(Top Banner Ad)
core
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kinh doanh, Công nghệ

core

UK: /kɔː(r)/ • US: /kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lõi cốt lõi trung tâm bản chất thiết yếu căn bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central or most important part of something.

Vietnamese Meaning

Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core of the Earth is made of iron and nickel."

    "Lõi của Trái Đất được tạo thành từ sắt và niken."

  • "These courses form the core of the curriculum."

    "Những khóa học này tạo thành phần cốt lõi của chương trình giảng dạy."

  • "A strong work ethic is core to our success."

    "Một đạo đức làm việc mạnh mẽ là cốt lõi cho thành công của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần lõi, cốt lõi, hạt nhân
Verb core lấy lõi (trái cây), khoan lấy mẫu lõi
Adjective cored đã được lấy lõi, có lõi
Noun coring việc lấy lõi, quá trình khoan lấy mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kerd
Latin
cor
Old French
cor
Middle English
core

Trái tim của sự vật

Từ 'core' có mối liên hệ mật thiết với từ 'cor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trái tim'. Giống như trái tim là trung tâm của sự sống, 'core' ban đầu được dùng để chỉ phần lõi bên trong của các loại trái cây như táo hoặc lê, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ phần quan trọng nhất, trung tâm nhất của bất kỳ sự vật hay ý tưởng nào.

Usage Note

Từ 'core' thường được dùng để chỉ phần cốt lõi, trung tâm, bản chất của một vật thể, ý tưởng, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tính thiết yếu và không thể thiếu. Ví dụ, 'the core of the problem' (cốt lõi của vấn đề) khác với 'the heart of the matter' (trọng tâm của vấn đề) ở chỗ 'core' nhấn mạnh yếu tố cấu thành, trong khi 'heart' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc hoặc quan trọng nhất.

Prepositions

of to

'core of': Dùng để chỉ phần cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'the core of an apple' (lõi của quả táo). 'core to': Dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng đối với cái gì đó. Ví dụ: 'Honesty is core to our values.' (Tính trung thực là cốt lõi trong các giá trị của chúng ta)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core
  • inner inner core
    (lõi trong (của Trái Đất hoặc một tổ chức))
  • hard hard core
    (nhóm nòng cốt, thành phần cực đoan)
  • solid solid core
    (lõi đặc, nền tảng vững chắc)
Noun + core
  • values core values
    (các giá trị cốt lõi)
  • business core business
    (lĩnh vực kinh doanh chính)
  • subject core subjects
    (các môn học chính/môn học bắt buộc)
Verb + core
  • form form the core of
    (tạo thành cốt lõi của cái gì)
  • reach reach the core
    (chạm đến bản chất/phần trung tâm)

Idioms

  • Rotten to the core

    Thối nát tận xương tủy, hoàn toàn xấu xa

    "The entire legal system in that country is rotten to the core."

    (Toàn bộ hệ thống pháp luật ở quốc gia đó đã thối nát tận xương tủy.)

  • Shake someone to the core

    Làm ai đó chấn động dữ dội, gây sốc sâu sắc

    "The news of the accident shook her to the core."

    (Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy chấn động dữ dội.)

  • At the core

    Về bản chất, ở mức độ cơ bản nhất

    "At the core, he is a very kind and generous man."

    (Về bản chất, anh ấy là một người đàn ông rất tử tế và hào phóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core

danh từ
Lật mặt

Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

"The core of the Earth is made of iron and nickel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core".

Core Values trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục phương Tây, 'core values' (giá trị cốt lõi) được coi là kim chỉ nam cho mọi hành động. Một cá nhân hay tổ chức không có 'core values' thường bị xem là thiếu bản sắc và sự nhất quán.

Core Muscles trong Thể hình

Trong lĩnh vực fitness, 'core' (nhóm cơ lõi) không chỉ là cơ bụng mà bao gồm toàn bộ phần trung tâm cơ thể. Xu hướng tập luyện hiện đại nhấn mạnh việc ổn định 'core' là nền tảng cho mọi chuyển động và sức khỏe cột sống.