(Top Banner Ad)
syrupy
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc

syrupy

UK: /ˈsɪrəpi/ • US: /ˈsɪrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt như si-rô ngọt ngào giả tạo ủy mị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing syrup; sweet and thick.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc chứa si-rô; ngọt và đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pancakes were syrupy with maple syrup."

    "Những chiếc bánh kếp đẫm si-rô phong."

  • "The coffee was too syrupy for my taste."

    "Cà phê quá ngọt và đặc so với khẩu vị của tôi."

  • "The movie was a syrupy romance that left me feeling nauseous."

    "Bộ phim là một câu chuyện tình cảm ủy mị khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syrup xi-rô, siro (chất lỏng ngọt đặc dùng làm bánh kẹo, thuốc...)
Adjective syrupy như si-rô, sền sệt; ngọt lịm; ủy mị, sến súa
Noun syrupiness tính chất sền sệt; sự ngọt lịm; sự ủy mị, sến súa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sharāb (شراب)
Old French
sirop
English
syrup
English
syrupy

Nguồn gốc ngọt ngào của 'syrupy'

Từ 'syrupy' bắt nguồn từ 'syrup', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'sharāb' (شراب), nghĩa là 'một thứ đồ uống'. Điều này cho thấy hành trình thú vị của các chất ngọt và tên gọi của chúng qua nhiều nền văn hóa, từ một thức uống đơn giản đến một loại si-rô đặc quánh và giờ là một tính từ mô tả.

Usage Note

Khi mô tả thức ăn, 'syrupy' chỉ độ đặc và vị ngọt như si-rô. Ngoài ra, 'syrupy' còn được dùng để miêu tả giọng nói hoặc hành vi quá ngọt ngào, giả tạo, đôi khi gây khó chịu. Cần phân biệt với 'sugary' (chứa nhiều đường) và 'sweet' (ngọt ngào nói chung). 'Syrupy' nhấn mạnh vào cả độ ngọt và độ đặc, cũng như sắc thái giả tạo (nếu dùng để miêu tả người).

Prepositions

with in

- 'Syrupy with': diễn tả cái gì đó được bao phủ hoặc trộn lẫn với si-rô. Ví dụ: 'Pancakes syrupy with maple syrup.'
- 'Syrupy in': diễn tả cái gì đó ngâm hoặc có trong si-rô. Ví dụ: 'Fruits syrupy in their own juices.'

Collocations (Từ đi kèm)

syrupy + Noun
  • voice syrupy voice
    (giọng ngọt ngào (thường ám chỉ giả tạo, nịnh bợ))
  • liquid syrupy liquid
    (chất lỏng sền sệt như si-rô)
  • sweetness syrupy sweetness
    (vị ngọt lịm, ngọt sắc)
  • prose syrupy prose
    (văn chương sến súa, ủy mị)
Adjective + syrupy
  • thick thick and syrupy
    (đặc và sền sệt)
  • overly overly syrupy
    (quá ngọt ngào, quá sến)

Idioms

  • syrupy voice

    Giọng nói ngọt ngào, ủy mị (thường mang hàm ý không chân thật, sến súa)

    "She greeted him with a syrupy voice that made him a little uncomfortable."

    (Cô ấy chào anh ta bằng một giọng ngọt ngào sến súa khiến anh ta hơi khó chịu.)

  • syrupy prose/writing

    Văn chương/cách viết quá ủy mị, sến súa, thiếu tự nhiên

    "The novel was criticized for its syrupy prose and unrealistic characters."

    (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì văn phong sến súa và các nhân vật không thực tế.)

  • syrupy sweet

    Ngọt ngào một cách giả tạo, quá mức (thường để nịnh bợ hoặc che đậy điều gì)

    "His compliments were syrupy sweet, and I didn't trust them."

    (Những lời khen của anh ta ngọt ngào một cách giả tạo, và tôi không tin chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syrupy

Adjective
Lật mặt

Giống hoặc chứa si-rô; ngọt và đặc.

"The pancakes were syrupy with maple syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this coffee is incredibly syrupy; I think they added too much sweetener.
Wow, cà phê này ngọt một cách đáng kinh ngạc; tôi nghĩ họ đã thêm quá nhiều chất tạo ngọt.
Phủ định
Oh dear, this pancake isn't syrupy at all; it's actually quite dry.
Ôi trời, cái bánh kếp này không hề ngọt chút nào; nó thực sự khá khô.
Nghi vấn
My goodness, is this supposed to be syrupy? It tastes like pure sugar!
Trời ơi, cái này có phải là phải ngọt không? Nó có vị như đường nguyên chất!

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the coffee shop served such syrupy coffee, I would go there more often.
Nếu tôi biết quán cà phê phục vụ cà phê ngọt như vậy, tôi sẽ đến đó thường xuyên hơn.
Phủ định
If she hadn't tasted the syrupy dessert, she wouldn't be craving something sweet now.
Nếu cô ấy chưa từng nếm món tráng miệng ngọt ngào đó, bây giờ cô ấy sẽ không thèm đồ ngọt.
Nghi vấn
If they had used less sugar, would the syrup have been less overwhelmingly syrupy?
Nếu họ dùng ít đường hơn, siro có bớt ngọt gắt đi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overripe mango had a syrupy sweetness that I usually enjoy, but this time it was too much.
Quả xoài chín quá có vị ngọt như siro mà tôi thường thích, nhưng lần này thì quá nhiều.
Phủ định
Seldom have I tasted such a syrupy dessert; it was overwhelmingly sweet.
Hiếm khi tôi nếm một món tráng miệng ngọt như siro đến vậy; nó ngọt đến mức choáng ngợp.
Nghi vấn
Should the sauce become too syrupy, would adding a little water help to thin it out?
Nếu nước sốt trở nên quá đặc như siro, liệu thêm một chút nước có giúp làm loãng nó ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syrupy".

Si-rô phong và bữa sáng kiểu Mỹ

Si-rô (đặc biệt là si-rô phong - maple syrup) là một phần không thể thiếu trong bữa sáng truyền thống ở Bắc Mỹ, thường được dùng chung với bánh kếp (pancakes), bánh quế (waffles) hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp (French toast), tạo nên hương vị ngọt ngào đặc trưng cho món ăn.

Hàm ý tiêu cực của 'syrupy'

Mặc dù 'syrupy' có nghĩa đen là 'như si-rô', nhưng khi dùng để mô tả giọng nói, văn phong hoặc cảm xúc, nó thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ sự ngọt ngào giả tạo, sến súa, ủy mị hoặc thiếu chân thật, trái ngược với sự ngọt ngào tự nhiên và chân thành.