(Top Banner Ad)
valence electron
C1
noun C1 Hóa học

valence electron

UK: /ˈveɪləns ɪˈlɛktrɒn/ • US: /ˈveɪləns ɪˈlɛktrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

electron hóa trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electron that is associated with an atom, and that can participate in the formation of a chemical bond; in a single covalent bond, both atoms in the bond contribute one valence electron in order to form a shared pair.

Vietnamese Meaning

Một electron liên kết với một nguyên tử và có thể tham gia vào sự hình thành liên kết hóa học; trong một liên kết cộng hóa trị đơn, cả hai nguyên tử trong liên kết đóng góp một electron hóa trị để tạo thành một cặp dùng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of valence electrons determines an atom's chemical properties."

    "Số lượng electron hóa trị quyết định tính chất hóa học của một nguyên tử."

  • "Sodium has one valence electron, making it highly reactive."

    "Natri có một electron hóa trị, làm cho nó có tính phản ứng cao."

  • "Understanding valence electrons is crucial for predicting how elements will interact."

    "Hiểu biết về các electron hóa trị là rất quan trọng để dự đoán cách các nguyên tố sẽ tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valence Hóa trị (khả năng liên kết của một nguyên tử)
Adjective valent Có hóa trị (có khả năng liên kết)
Noun electron Điện tử

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valentia (strength, capacity)
English
valence
English
electron
English
valence electron

Nguồn gốc của 'valence'

Từ 'valence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valentia', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'. Trong hóa học, nó ám chỉ khả năng của một nguyên tử liên kết với các nguyên tử khác. Các nhà khoa học đã mượn từ này để mô tả khả năng liên kết của các nguyên tử, và sau đó ghép với 'electron' để chỉ các electron tham gia vào quá trình liên kết.

Usage Note

Electron hóa trị là các electron ở lớp vỏ ngoài cùng của một nguyên tử, quyết định tính chất hóa học của nguyên tử đó. Chúng tham gia vào việc hình thành các liên kết hóa học để tạo thành các phân tử và hợp chất. Số lượng electron hóa trị quyết định hóa trị của nguyên tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valence electron
  • outermost outermost valence electron
    (điện tử hóa trị ngoài cùng)
  • single single valence electron
    (điện tử hóa trị đơn)
Verb + valence electron
  • determine determine the number of valence electrons
    (xác định số lượng điện tử hóa trị)
  • share share valence electrons
    (chia sẻ điện tử hóa trị)
  • lose lose valence electrons
    (mất điện tử hóa trị)
  • gain gain valence electrons
    (nhận điện tử hóa trị)

Idioms

  • To have a positive/negative valence (loosely related)

    Có ảnh hưởng tích cực/tiêu cực (liên quan một cách lỏng lẻo)

    "His argument had a positive valence, swaying many to his side."

    (Lập luận của anh ấy có ảnh hưởng tích cực, thuyết phục được nhiều người về phía anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valence electron

noun
Lật mặt

Một electron liên kết với một nguyên tử và có thể tham gia vào sự hình thành liên kết hóa học; trong một liên kết cộng hóa trị đơn, cả hai nguyên tử trong liên kết đóng góp một electron hóa trị để tạo thành một cặp dùng chung.

"The number of valence electrons determines an atom's chemical properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valence electron".

Tầm quan trọng của Valence Electrons trong hóa học

Trong hóa học, điện tử hóa trị đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất hóa học của một nguyên tố và cách nó tương tác với các nguyên tố khác. Chúng quyết định khả năng hình thành liên kết hóa học, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của các hợp chất.