(Top Banner Ad)
high-fructose corn syrup
B2
Noun B2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

high-fructose corn syrup

UK: /ˌhaɪ ˈfrʌktəʊs kɔːn ˈsɪrəp/ • US: /ˌhaɪ ˈfrʌktoʊs kɔːrn ˈsɪrʌp/

Nghĩa tiếng Việt

siro ngô có hàm lượng fructose cao siro bắp có hàm lượng fructose cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweetener made from corn starch that has been processed to convert some of its glucose into fructose and dextrose. It is used in many processed foods and beverages.

Vietnamese Meaning

Một chất tạo ngọt được làm từ tinh bột ngô đã qua chế biến để chuyển đổi một phần glucose thành fructose và dextrose. Nó được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many soft drinks contain high-fructose corn syrup."

    "Nhiều loại nước ngọt có ga chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao."

  • "The label indicates that the product contains high-fructose corn syrup."

    "Nhãn mác chỉ ra rằng sản phẩm này có chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao."

  • "Some studies suggest a link between high-fructose corn syrup consumption and weight gain."

    "Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc tiêu thụ siro ngô có hàm lượng fructose cao và tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fructose đường fructose (một loại đường tự nhiên có trong trái cây và mật ong)
Noun syrup siro (một chất lỏng ngọt và đặc)
Adjective high cao, nhiều

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
fructose
English
corn
English
syrup
English
high-fructose corn syrup

Nguồn Gốc của High-Fructose Corn Syrup

High-fructose corn syrup (HFCS) ra đời vào những năm 1970 như một giải pháp thay thế đường mía (sucrose) giá rẻ hơn. Nó được làm từ tinh bột bắp (corn starch), trải qua quá trình enzyme hóa để chuyển một phần glucose thành fructose, tạo ra độ ngọt cao. HFCS nhanh chóng trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống ở Mỹ do giá thành cạnh tranh và khả năng bảo quản tốt.

Usage Note

High-fructose corn syrup (HFCS) là một chất tạo ngọt phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm do giá thành rẻ và khả năng tạo ngọt cao. Nó thường bị chỉ trích vì liên quan đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường loại 2 và các bệnh tim mạch. So với đường mía (sucrose), HFCS có tỷ lệ fructose cao hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể chuyển hóa đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-fructose corn syrup
  • cheap cheap high-fructose corn syrup
    (siro bắp high-fructose giá rẻ)
  • processed processed high-fructose corn syrup
    (siro bắp high-fructose đã qua chế biến)
Verb + high-fructose corn syrup
  • contain contain high-fructose corn syrup
    (chứa siro bắp high-fructose)
  • use use high-fructose corn syrup
    (sử dụng siro bắp high-fructose)
  • avoid avoid high-fructose corn syrup
    (tránh siro bắp high-fructose)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-fructose corn syrup

Noun
Lật mặt

Một chất tạo ngọt được làm từ tinh bột ngô đã qua chế biến để chuyển đổi một phần glucose thành fructose và dextrose. Nó được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn.

"Many soft drinks contain high-fructose corn syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding high-fructose corn syrup is beneficial for your health.
Việc tránh siro ngô có hàm lượng fructose cao có lợi cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
I don't recommend consuming high-fructose corn syrup in large quantities.
Tôi không khuyến khích tiêu thụ siro ngô có hàm lượng fructose cao với số lượng lớn.
Nghi vấn
Is limiting high-fructose corn syrup intake a priority for you?
Việc hạn chế hấp thụ siro ngô có hàm lượng fructose cao có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many processed foods contain high-fructose corn syrup.
Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao.
Phủ định
This beverage does not contain high-fructose corn syrup.
Đồ uống này không chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao.
Nghi vấn
Does this cereal contain high-fructose corn syrup?
Loại ngũ cốc này có chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fructose corn syrup".

Tranh Cãi Về Sức Khỏe

High-fructose corn syrup (HFCS) thường gây tranh cãi về ảnh hưởng đến sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy tiêu thụ HFCS có thể liên quan đến các vấn đề như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch. Do đó, nhiều người tiêu dùng có xu hướng tránh các sản phẩm chứa HFCS.