dãy Himalaya hay Andes thường tạo thành rào cản địa lý tự nhiên, định hình biên giới quốc gia và ảnh hưởng sâu sắc đến mô hình khí hậu, tạo ra các vùng sinh thái đa dạng. Chúng có thể ngăn cản sự di chuyển và giao lưu, nhưng cũng bảo vệ các nền văn hóa độc đáo phát triển trong thung lũng của chúng.

Ý nghĩa tâm linh và biểu tượng phiêu lưu

Trong nhiều nền văn hóa, các hệ thống núi được coi là nơi linh thiêng, gần gũi với các vị thần hoặc là biểu tượng của sự vĩnh cửu và sức mạnh. Đồng thời, chúng cũng đại diện cho sự thách thức và phiêu lưu, thu hút những người tìm kiếm giới hạn của bản thân qua các hoạt động như leo núi, khám phá.