(Top Banner Ad)
cornstarch
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Hóa học

cornstarch

UK: /ˈkɔːn.stɑːtʃ/ • US: /ˈkɔːrn.stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bột ngô tinh bột ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine, white powder made from corn, used as a thickening agent in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ ngô, dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used cornstarch to thicken the gravy."

    "Cô ấy đã sử dụng bột ngô để làm đặc nước sốt."

  • "Add a tablespoon of cornstarch to the sauce."

    "Thêm một muỗng canh bột ngô vào nước sốt."

  • "Cornstarch is essential for making silky smooth sauces."

    "Bột ngô rất cần thiết để làm các loại nước sốt mịn màng như lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô, bắp
Noun starch tinh bột; hồ (quần áo)
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột; cứng nhắc
Verb starch hồ (vải) cho cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kurnam
Old English
corn (seed, grain) + stearc (stiff/strong)
Middle English
corn + starche
Modern English
cornstarch

Nguồn gốc công nghiệp

Cornstarch (tinh bột bắp) được Thomas Kingsford phát minh và cấp bằng sáng chế vào năm 1841 tại New Jersey. Ban đầu, nó không phải dùng để nấu ăn mà được sử dụng để hồ cứng cổ áo và làm sạch đồ giặt.

Sự kết hợp từ vựng

Từ này là sự kết hợp giữa 'corn' (ngô/bắp) và 'starch' (tinh bột). Trong khi người Mỹ gọi là 'cornstarch', người Anh thường gọi là 'cornflour', dù cả hai đều chỉ cùng một loại tinh bột trắng mịn.

Usage Note

Cornstarch được sử dụng chủ yếu để làm đặc các loại nước sốt, súp, món hầm và các món tráng miệng. Khi sử dụng cornstarch, thường hòa tan nó trong một lượng nhỏ nước lạnh trước khi thêm vào chất lỏng nóng để tránh vón cục. So với bột mì, cornstarch tạo ra độ đặc trong hơn và mịn hơn.

Prepositions

with in

'With' thường dùng để chỉ nguyên liệu được thêm vào cornstarch, ví dụ: 'Mix the cornstarch with water'. 'In' thường dùng để chỉ cornstarch được sử dụng trong một món ăn, ví dụ: 'Cornstarch is used in this recipe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cornstarch
  • dissolve dissolve cornstarch in water
    (hòa tan bột bắp trong nước)
  • whisk in whisk in the cornstarch
    (đánh đều tay bột bắp vào hỗn hợp)
  • add add cornstarch to thicken
    (thêm bột bắp để làm đặc)
Noun + cornstarch
  • slurry cornstarch slurry
    (hỗn hợp bột bắp pha loãng (để tạo độ sệt))
  • substitute cornstarch substitute
    (chất thay thế bột bắp)

Idioms

  • Cornstarch slurry

    Kỹ thuật pha bột bắp với nước lạnh trước khi cho vào nước nóng để tránh vón cục

    "Always make a cornstarch slurry before adding it to the boiling soup."

    (Luôn pha loãng bột bắp với nước trước khi cho vào súp đang sôi.)

  • As white as cornstarch

    Trắng như bột bắp (thường dùng để mô tả màu sắc của da hoặc vật liệu)

    "The fine sand on the beach was as white as cornstarch."

    (Bãi cát mịn trên bãi biển trắng như bột bắp vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornstarch

danh từ
Lật mặt

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ ngô, dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

"She used cornstarch to thicken the gravy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have used all the cornstarch for the sauce.
Trước khi khách đến, đầu bếp sẽ sử dụng hết bột bắp cho nước sốt.
Phủ định
By the end of the baking competition, she won't have used much cornstarch because she's making a flourless cake.
Đến cuối cuộc thi làm bánh, cô ấy sẽ không sử dụng nhiều bột bắp vì cô ấy làm bánh không bột.
Nghi vấn
Will they have bought enough cornstarch before they start making the custard?
Liệu họ đã mua đủ bột bắp trước khi bắt đầu làm món trứng sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornstarch".

Oobleck - Thí nghiệm khoa học

Trong văn hóa học đường phương Tây, cornstarch nổi tiếng qua thí nghiệm 'Oobleck' (hỗn hợp bột bắp và nước). Đây là một chất lỏng phi Newton, nó sẽ cứng lại khi chịu lực mạnh và chảy ra khi để yên, giúp trẻ em hiểu về các trạng thái của vật chất.

Bí quyết ẩm thực phương Tây

Cornstarch là chìa khóa để tạo ra 'gravy' (nước xốt thịt) hoàn hảo. Khác với bột mì tạo độ đục, bột bắp tạo ra độ bóng gương (glossy) và độ trong suốt cho nước xốt, một tiêu chuẩn thẩm mỹ quan trọng trong ẩm thực Âu Mỹ.