(Top Banner Ad)
corn syrup
B1
noun B1 Thực phẩm và Đồ uống

corn syrup

UK: /kɔːn ˈsɪrʌp/ • US: /kɔːrn ˈsɪrʌp/

Nghĩa tiếng Việt

siro ngô mật ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A syrup made from the starch of corn and used as a sweetener in foods and beverages.

Vietnamese Meaning

Một loại siro được làm từ tinh bột ngô và được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many candies contain corn syrup."

    "Nhiều loại kẹo có chứa siro ngô."

  • "The recipe calls for corn syrup."

    "Công thức yêu cầu siro ngô."

  • "Corn syrup is used in many baking recipes."

    "Siro ngô được sử dụng trong nhiều công thức làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornstarch tinh bột ngô
Adjective syrupy có dạng siro, ngọt như siro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
corn
English
syrup
English
corn syrup

Nguồn gốc của Corn Syrup

Corn syrup, hay siro ngô, được phát minh vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học tìm ra cách chiết xuất đường từ tinh bột ngô. Quá trình này giúp tạo ra một chất làm ngọt rẻ tiền và dễ sản xuất, nhanh chóng trở nên phổ biến trong công nghiệp thực phẩm ở Hoa Kỳ và sau đó lan rộng ra toàn cầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm chế biến, từ nước ngọt đến bánh kẹo.

Usage Note

Corn syrup là một loại siro được sản xuất từ tinh bột ngô, trải qua quá trình thủy phân tinh bột. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất làm ngọt, chất tạo độ đặc, và chất bảo quản. So với đường mía thông thường (sucrose), corn syrup có thể có độ ngọt khác biệt và ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc và hương vị của sản phẩm. High-fructose corn syrup (HFCS) là một biến thể phổ biến, chứa hàm lượng fructose cao hơn và được sử dụng rộng rãi trong nước ngọt và thực phẩm chế biến sẵn.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của corn syrup trong một sản phẩm (e.g., “Corn syrup is often found in processed foods”). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của corn syrup (e.g., “Corn syrup is used for sweetening beverages”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn syrup
  • light light corn syrup
    (siro ngô nhạt)
  • dark dark corn syrup
    (siro ngô đậm màu)
Verb + corn syrup
  • add add corn syrup
    (thêm siro ngô)
  • use use corn syrup
    (sử dụng siro ngô)

Idioms

  • As corny as Kansas in August

    Sến súa, quê mùa

    "His jokes are as corny as Kansas in August."

    (Mấy câu đùa của anh ta sến súa như hát tuồng.)

  • Corny

    Sến súa, lỗi thời

    "I know it sounds corny, but I love you."

    (Tôi biết nghe có vẻ sến súa, nhưng tôi yêu bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn syrup

noun
Lật mặt

Một loại siro được làm từ tinh bột ngô và được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.

"Many candies contain corn syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to add corn syrup to all her cakes.
Bà tôi thường thêm siro ngô vào tất cả các loại bánh của bà.
Phủ định
I didn't use to like corn syrup, but now I do.
Tôi đã từng không thích siro ngô, nhưng bây giờ thì tôi thích.
Nghi vấn
Did they use to produce corn syrup in this factory?
Họ đã từng sản xuất siro ngô trong nhà máy này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn syrup".

Sử dụng trong thực phẩm chế biến

Corn syrup là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến ở phương Tây, bao gồm nước ngọt, kẹo, đồ nướng và ngũ cốc ăn sáng. Nó được ưa chuộng vì giá thành rẻ và khả năng tạo độ ngọt, độ đặc và giữ ẩm cho sản phẩm.

Tranh cãi về sức khỏe

Việc tiêu thụ quá nhiều corn syrup, đặc biệt là high-fructose corn syrup (HFCS), đã gây ra nhiều tranh cãi về sức khỏe do liên quan đến các vấn đề như béo phì, tiểu đường và các bệnh tim mạch. Nhiều người tiêu dùng đang tìm kiếm các chất làm ngọt tự nhiên hơn để thay thế.