(Top Banner Ad)
corkscrew
B1
danh từ B1 Đồ dùng gia đình

corkscrew

UK: /ˈkɔːkskruː/ • US: /ˈkɔːrkskruː/

Nghĩa tiếng Việt

штопор dụng cụ mở nút chai rượu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a twisted metal rod that is used for pulling corks from bottles.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có một thanh kim loại xoắn dùng để kéo nút chai ra khỏi chai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opened the bottle of wine with a corkscrew."

    "Anh ấy mở chai rượu vang bằng cái штопор."

  • "The waiter expertly used a corkscrew to open the champagne."

    "Người phục vụ sử dụng thành thạo штопор để mở chai sâm panh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corkscrew dụng cụ mở nút chai rượu vang
Verb corkscrew di chuyển hoặc xoay theo hình xoắn ốc
Adjective corkscrewed có hình dạng xoắn ốc hoặc bị vặn xoắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quercus (cork) / scrobis (screw)
Spanish/Middle French
alcorque / escroe
Early Modern English
cork-screw
Modern English
corkscrew

Nguồn gốc từ súng ống

Trước khi dùng để mở rượu vang, tiền thân của corkscrew là một dụng cụ lấy đạn kẹt (gun worm) được sử dụng bởi những người lính vào thế kỷ 17 để thông nòng súng musket.

Bằng sáng chế đầu tiên

Samuel Henshall, một mục sư người Anh, là người đầu tiên nhận được bằng sáng chế cho chiếc mở nút chai vào năm 1795, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong văn hóa thưởng thức rượu vang.

Usage Note

Corkscrew chỉ dùng cho dụng cụ mở nút chai rượu vang hoặc các loại chai có nút bằng lie (cork). Không dùng cho các loại mở nắp chai thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corkscrew
  • winged a winged corkscrew
    (cái mở nút chai loại có hai cánh trợ lực)
  • electric an electric corkscrew
    (máy mở nút chai chạy điện)
  • rusty a rusty corkscrew
    (một chiếc mở nút chai bị rỉ sét)
Verb + corkscrew
  • insert insert the corkscrew
    (cắm cái mở nút vào nút bần)
  • twist twist the corkscrew
    (xoay cái mở nút chai)
  • pull pull the corkscrew out
    (rút cái mở nút chai ra)

Idioms

  • corkscrew through (something)

    lao đi hoặc di chuyển theo hình xoắn ốc xuyên qua cái gì đó

    "The plane began to corkscrew through the clouds."

    (Chiếc máy bay bắt đầu lao xoắn ốc xuyên qua những đám mây.)

  • corkscrew landing

    kỹ thuật hạ cánh xoắn ốc (thường dùng trong quân sự để tránh hỏa lực)

    "The pilot performed a corkscrew landing to avoid enemy fire."

    (Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh xoắn ốc để tránh hỏa lực của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corkscrew

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có một thanh kim loại xoắn dùng để kéo nút chai ra khỏi chai.

"He opened the bottle of wine with a corkscrew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a corkscrew, we would have been able to open the wine.
Nếu tôi đã mang theo một cái штопор, chúng ta đã có thể mở chai rượu rồi.
Phủ định
If she hadn't forgotten the corkscrew, they wouldn't have struggled to open the bottle.
Nếu cô ấy không quên cái штопор, họ đã không phải vật lộn để mở cái chai.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the picnic more if they had remembered the corkscrew?
Liệu họ có thích buổi dã ngoại hơn nếu họ đã nhớ mang theo cái штопор không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corkscrew".

Văn hóa rượu vang phương Tây

Trong các bữa tiệc sang trọng tại phương Tây, việc sử dụng corkscrew một cách điêu luyện được xem là một nghệ thuật của những người sành sỏi (sommeliers), thể hiện sự trân trọng đối với chai rượu.

Biểu tượng trong hàng không

Trong thuật ngữ hàng không, 'corkscrew' mô tả một thao tác nhào lộn nguy hiểm nhưng đẹp mắt, thường thấy trong các buổi trình diễn máy bay hoặc các cuộc không chiến lịch sử.