core electron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electron in an atom that is not a valence electron and does not participate in chemical bonding.
Vietnamese Meaning
Một electron trong một nguyên tử không phải là electron hóa trị và không tham gia vào liên kết hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core electrons of an atom are shielded from the positive charge of the nucleus by the outer valence electrons."
"Các electron lõi của một nguyên tử được che chắn khỏi điện tích dương của hạt nhân bởi các electron hóa trị bên ngoài."
-
"The ionization energy for removing a core electron is much higher than for removing a valence electron."
"Năng lượng ion hóa để loại bỏ một electron lõi cao hơn nhiều so với việc loại bỏ một electron hóa trị."
-
"Core electrons are more tightly bound to the nucleus."
"Các electron lõi liên kết chặt chẽ hơn với hạt nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | phần cốt lõi, trung tâm |
| Adjective | core | cốt lõi, trung tâm |
| Noun | electron | điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Core electrons là các electron nằm ở các lớp bên trong của nguyên tử, gần hạt nhân hơn so với các electron hóa trị. Chúng chịu trách nhiệm ít hơn cho các đặc tính hóa học của nguyên tử. Số lượng core electrons có thể được xác định bằng cách trừ số lượng electron hóa trị (trong lớp ngoài cùng) từ tổng số electron của nguyên tử.
Prepositions
'in': chỉ vị trí của electron trong nguyên tử (e.g., 'core electrons in an atom'). 'of': thường dùng để nói về các thuộc tính hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'properties of core electrons').
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner core electron (electron lớp trong cùng)
-
certain certain core electron (electron lõi nhất định)
-
remove remove a core electron (loại bỏ một electron lõi)
-
affect affect a core electron (ảnh hưởng đến một electron lõi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core electron
nounMột electron trong một nguyên tử không phải là electron hóa trị và không tham gia vào liên kết hóa học.
"The core electrons of an atom are shielded from the positive charge of the nucleus by the outer valence electrons."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atom's core electron configuration is stable, isn't it? |
Cấu hình electron lõi của nguyên tử rất ổn định, phải không? |
| Phủ định | There aren't any core electrons involved in bonding, are there? |
Không có electron lõi nào tham gia vào liên kết, phải không? |
| Nghi vấn | Core electrons don't participate in chemical reactions, do they? |
Các electron lõi không tham gia vào các phản ứng hóa học, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core electron".
