corkscrew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có một thanh kim loại xoắn dùng để kéo nút chai ra khỏi chai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He opened the bottle of wine with a corkscrew."
"Anh ấy mở chai rượu vang bằng cái штопор."
-
"The waiter expertly used a corkscrew to open the champagne."
"Người phục vụ sử dụng thành thạo штопор để mở chai sâm panh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corkscrew chỉ dùng cho dụng cụ mở nút chai rượu vang hoặc các loại chai có nút bằng lie (cork). Không dùng cho các loại mở nắp chai thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
winged a winged corkscrew (cái mở nút chai loại có hai cánh trợ lực)
-
electric an electric corkscrew (máy mở nút chai chạy điện)
-
rusty a rusty corkscrew (một chiếc mở nút chai bị rỉ sét)
-
insert insert the corkscrew (cắm cái mở nút vào nút bần)
-
twist twist the corkscrew (xoay cái mở nút chai)
-
pull pull the corkscrew out (rút cái mở nút chai ra)
Idioms
-
corkscrew through (something)
lao đi hoặc di chuyển theo hình xoắn ốc xuyên qua cái gì đó
"The plane began to corkscrew through the clouds."
(Chiếc máy bay bắt đầu lao xoắn ốc xuyên qua những đám mây.)
-
corkscrew landing
kỹ thuật hạ cánh xoắn ốc (thường dùng trong quân sự để tránh hỏa lực)
"The pilot performed a corkscrew landing to avoid enemy fire."
(Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh xoắn ốc để tránh hỏa lực của kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corkscrew
danh từMột dụng cụ có một thanh kim loại xoắn dùng để kéo nút chai ra khỏi chai.
"He opened the bottle of wine with a corkscrew."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brought a corkscrew, we would have been able to open the wine. |
Nếu tôi đã mang theo một cái штопор, chúng ta đã có thể mở chai rượu rồi. |
| Phủ định | If she hadn't forgotten the corkscrew, they wouldn't have struggled to open the bottle. |
Nếu cô ấy không quên cái штопор, họ đã không phải vật lộn để mở cái chai. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the picnic more if they had remembered the corkscrew? |
Liệu họ có thích buổi dã ngoại hơn nếu họ đã nhớ mang theo cái штопор không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corkscrew".
