mountain system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of mountains that are closely related in position, direction, age, and mode of formation.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các ngọn núi có liên quan chặt chẽ với nhau về vị trí, hướng, tuổi và phương thức hình thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Himalayas are a vast mountain system that stretches across several countries."
"Himalaya là một hệ thống núi rộng lớn trải dài qua nhiều quốc gia."
-
"The Andes mountain system is the longest in the world."
"Hệ thống núi Andes là hệ thống dài nhất trên thế giới."
-
"Understanding the geological history is crucial to study the evolution of a mountain system."
"Hiểu lịch sử địa chất là rất quan trọng để nghiên cứu sự tiến hóa của một hệ thống núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mount | núi (thường dùng trong tên riêng như Mount Everest) |
| Adjective | mountainous | thuộc về núi, có nhiều núi |
| Noun | mountaineer | người leo núi |
| Noun | mountain range | dãy núi |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adjective | systemic | thuộc về hệ thống (tác động toàn bộ hệ thống) |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong địa lý và địa chất học để mô tả một chuỗi hoặc dãy núi có nguồn gốc và lịch sử hình thành tương tự nhau. Nó nhấn mạnh mối liên kết về mặt địa chất giữa các ngọn núi này, chứ không chỉ đơn thuần là sự gần gũi về mặt địa lý. Khác với 'mountain range' (dãy núi) có thể chỉ đơn giản là một dãy núi liên tiếp, 'mountain system' nhấn mạnh sự liên quan về nguồn gốc và cấu trúc địa chất.
Prepositions
'in a mountain system' chỉ vị trí địa lý nằm trong hệ thống núi đó. 'of a mountain system' chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the formation of a mountain system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast mountain system (một hệ thống núi rộng lớn)
-
extensive an extensive mountain system (một hệ thống núi trải dài)
-
complex a complex mountain system (một hệ thống núi phức tạp)
-
major a major mountain system (một hệ thống núi chính/lớn)
-
impressive an impressive mountain system (một hệ thống núi hùng vĩ/ấn tượng)
-
traverse traverse a mountain system (đi xuyên qua một hệ thống núi)
-
cross cross a mountain system (vượt qua một hệ thống núi)
-
explore explore a mountain system (khám phá một hệ thống núi)
-
form form a mountain system (hình thành một hệ thống núi)
-
span span a mountain system (trải dài/kéo dài qua một hệ thống núi)
-
peaks of the peaks of a mountain system (các đỉnh núi của một hệ thống núi)
-
ranges within mountain ranges within a mountain system (các dãy núi trong một hệ thống núi)
-
foothills of the foothills of a mountain system (các chân núi của một hệ thống núi)
Idioms
-
A complex mountain system
Một hệ thống núi phức tạp (thường dùng để mô tả quy mô và sự đa dạng của các yếu tố cấu thành)
"The Andes represent a complex mountain system with incredibly varied ecosystems."
(Dãy Andes đại diện cho một hệ thống núi phức tạp với các hệ sinh thái đa dạng đáng kinh ngạc.)
-
At the foot of a mountain system
Ở chân của một hệ thống núi (chỉ vị trí địa lý ở khu vực thấp hơn, gần với khối núi chính)
"Many ancient civilizations flourished at the foot of vast mountain systems, utilizing their resources."
(Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ dưới chân các hệ thống núi rộng lớn, tận dụng nguồn tài nguyên của chúng.)
-
To cross a mountain system
Vượt qua một hệ thống núi (thường ám chỉ một hành trình khó khăn hoặc một thành tựu đáng kể trong việc đi lại, khám phá)
"Early explorers faced immense challenges when trying to cross a vast mountain system."
(Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã phải đối mặt với những thử thách to lớn khi cố gắng vượt qua một hệ thống núi rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain system
nounMột nhóm các ngọn núi có liên quan chặt chẽ với nhau về vị trí, hướng, tuổi và phương thức hình thành.
"The Himalayas are a vast mountain system that stretches across several countries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time humans establish a base on Mars, they will have studied the Earth's mountain system extensively. |
Vào thời điểm con người xây dựng căn cứ trên sao Hỏa, họ sẽ đã nghiên cứu hệ thống núi của Trái Đất một cách rộng rãi. |
| Phủ định | The researchers won't have fully mapped the entire Himalayan mountain system by the end of the decade. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không lập bản đồ đầy đủ toàn bộ hệ thống núi Himalaya vào cuối thập kỷ này. |
| Nghi vấn | Will the new satellite imagery have revealed more details about the Andes mountain system by next year? |
Liệu hình ảnh vệ tinh mới có tiết lộ thêm chi tiết về hệ thống núi Andes vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain system".
