(Top Banner Ad)
pulling
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

pulling

UK: /ˈpʊlɪŋ/ • US: /ˈpʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo giật lôi hút thu hút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'pull', meaning to exert force on (someone or something) so as to move them towards oneself or in the direction of the force.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'pull', có nghĩa là tác động lực lên (ai đó hoặc cái gì đó) để di chuyển chúng về phía mình hoặc theo hướng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was pulling the wagon up the hill."

    "Cô ấy đang kéo chiếc xe goòng lên đồi."

  • "The horse was pulling the cart."

    "Con ngựa đang kéo xe."

  • "He's pulling my leg!"

    "Anh ta đang trêu tôi!"

  • "Are you pulling in the right direction?"

    "Bạn có đang nỗ lực đúng hướng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi
Noun pull sự kéo, lực kéo, cú kéo; ảnh hưởng, sức hút
Noun puller người kéo, máy kéo
Adjective pulling có khả năng kéo (như trong 'pulling power'); đang kéo/giật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'pull' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'pullian', mang nghĩa kéo, giật. Nguồn gốc sâu xa hơn của nó vẫn còn là một điều bí ẩn, nhưng ý nghĩa cơ bản là tác động lực để di chuyển vật gì đó về phía mình hoặc theo một hướng nhất định đã định hình từ rất lâu trong ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Khi 'pulling' được dùng như một động từ, nó thường miêu tả một hành động đang diễn ra. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ việc kéo một vật thể đơn giản đến việc kéo một thứ gì đó trừu tượng hơn (ví dụ: kéo dài một quá trình).

Prepositions

on at from

'Pulling on' thường được dùng để chỉ việc kéo mạnh hoặc kéo liên tục vào một cái gì đó. 'Pulling at' thường chỉ việc kéo nhẹ hoặc giật giật một cái gì đó. 'Pulling from' chỉ việc kéo hoặc lấy thứ gì đó ra khỏi một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'pulling' (Gerund)
  • stop stop pulling
    (ngừng kéo/giật)
  • keep keep pulling
    (tiếp tục kéo/giật)
  • avoid avoid pulling
    (tránh kéo/giật)
'pulling' + Object (Common Actions)
  • a prank pulling a prank
    (chơi khăm, trêu chọc)
  • a muscle pulling a muscle
    (căng cơ, rách cơ)
  • weeds pulling weeds
    (nhổ cỏ)
  • the trigger pulling the trigger
    (bóp cò (súng); đưa ra quyết định cuối cùng (nghĩa bóng))
  • an all-nighter pulling an all-nighter
    (thức trắng đêm để làm việc/học)
'pulling' + Adverb/Preposition (Phrasal Verbs)
  • away pulling away
    (rời đi, bỏ đi, tăng tốc (xe cộ))
  • through pulling through
    (vượt qua (khó khăn, bệnh tật), hồi phục)
  • up pulling up
    (kéo lên; dừng lại (xe cộ); nhổ bật gốc)
  • together pulling together
    (cùng nhau hợp tác, chung sức)

Idioms

  • pulling someone's leg

    Trêu chọc, đùa giỡn ai đó.

    "Are you really moving to Canada, or are you just pulling my leg?"

    (Bạn thật sự chuyển đến Canada à, hay chỉ đang trêu tôi đấy?)

  • pulling out all the stops

    Làm mọi thứ có thể, dồn hết sức lực và nguồn lực để đạt được điều gì đó.

    "The team is pulling out all the stops to finish the project on time."

    (Đội đang dồn hết mọi nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • pulling the rug out from under someone

    Đột ngột rút hết sự hỗ trợ, gây ra sự khó khăn hoặc thất bại bất ngờ cho ai đó.

    "Just when I thought I had the promotion, they pulled the rug out from under me."

    (Ngay khi tôi tưởng mình đã có được thăng chức, họ lại đột ngột tước đi cơ hội của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'pull', có nghĩa là tác động lực lên (ai đó hoặc cái gì đó) để di chuyển chúng về phía mình hoặc theo hướng của lực.

"She was pulling the wagon up the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulling".

Kéo bánh quy Giáng Sinh (Christmas Crackers)

Ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, vào dịp Giáng Sinh, người ta thường có truyền thống 'pulling crackers'. Đây là những ống giấy trang trí, bên trong có một món đồ chơi nhỏ, một câu đố vui và một chiếc mũ giấy. Hai người sẽ cùng kéo hai đầu của cracker cho đến khi nó nổ 'đoàng', và người giữ được phần lớn hơn sẽ nhận được những vật phẩm bên trong.

Tự lực cánh sinh (Pulling oneself up by one's bootstraps)

Cụm từ 'pulling oneself up by one's bootstraps' là một phép ẩn dụ nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, ám chỉ việc một người tự mình vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn bằng chính nỗ lực và quyết tâm mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Nó thể hiện tinh thần tự lực, tự cường mạnh mẽ.