valence electron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electron that is associated with an atom, and that can participate in the formation of a chemical bond; in a single covalent bond, both atoms in the bond contribute one valence electron in order to form a shared pair.
Vietnamese Meaning
Một electron liên kết với một nguyên tử và có thể tham gia vào sự hình thành liên kết hóa học; trong một liên kết cộng hóa trị đơn, cả hai nguyên tử trong liên kết đóng góp một electron hóa trị để tạo thành một cặp dùng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of valence electrons determines an atom's chemical properties."
"Số lượng electron hóa trị quyết định tính chất hóa học của một nguyên tử."
-
"Sodium has one valence electron, making it highly reactive."
"Natri có một electron hóa trị, làm cho nó có tính phản ứng cao."
-
"Understanding valence electrons is crucial for predicting how elements will interact."
"Hiểu biết về các electron hóa trị là rất quan trọng để dự đoán cách các nguyên tố sẽ tương tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valence | Hóa trị (khả năng liên kết của một nguyên tử) |
| Adjective | valent | Có hóa trị (có khả năng liên kết) |
| Noun | electron | Điện tử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electron hóa trị là các electron ở lớp vỏ ngoài cùng của một nguyên tử, quyết định tính chất hóa học của nguyên tử đó. Chúng tham gia vào việc hình thành các liên kết hóa học để tạo thành các phân tử và hợp chất. Số lượng electron hóa trị quyết định hóa trị của nguyên tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outermost outermost valence electron (điện tử hóa trị ngoài cùng)
-
single single valence electron (điện tử hóa trị đơn)
-
determine determine the number of valence electrons (xác định số lượng điện tử hóa trị)
-
share share valence electrons (chia sẻ điện tử hóa trị)
-
lose lose valence electrons (mất điện tử hóa trị)
-
gain gain valence electrons (nhận điện tử hóa trị)
Idioms
-
To have a positive/negative valence (loosely related)
Có ảnh hưởng tích cực/tiêu cực (liên quan một cách lỏng lẻo)
"His argument had a positive valence, swaying many to his side."
(Lập luận của anh ấy có ảnh hưởng tích cực, thuyết phục được nhiều người về phía anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valence electron
nounMột electron liên kết với một nguyên tử và có thể tham gia vào sự hình thành liên kết hóa học; trong một liên kết cộng hóa trị đơn, cả hai nguyên tử trong liên kết đóng góp một electron hóa trị để tạo thành một cặp dùng chung.
"The number of valence electrons determines an atom's chemical properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valence electron".
