(Top Banner Ad)
electronic
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

electronic

UK: /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk/ • US: /ɪˌlekˈtrɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using, based on, or operated by electronics; relating to electronics.

Vietnamese Meaning

Sử dụng, dựa trên hoặc hoạt động bằng điện tử; liên quan đến điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electronic devices have become an integral part of modern life."

    "Các thiết bị điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại."

  • "The company specializes in electronic equipment."

    "Công ty này chuyên về thiết bị điện tử."

  • "Please submit your application in electronic format."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn ở định dạng điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt điện tử, electron
Noun electronics Ngành điện tử học; các thiết bị điện tử
Adverb electronically Bằng phương tiện điện tử, qua mạng điện tử
Adjective electric Thuộc về điện, dùng điện
Noun electricity Điện, điện năng
Verb electrify Điện khí hóa; làm cho ai đó phấn khích/sốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electricus
English (17th century)
electric
English (1891)
electron
English (1902)
electronic

Nguồn gốc từ Hổ phách

Từ 'electronic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này sau này được gọi là 'điện', và từ đó dẫn đến các thuật ngữ liên quan.

Sự ra đời của 'Electron' và 'Electronic'

Vào cuối thế kỷ 19, nhà vật lý J.J. Thomson đã khám phá ra hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, mà ông gọi là 'electron'. Đến năm 1902, từ 'electronic' được đặt ra để mô tả mọi thứ liên quan đến electron và công nghệ ứng dụng chúng, mở ra kỷ nguyên mới của ngành điện tử.

Usage Note

Từ 'electronic' thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình sử dụng các mạch điện tử và linh kiện bán dẫn để điều khiển dòng điện. Nó mang ý nghĩa hiện đại và phức tạp hơn so với 'electric' (điện), vốn chỉ đơn thuần liên quan đến dòng điện.

Prepositions

in with of

- 'in electronic form': ở dạng điện tử (ví dụ: 'The document is available in electronic form.')
- 'with electronic components': với các thành phần điện tử (ví dụ: 'This device is equipped with electronic components.')
- 'of electronic nature': có bản chất điện tử (ví dụ: 'This is a matter of electronic nature').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + electronic
  • digital digital electronic circuits
    (mạch điện tử số)
  • modern modern electronic equipment
    (thiết bị điện tử hiện đại)
  • advanced advanced electronic systems
    (hệ thống điện tử tiên tiến)
electronic + Danh từ
  • device electronic device
    (thiết bị điện tử)
  • mail electronic mail (email)
    (thư điện tử (email))
  • commerce electronic commerce (e-commerce)
    (thương mại điện tử)
  • music electronic music
    (nhạc điện tử)
  • signature electronic signature
    (chữ ký điện tử)
  • payment electronic payment
    (thanh toán điện tử)
  • waste electronic waste (e-waste)
    (rác thải điện tử)
Động từ + cụm danh từ có electronic
  • use use electronic devices
    (sử dụng thiết bị điện tử)
  • send send electronic mail
    (gửi thư điện tử)
  • make make electronic payments
    (thực hiện thanh toán điện tử)

Idioms

  • electronic age/era

    Kỷ nguyên điện tử

    "We are living in the electronic age, where technology dominates almost every aspect of life."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên điện tử, nơi công nghệ thống trị gần như mọi khía cạnh của cuộc sống.)

  • electronic banking

    Ngân hàng điện tử (các dịch vụ ngân hàng trực tuyến)

    "Many people prefer electronic banking for its convenience and accessibility."

    (Nhiều người thích ngân hàng điện tử vì sự tiện lợi và dễ tiếp cận của nó.)

  • electronic health record (EHR)

    Hồ sơ sức khỏe điện tử

    "The hospital is transitioning to an electronic health record system to improve patient care."

    (Bệnh viện đang chuyển đổi sang hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng, dựa trên hoặc hoạt động bằng điện tử; liên quan đến điện tử.

"Electronic devices have become an integral part of modern life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic".

Cuộc cách mạng kỹ thuật số và Đời sống hiện đại

Sự phát triển của ngành điện tử đã châm ngòi cho cuộc cách mạng kỹ thuật số, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí. Từ điện thoại thông minh đến máy tính, các thiết bị điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, tạo ra một xã hội kết nối toàn cầu.

Thế hệ số (Digital Natives)

Kỷ nguyên điện tử đã tạo ra một thế hệ mới được gọi là 'thế hệ số' (digital natives) – những người lớn lên trong môi trường đầy rẫy công nghệ số và thiết bị điện tử. Họ có cách tiếp cận thông tin, học hỏi và tương tác xã hội khác biệt đáng kể so với các thế hệ trước.