bottle opener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai thủy tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a bottle opener to open the beer."
"Anh ấy dùng dụng cụ mở nắp chai để mở chai bia."
-
"Where's the bottle opener? I need to open this soda."
"Cái mở nắp chai đâu rồi? Tôi cần mở chai soda này."
-
"This bottle opener is very handy."
"Cái mở nắp chai này rất tiện dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mở các loại chai bia, nước ngọt, hoặc các loại đồ uống đóng chai khác. Khác với 'corkscrew' (dụng cụ mở nút chai rượu vang) dùng để mở các chai có nút bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a bottle opener (dùng đồ khui chai)
-
need a bottle opener (cần một cái khui chai)
-
find a bottle opener (tìm một cái khui chai)
-
bring a bottle opener (mang theo đồ khui chai)
-
keychain bottle opener (đồ khui chai dạng móc khóa)
-
magnetic bottle opener (đồ khui chai có nam châm)
-
wall-mounted bottle opener (đồ khui chai gắn tường)
-
vintage bottle opener (đồ khui chai kiểu cổ)
Idioms
-
to use (one's) teeth as a bottle opener
Dùng răng để mở nắp chai. Cụm từ này thường dùng để mô tả một người có chút liều lĩnh, phá cách hoặc đơn giản là không tìm thấy dụng cụ mở chai.
"Don't use your teeth as a bottle opener! You'll chip a tooth."
(Đừng có dùng răng làm đồ khui chai! Coi chừng mẻ răng đấy.)
-
as useful as a bottle opener at a temperance meeting
Vô dụng, không có ích. Ví von một vật trở nên vô dụng như một chiếc khui bia trong một cuộc họp của những người kiêng rượu.
"His advice on saving money was as useful as a bottle opener at a temperance meeting, since we were already broke."
(Lời khuyên tiết kiệm tiền của anh ta thật vô ích (như một cái khui bia trong buổi họp kiêng rượu), vì chúng tôi đã cháy túi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottle opener
Danh từDụng cụ dùng để mở nắp kim loại của chai thủy tinh.
"He used a bottle opener to open the beer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle opener".
