(Top Banner Ad)
core electron
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

core electron

UK: /kɔːr ɪˈlek.trɒn/ • US: /kɔːr ɪˈlek.trɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

electron lõi electron lớp trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electron in an atom that is not a valence electron and does not participate in chemical bonding.

Vietnamese Meaning

Một electron trong một nguyên tử không phải là electron hóa trị và không tham gia vào liên kết hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core electrons of an atom are shielded from the positive charge of the nucleus by the outer valence electrons."

    "Các electron lõi của một nguyên tử được che chắn khỏi điện tích dương của hạt nhân bởi các electron hóa trị bên ngoài."

  • "The ionization energy for removing a core electron is much higher than for removing a valence electron."

    "Năng lượng ion hóa để loại bỏ một electron lõi cao hơn nhiều so với việc loại bỏ một electron hóa trị."

  • "Core electrons are more tightly bound to the nucleus."

    "Các electron lõi liên kết chặt chẽ hơn với hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, trung tâm
Noun electron điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
English
core
English
electron
English
core electron

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Ý tưởng là 'core' chỉ phần quan trọng nhất, trung tâm của một vật thể hoặc ý tưởng. Trong 'core electron', nó chỉ các electron ở gần hạt nhân, trung tâm của nguyên tử.

Sự ra đời của 'electron'

Từ 'electron' được đặt theo tên tiếng Hy Lạp 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khi hổ phách được cọ xát, nó có thể hút các vật thể nhỏ, cho thấy một loại điện tích. Thuật ngữ này sau đó được sử dụng để mô tả các hạt mang điện tích âm xung quanh hạt nhân nguyên tử.

Usage Note

Core electrons là các electron nằm ở các lớp bên trong của nguyên tử, gần hạt nhân hơn so với các electron hóa trị. Chúng chịu trách nhiệm ít hơn cho các đặc tính hóa học của nguyên tử. Số lượng core electrons có thể được xác định bằng cách trừ số lượng electron hóa trị (trong lớp ngoài cùng) từ tổng số electron của nguyên tử.

Prepositions

in of

'in': chỉ vị trí của electron trong nguyên tử (e.g., 'core electrons in an atom'). 'of': thường dùng để nói về các thuộc tính hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'properties of core electrons').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core electron
  • inner inner core electron
    (electron lớp trong cùng)
  • certain certain core electron
    (electron lõi nhất định)
Verb + core electron
  • remove remove a core electron
    (loại bỏ một electron lõi)
  • affect affect a core electron
    (ảnh hưởng đến một electron lõi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core electron

noun
Lật mặt

Một electron trong một nguyên tử không phải là electron hóa trị và không tham gia vào liên kết hóa học.

"The core electrons of an atom are shielded from the positive charge of the nucleus by the outer valence electrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atom's core electron configuration is stable, isn't it?
Cấu hình electron lõi của nguyên tử rất ổn định, phải không?
Phủ định
There aren't any core electrons involved in bonding, are there?
Không có electron lõi nào tham gia vào liên kết, phải không?
Nghi vấn
Core electrons don't participate in chemical reactions, do they?
Các electron lõi không tham gia vào các phản ứng hóa học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core electron".

Tầm quan trọng của electron trong hóa học

Các electron lõi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất hóa học của một nguyên tố. Chúng ảnh hưởng đến cách nguyên tử tương tác với các nguyên tử khác để tạo thành các liên kết hóa học. Sự hiểu biết về cấu trúc electron, bao gồm cả electron lõi, là nền tảng của hóa học hiện đại.