core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core of the Earth is made of iron and nickel."
"Lõi của Trái Đất được tạo thành từ sắt và niken."
-
"These courses form the core of the curriculum."
"Những khóa học này tạo thành phần cốt lõi của chương trình giảng dạy."
-
"A strong work ethic is core to our success."
"Một đạo đức làm việc mạnh mẽ là cốt lõi cho thành công của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'core' thường được dùng để chỉ phần cốt lõi, trung tâm, bản chất của một vật thể, ý tưởng, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tính thiết yếu và không thể thiếu. Ví dụ, 'the core of the problem' (cốt lõi của vấn đề) khác với 'the heart of the matter' (trọng tâm của vấn đề) ở chỗ 'core' nhấn mạnh yếu tố cấu thành, trong khi 'heart' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc hoặc quan trọng nhất.
Prepositions
'core of': Dùng để chỉ phần cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'the core of an apple' (lõi của quả táo). 'core to': Dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng đối với cái gì đó. Ví dụ: 'Honesty is core to our values.' (Tính trung thực là cốt lõi trong các giá trị của chúng ta)
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner core (lõi trong (của Trái Đất hoặc một tổ chức))
-
hard hard core (nhóm nòng cốt, thành phần cực đoan)
-
solid solid core (lõi đặc, nền tảng vững chắc)
-
values core values (các giá trị cốt lõi)
-
business core business (lĩnh vực kinh doanh chính)
-
subject core subjects (các môn học chính/môn học bắt buộc)
-
form form the core of (tạo thành cốt lõi của cái gì)
-
reach reach the core (chạm đến bản chất/phần trung tâm)
Idioms
-
Rotten to the core
Thối nát tận xương tủy, hoàn toàn xấu xa
"The entire legal system in that country is rotten to the core."
(Toàn bộ hệ thống pháp luật ở quốc gia đó đã thối nát tận xương tủy.)
-
Shake someone to the core
Làm ai đó chấn động dữ dội, gây sốc sâu sắc
"The news of the accident shook her to the core."
(Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy chấn động dữ dội.)
-
At the core
Về bản chất, ở mức độ cơ bản nhất
"At the core, he is a very kind and generous man."
(Về bản chất, anh ấy là một người đàn ông rất tử tế và hào phóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core
danh từPhần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
"The core of the Earth is made of iron and nickel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core".
