pulling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'pull', meaning to exert force on (someone or something) so as to move them towards oneself or in the direction of the force.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'pull', có nghĩa là tác động lực lên (ai đó hoặc cái gì đó) để di chuyển chúng về phía mình hoặc theo hướng của lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was pulling the wagon up the hill."
"Cô ấy đang kéo chiếc xe goòng lên đồi."
-
"The horse was pulling the cart."
"Con ngựa đang kéo xe."
-
"He's pulling my leg!"
"Anh ta đang trêu tôi!"
-
"Are you pulling in the right direction?"
"Bạn có đang nỗ lực đúng hướng không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'pulling' được dùng như một động từ, nó thường miêu tả một hành động đang diễn ra. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ việc kéo một vật thể đơn giản đến việc kéo một thứ gì đó trừu tượng hơn (ví dụ: kéo dài một quá trình).
Prepositions
'Pulling on' thường được dùng để chỉ việc kéo mạnh hoặc kéo liên tục vào một cái gì đó. 'Pulling at' thường chỉ việc kéo nhẹ hoặc giật giật một cái gì đó. 'Pulling from' chỉ việc kéo hoặc lấy thứ gì đó ra khỏi một cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop pulling (ngừng kéo/giật)
-
keep keep pulling (tiếp tục kéo/giật)
-
avoid avoid pulling (tránh kéo/giật)
-
a prank pulling a prank (chơi khăm, trêu chọc)
-
a muscle pulling a muscle (căng cơ, rách cơ)
-
weeds pulling weeds (nhổ cỏ)
-
the trigger pulling the trigger (bóp cò (súng); đưa ra quyết định cuối cùng (nghĩa bóng))
-
an all-nighter pulling an all-nighter (thức trắng đêm để làm việc/học)
-
away pulling away (rời đi, bỏ đi, tăng tốc (xe cộ))
-
through pulling through (vượt qua (khó khăn, bệnh tật), hồi phục)
-
up pulling up (kéo lên; dừng lại (xe cộ); nhổ bật gốc)
-
together pulling together (cùng nhau hợp tác, chung sức)
Idioms
-
pulling someone's leg
Trêu chọc, đùa giỡn ai đó.
"Are you really moving to Canada, or are you just pulling my leg?"
(Bạn thật sự chuyển đến Canada à, hay chỉ đang trêu tôi đấy?)
-
pulling out all the stops
Làm mọi thứ có thể, dồn hết sức lực và nguồn lực để đạt được điều gì đó.
"The team is pulling out all the stops to finish the project on time."
(Đội đang dồn hết mọi nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
pulling the rug out from under someone
Đột ngột rút hết sự hỗ trợ, gây ra sự khó khăn hoặc thất bại bất ngờ cho ai đó.
"Just when I thought I had the promotion, they pulled the rug out from under me."
(Ngay khi tôi tưởng mình đã có được thăng chức, họ lại đột ngột tước đi cơ hội của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulling
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'pull', có nghĩa là tác động lực lên (ai đó hoặc cái gì đó) để di chuyển chúng về phía mình hoặc theo hướng của lực.
"She was pulling the wagon up the hill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulling".
