(Top Banner Ad)
bottle opener
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

bottle opener

UK: /ˈbɒtl ˌəʊpənə(r)/ • US: /ˈbɑːtl ˌoʊpənər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ khui nắp chai dụng cụ mở nắp chai mở nắp chai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for removing the metal cap from a glass bottle.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai thủy tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a bottle opener to open the beer."

    "Anh ấy dùng dụng cụ mở nắp chai để mở chai bia."

  • "Where's the bottle opener? I need to open this soda."

    "Cái mở nắp chai đâu rồi? Tôi cần mở chai soda này."

  • "This bottle opener is very handy."

    "Cái mở nắp chai này rất tiện dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle cái chai, lọ
Verb to bottle đóng chai
Adjective bottled được đóng chai (ví dụ: bottled water - nước đóng chai)
Verb to open mở
Noun opener dụng cụ để mở, người mở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French
butticula > boteille (meaning 'small cask')
Middle English
botel
Proto-Germanic > Old English
*upanaz > openian (meaning 'to open')
Middle English
openen + -er (suffix for agent/instrument)
Modern English
bottle + opener (compound noun)

Sự ra đời gắn liền với nắp chai

Dụng cụ khui chai được phát minh ngay sau khi nắp chai có viền răng cưa (crown cork) ra đời vào năm 1892 bởi William Painter. Trước đó, chai lọ thường được đóng bằng nút bần, không cần đến dụng cụ chuyên dụng này. Vì vậy, lịch sử của 'bottle opener' chính là lịch sử của nắp chai hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mở các loại chai bia, nước ngọt, hoặc các loại đồ uống đóng chai khác. Khác với 'corkscrew' (dụng cụ mở nút chai rượu vang) dùng để mở các chai có nút bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottle opener
  • use a bottle opener
    (dùng đồ khui chai)
  • need a bottle opener
    (cần một cái khui chai)
  • find a bottle opener
    (tìm một cái khui chai)
  • bring a bottle opener
    (mang theo đồ khui chai)
Adjective + bottle opener
  • keychain bottle opener
    (đồ khui chai dạng móc khóa)
  • magnetic bottle opener
    (đồ khui chai có nam châm)
  • wall-mounted bottle opener
    (đồ khui chai gắn tường)
  • vintage bottle opener
    (đồ khui chai kiểu cổ)

Idioms

  • to use (one's) teeth as a bottle opener

    Dùng răng để mở nắp chai. Cụm từ này thường dùng để mô tả một người có chút liều lĩnh, phá cách hoặc đơn giản là không tìm thấy dụng cụ mở chai.

    "Don't use your teeth as a bottle opener! You'll chip a tooth."

    (Đừng có dùng răng làm đồ khui chai! Coi chừng mẻ răng đấy.)

  • as useful as a bottle opener at a temperance meeting

    Vô dụng, không có ích. Ví von một vật trở nên vô dụng như một chiếc khui bia trong một cuộc họp của những người kiêng rượu.

    "His advice on saving money was as useful as a bottle opener at a temperance meeting, since we were already broke."

    (Lời khuyên tiết kiệm tiền của anh ta thật vô ích (như một cái khui bia trong buổi họp kiêng rượu), vì chúng tôi đã cháy túi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottle opener

Danh từ
Lật mặt

Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai thủy tinh.

"He used a bottle opener to open the beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle opener".

Vật kỷ niệm và Quà tặng Quảng cáo

Ở các nước phương Tây, đồ khui chai là một trong những món quà lưu niệm phổ biến nhất. Nhiều công ty cũng dùng chúng làm vật phẩm quảng cáo có in logo. Vì vậy, không lạ khi thấy người ta có cả một bộ sưu tập đồ khui chai từ khắp nơi trên thế giới.

Màn "ảo thuật" trong các bữa tiệc

Biết cách mở nắp chai mà không cần dùng đồ khui chuyên dụng (ví dụ: dùng bật lửa, cạnh bàn, hoặc một chiếc chìa khóa) được coi là một "mẹo hay" hoặc một màn trình diễn ngẫu hứng thú vị trong các bữa tiệc. Nó thể hiện sự xoay xở và tháo vát.