(Top Banner Ad)
glucose syrup
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Hóa học

glucose syrup

UK: /ˈɡluːkəʊs ˈsɪrəp/ • US: /ˈɡluːkoʊs ˈsɪrəp/

Nghĩa tiếng Việt

siro glucose mật glucose
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous, clear solution of glucose, often used as a sweetener and thickener in food production.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch glucose trong suốt, sánh đặc, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt và chất làm đặc trong sản xuất thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many candies and processed foods contain glucose syrup."

    "Nhiều loại kẹo và thực phẩm chế biến sẵn có chứa siro glucose."

  • "The recipe calls for glucose syrup to achieve a smooth texture."

    "Công thức yêu cầu siro glucose để đạt được kết cấu mịn."

  • "Glucose syrup is often used in making hard candies."

    "Siro glucose thường được sử dụng trong sản xuất kẹo cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glucose Glucose (một loại đường đơn giản, nguồn năng lượng chính cho cơ thể)
Noun syrup Xi-rô (chất lỏng đặc, ngọt thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc)
Adjective syrupy Có tính chất của xi-rô; ngọt, đặc và sệt
Noun glucoside Glucoside (một hợp chất hóa học có chứa glucose)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
French
glucose
English
glucose

Nguồn gốc của 'Glucose'

'Glucose' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'glykys', có nghĩa là 'ngọt'. Thuật ngữ 'glucose' được nhà hóa học người Pháp Jean-Baptiste Dumas đặt ra vào năm 1838 để chỉ loại đường ngọt tìm thấy trong nho và các loại trái cây khác. Sau đó, từ này được tiếng Anh tiếp nhận và sử dụng rộng rãi trong hóa học và công nghiệp thực phẩm.

Nguồn gốc của 'Syrup'

Từ 'syrup' (xi-rô) có một lịch sử dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'sharāb' (شراب), có nghĩa là 'thức uống' hoặc 'rượu'. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Latin thời Trung cổ thành 'sirupus', rồi qua tiếng Pháp cổ 'sirop' trước khi trở thành 'syrup' trong tiếng Anh. Nó thường dùng để chỉ một chất lỏng đặc, ngọt.

Sự kết hợp 'Glucose Syrup'

Sự kết hợp 'glucose syrup' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một loại xi-rô thực phẩm được làm từ tinh bột. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo ngọt, chất làm đặc và để ngăn chặn sự kết tinh của đường. Thuật ngữ này mô tả chính xác thành phần (glucose) và dạng (xi-rô) của sản phẩm.

Usage Note

Glucose syrup là một loại siro được làm từ tinh bột, thường là tinh bột ngô (corn syrup). Nó khác với high-fructose corn syrup (HFCS) ở thành phần đường. Glucose syrup chứa chủ yếu là glucose, trong khi HFCS chứa cả glucose và fructose. Nó có độ ngọt thấp hơn đường mía (sucrose) và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm vì giá thành rẻ và khả năng kiểm soát độ ẩm tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glucose syrup
  • add add glucose syrup
    (thêm xi-rô glucose)
  • use use glucose syrup
    (sử dụng xi-rô glucose)
  • contain contain glucose syrup
    (chứa xi-rô glucose)
Adjective + glucose syrup
  • liquid liquid glucose syrup
    (xi-rô glucose dạng lỏng)
  • pure pure glucose syrup
    (xi-rô glucose nguyên chất)
  • corn-derived corn-derived glucose syrup
    (xi-rô glucose làm từ ngô)
Noun + glucose syrup (or glucose syrup + Noun)
  • production glucose syrup production
    (sản xuất xi-rô glucose)
  • replacement glucose syrup replacement
    (chất thay thế xi-rô glucose)

Idioms

  • liquid glucose syrup

    xi-rô glucose dạng lỏng (dạng phổ biến được bán trên thị trường và sử dụng trong công nghiệp)

    "Many confectionery recipes call for liquid glucose syrup to prevent sugar crystallization."

    (Nhiều công thức làm bánh kẹo yêu cầu xi-rô glucose dạng lỏng để ngăn đường kết tinh.)

  • high-maltose glucose syrup

    xi-rô glucose giàu maltose (một loại xi-rô glucose có tỷ lệ maltose cao, dùng cho mục đích cụ thể)

    "High-maltose glucose syrup is often used in brewing and certain baked goods for its fermentable sugars."

    (Xi-rô glucose giàu maltose thường được dùng trong sản xuất bia và một số loại bánh nướng vì lượng đường có thể lên men của nó.)

  • glucose syrup solids

    chất khô xi-rô glucose (lượng chất rắn còn lại sau khi loại bỏ nước khỏi xi-rô glucose, một chỉ số kỹ thuật)

    "The quality of the product is determined by its glucose syrup solids content."

    (Chất lượng sản phẩm được xác định bởi hàm lượng chất khô xi-rô glucose của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glucose syrup

Danh từ
Lật mặt

Một dung dịch glucose trong suốt, sánh đặc, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt và chất làm đặc trong sản xuất thực phẩm.

"Many candies and processed foods contain glucose syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glucose syrup".

Thành phần đa năng trong ngành thực phẩm

Glucose syrup là một nguyên liệu cực kỳ phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm phương Tây và toàn cầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong bánh kẹo, đồ uống, kem, và các sản phẩm nướng để tạo độ ngọt, tăng cường kết cấu (làm mềm hoặc dai hơn), ngăn chặn đường kết tinh và kéo dài thời hạn sử dụng. Dù được sử dụng nhiều, nó thường là một 'thành phần ẩn' mà người tiêu dùng không chú ý đến.

Thảo luận về đường và sức khỏe

Trong bối cảnh lo ngại về lượng đường tiêu thụ và tác động của đường chế biến đến sức khỏe, glucose syrup cũng thường là một phần của các cuộc thảo luận. Mặc dù khác với xi-rô ngô cao fructose (HFCS), glucose syrup vẫn là một loại đường tinh luyện. Sự hiện diện của nó trong nhiều sản phẩm góp phần vào tổng lượng đường trong chế độ ăn uống, dẫn đến các cuộc tranh luận về việc dán nhãn thực phẩm và lựa chọn thành phần 'tự nhiên' hơn.