corn syrup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A syrup made from the starch of corn and used as a sweetener in foods and beverages.
Vietnamese Meaning
Một loại siro được làm từ tinh bột ngô và được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many candies contain corn syrup."
"Nhiều loại kẹo có chứa siro ngô."
-
"The recipe calls for corn syrup."
"Công thức yêu cầu siro ngô."
-
"Corn syrup is used in many baking recipes."
"Siro ngô được sử dụng trong nhiều công thức làm bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cornstarch | tinh bột ngô |
| Adjective | syrupy | có dạng siro, ngọt như siro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corn syrup là một loại siro được sản xuất từ tinh bột ngô, trải qua quá trình thủy phân tinh bột. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất làm ngọt, chất tạo độ đặc, và chất bảo quản. So với đường mía thông thường (sucrose), corn syrup có thể có độ ngọt khác biệt và ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc và hương vị của sản phẩm. High-fructose corn syrup (HFCS) là một biến thể phổ biến, chứa hàm lượng fructose cao hơn và được sử dụng rộng rãi trong nước ngọt và thực phẩm chế biến sẵn.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của corn syrup trong một sản phẩm (e.g., “Corn syrup is often found in processed foods”). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của corn syrup (e.g., “Corn syrup is used for sweetening beverages”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light corn syrup (siro ngô nhạt)
-
dark dark corn syrup (siro ngô đậm màu)
-
add add corn syrup (thêm siro ngô)
-
use use corn syrup (sử dụng siro ngô)
Idioms
-
As corny as Kansas in August
Sến súa, quê mùa
"His jokes are as corny as Kansas in August."
(Mấy câu đùa của anh ta sến súa như hát tuồng.)
-
Corny
Sến súa, lỗi thời
"I know it sounds corny, but I love you."
(Tôi biết nghe có vẻ sến súa, nhưng tôi yêu bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corn syrup
nounMột loại siro được làm từ tinh bột ngô và được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
"Many candies contain corn syrup."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to add corn syrup to all her cakes. |
Bà tôi thường thêm siro ngô vào tất cả các loại bánh của bà. |
| Phủ định | I didn't use to like corn syrup, but now I do. |
Tôi đã từng không thích siro ngô, nhưng bây giờ thì tôi thích. |
| Nghi vấn | Did they use to produce corn syrup in this factory? |
Họ đã từng sản xuất siro ngô trong nhà máy này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn syrup".
