wine opener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dụng cụ để mở nút chai rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a wine opener to uncork the bottle of red wine."
"Anh ấy đã dùng đồ khui rượu để mở nút chai rượu vang đỏ."
-
"We need a wine opener to enjoy this bottle."
"Chúng ta cần một cái đồ khui rượu để thưởng thức chai này."
-
"She always keeps a wine opener in her picnic basket."
"Cô ấy luôn giữ một cái đồ khui rượu trong giỏ đi dã ngoại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Wine opener" là một thuật ngữ chung để chỉ các dụng cụ dùng để mở nút chai rượu. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, từ những dụng cụ đơn giản như đồ khui nút chai dạng xoắn ốc đến những dụng cụ phức tạp hơn như đồ khui rượu cánh bướm hoặc đồ khui rượu điện. Không nên nhầm lẫn với "corkscrew", vốn chỉ một loại đồ khui rượu cụ thể có dạng xoắn ốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a wine opener (sử dụng một cái mở rượu vang)
-
find find the wine opener (tìm cái mở rượu vang)
-
need need a wine opener (cần một cái mở rượu vang)
-
grab grab the wine opener (lấy cái mở rượu vang)
-
electric an electric wine opener (một cái mở rượu vang chạy bằng điện)
-
manual a manual wine opener (một cái mở rượu vang thủ công)
-
handy a handy wine opener (một cái mở rượu vang tiện dụng)
-
best the best wine opener (cái mở rượu vang tốt nhất)
Idioms
-
Where's the wine opener?
Cái mở rượu vang ở đâu?
"Honey, I can't find the wine opener. Do you know where it is?"
(Anh ơi, em không tìm thấy cái mở rượu vang. Anh có biết nó ở đâu không?)
-
I need a wine opener.
Tôi cần một cái mở rượu vang.
"We forgot to pack a wine opener for the picnic. I'll have to borrow one."
(Chúng tôi quên mang cái mở rượu vang cho buổi dã ngoại. Tôi sẽ phải mượn một cái.)
-
This wine opener is very handy.
Cái mở rượu vang này rất tiện dụng.
"I love this new wine opener; it makes opening bottles so easy."
(Tôi rất thích cái mở rượu vang mới này; nó giúp mở chai dễ dàng ghê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine opener
nounDụng cụ để mở nút chai rượu.
"He used a wine opener to uncork the bottle of red wine."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a bottle of wine, you will need a wine opener. |
Nếu bạn mua một chai rượu vang, bạn sẽ cần một cái mở rượu. |
| Phủ định | If you don't have a wine opener, you won't be able to open the wine bottle. |
Nếu bạn không có đồ mở rượu, bạn sẽ không thể mở chai rượu. |
| Nghi vấn | Will you bring a wine opener if you come to the party? |
Bạn sẽ mang đồ mở rượu nếu bạn đến bữa tiệc chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought a wine opener before the party started. |
Cô ấy đã mua một cái mở rượu trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't realized they needed a wine opener until they tried to open the bottle. |
Họ đã không nhận ra họ cần một cái mở rượu cho đến khi họ cố gắng mở chai. |
| Nghi vấn | Had he ever used a wine opener before he volunteered to open the wine? |
Anh ấy đã từng sử dụng cái mở rượu trước khi anh ấy tình nguyện mở rượu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses a wine opener to open the bottle. |
Anh ấy dùng dụng cụ mở rượu để mở chai rượu. |
| Phủ định | She does not have a wine opener. |
Cô ấy không có dụng cụ mở rượu. |
| Nghi vấn | Do they need a wine opener? |
Họ có cần dụng cụ mở rượu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine opener".
