(Top Banner Ad)
wine opener
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình/Ẩm thực

wine opener

UK: /ˈwaɪn ˌəʊ.pən.ər/ • US: /ˈwaɪn ˌoʊ.pən.ər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ khui rượu dụng cụ mở rượu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for removing corks from bottles of wine.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ để mở nút chai rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wine opener to uncork the bottle of red wine."

    "Anh ấy đã dùng đồ khui rượu để mở nút chai rượu vang đỏ."

  • "We need a wine opener to enjoy this bottle."

    "Chúng ta cần một cái đồ khui rượu để thưởng thức chai này."

  • "She always keeps a wine opener in her picnic basket."

    "Cô ấy luôn giữ một cái đồ khui rượu trong giỏ đi dã ngoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Verb open mở, khai
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp...); người mở hàng/cửa
Noun opening sự mở ra, lỗ mở, cơ hội
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Adjective unopened chưa mở
Noun corkscrew cái mở nút chai (một loại wine opener)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weyh₁-
Latin
vīnum
Old English
wīn
Old English
openian
Modern English
wine opener

Hành trình của 'Wine' và sự ra đời của 'Opener'

Từ thời La Mã cổ đại, rượu vang (wine) đã là một phần quan trọng trong văn hóa. Từ 'wine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vīnum'. Khi rượu vang bắt đầu được đóng chai bằng nút bần, nhu cầu một dụng cụ để 'mở' (open) chai đã xuất hiện. Vì vậy, một 'dụng cụ mở' (opener) dành riêng cho 'rượu vang' đã được tạo ra, ghép hai từ lại thành 'wine opener' - một tên gọi trực tiếp và rõ ràng cho chức năng của nó.

Usage Note

"Wine opener" là một thuật ngữ chung để chỉ các dụng cụ dùng để mở nút chai rượu. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, từ những dụng cụ đơn giản như đồ khui nút chai dạng xoắn ốc đến những dụng cụ phức tạp hơn như đồ khui rượu cánh bướm hoặc đồ khui rượu điện. Không nên nhầm lẫn với "corkscrew", vốn chỉ một loại đồ khui rượu cụ thể có dạng xoắn ốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wine opener
  • use use a wine opener
    (sử dụng một cái mở rượu vang)
  • find find the wine opener
    (tìm cái mở rượu vang)
  • need need a wine opener
    (cần một cái mở rượu vang)
  • grab grab the wine opener
    (lấy cái mở rượu vang)
Adjective + wine opener
  • electric an electric wine opener
    (một cái mở rượu vang chạy bằng điện)
  • manual a manual wine opener
    (một cái mở rượu vang thủ công)
  • handy a handy wine opener
    (một cái mở rượu vang tiện dụng)
  • best the best wine opener
    (cái mở rượu vang tốt nhất)

Idioms

  • Where's the wine opener?

    Cái mở rượu vang ở đâu?

    "Honey, I can't find the wine opener. Do you know where it is?"

    (Anh ơi, em không tìm thấy cái mở rượu vang. Anh có biết nó ở đâu không?)

  • I need a wine opener.

    Tôi cần một cái mở rượu vang.

    "We forgot to pack a wine opener for the picnic. I'll have to borrow one."

    (Chúng tôi quên mang cái mở rượu vang cho buổi dã ngoại. Tôi sẽ phải mượn một cái.)

  • This wine opener is very handy.

    Cái mở rượu vang này rất tiện dụng.

    "I love this new wine opener; it makes opening bottles so easy."

    (Tôi rất thích cái mở rượu vang mới này; nó giúp mở chai dễ dàng ghê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine opener

noun
Lật mặt

Dụng cụ để mở nút chai rượu.

"He used a wine opener to uncork the bottle of red wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a bottle of wine, you will need a wine opener.
Nếu bạn mua một chai rượu vang, bạn sẽ cần một cái mở rượu.
Phủ định
If you don't have a wine opener, you won't be able to open the wine bottle.
Nếu bạn không có đồ mở rượu, bạn sẽ không thể mở chai rượu.
Nghi vấn
Will you bring a wine opener if you come to the party?
Bạn sẽ mang đồ mở rượu nếu bạn đến bữa tiệc chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought a wine opener before the party started.
Cô ấy đã mua một cái mở rượu trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They hadn't realized they needed a wine opener until they tried to open the bottle.
Họ đã không nhận ra họ cần một cái mở rượu cho đến khi họ cố gắng mở chai.
Nghi vấn
Had he ever used a wine opener before he volunteered to open the wine?
Anh ấy đã từng sử dụng cái mở rượu trước khi anh ấy tình nguyện mở rượu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a wine opener to open the bottle.
Anh ấy dùng dụng cụ mở rượu để mở chai rượu.
Phủ định
She does not have a wine opener.
Cô ấy không có dụng cụ mở rượu.
Nghi vấn
Do they need a wine opener?
Họ có cần dụng cụ mở rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine opener".

Nghệ thuật thưởng thức và nghi thức mở rượu vang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rượu vang không chỉ là một thức uống mà còn là biểu tượng của sự sang trọng và niềm vui sum họp. Việc mở một chai rượu vang, đặc biệt là trong các bữa tiệc hay dịp đặc biệt, thường được coi là một nghi thức nhỏ. Dụng cụ mở rượu (wine opener) không chỉ là một công cụ mà còn là một phần của trải nghiệm này, từ những chiếc 'corkscrew' cổ điển đến các loại máy mở rượu điện tử hiện đại, mỗi loại đều mang lại cảm giác và phong cách riêng cho người sử dụng.

Món quà ý nghĩa cho người yêu rượu

Một bộ dụng cụ mở rượu vang cao cấp, đặc biệt là loại có thiết kế đẹp mắt hoặc đa năng, thường là một món quà được đánh giá cao dành cho những người yêu thích rượu vang. Nó thể hiện sự tinh tế của người tặng và sự trân trọng đối với sở thích của người nhận, đồng thời cũng là một vật dụng thiết thực trong bất kỳ gia đình nào có thói quen thưởng thức vang.