(Top Banner Ad)
corneal deformation
C1
Noun Phrase C1 Y học

corneal deformation

UK: /ˈkɔːniəl ˌdiːfɔːrˈmeɪʃən/ • US: /ˈkɔːrniəl ˌdiːfɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến dạng giác mạc sự biến dạng giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the normal shape or structure of the cornea, the clear front part of the eye.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc bình thường của giác mạc, phần trong suốt phía trước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keratoconus is a condition characterized by progressive corneal deformation."

    "Keratoconus là một tình trạng đặc trưng bởi sự biến dạng giác mạc tiến triển."

  • "The patient presented with significant corneal deformation affecting their vision."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng biến dạng giác mạc đáng kể ảnh hưởng đến thị lực của họ."

  • "Advanced imaging techniques are used to diagnose corneal deformation."

    "Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến được sử dụng để chẩn đoán sự biến dạng giác mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cornea Giác mạc
Noun Deformity Sự dị dạng, biến dạng nghiêm trọng
Verb Deform Làm biến dạng
Adjective Deformed Bị biến dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (horn) & *dhe- (to set, put)
Latin
cornea (horny) & deformatio (disfiguring)
Middle English/French
corne (horn) & deformacion
Modern English
corneal deformation

Nguồn gốc từ chiếc sừng

Từ 'corneal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cornu', có nghĩa là 'sừng'. Các nhà giải phẫu học cổ đại gọi lớp màng trong suốt phía trước mắt là giác mạc (cornea) vì nó cứng và dai như sừng để bảo vệ nhãn cầu.

Sự mất đi hình dáng ban đầu

'Deformation' kết hợp từ tiền tố 'de-' (rời khỏi, làm hỏng) và 'formare' (tạo hình). Trong y học, nó mô tả trạng thái một cấu trúc tự nhiên bị thay đổi hình dạng do áp lực vật lý hoặc bệnh lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh hoặc tình trạng ảnh hưởng đến giác mạc, dẫn đến sự biến dạng. Mức độ biến dạng có thể khác nhau và ảnh hưởng đến thị lực.

Prepositions

of in

'Corneal deformation of/in...' được dùng để chỉ vị trí hoặc nguyên nhân gây ra sự biến dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corneal deformation
  • Significant significant corneal deformation
    (biến dạng giác mạc đáng kể)
  • Permanent permanent corneal deformation
    (biến dạng giác mạc vĩnh viễn)
Verb + corneal deformation
  • Induce induce corneal deformation
    (gây ra sự biến dạng giác mạc)
  • Measure measure corneal deformation
    (đo lường mức độ biến dạng giác mạc)

Idioms

  • Progressive corneal deformation

    Biến dạng giác mạc tiến triển (thường dùng trong chẩn đoán bệnh Keratoconus)

    "The patient showed signs of progressive corneal deformation in their left eye."

    (Bệnh nhân có dấu hiệu biến dạng giác mạc tiến triển ở mắt trái.)

  • Elastic deformation of the cornea

    Biến dạng đàn hồi của giác mạc (khả năng quay lại hình dạng cũ sau khi chịu áp lực)

    "Modern tonometry accounts for the elastic deformation of the cornea during testing."

    (Phương pháp đo nhãn áp hiện đại có tính đến biến dạng đàn hồi của giác mạc trong quá trình kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corneal deformation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc bình thường của giác mạc, phần trong suốt phía trước mắt.

"Keratoconus is a condition characterized by progressive corneal deformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This corneal deformation is causing him significant discomfort.
Sự biến dạng giác mạc này đang gây ra sự khó chịu đáng kể cho anh ấy.
Phủ định
They don't believe that her corneal deformation is severe enough to require surgery.
Họ không tin rằng sự biến dạng giác mạc của cô ấy đủ nghiêm trọng để phải phẫu thuật.
Nghi vấn
Whose corneal deformation was discovered during the routine eye exam?
Sự biến dạng giác mạc của ai được phát hiện trong quá trình kiểm tra mắt định kỳ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corneal deformation".

Kỷ nguyên của phẫu thuật khúc xạ

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc hiểu rõ về 'corneal deformation' là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ LASIK. Việc chủ động tạo ra sự biến dạng giác mạc có kiểm soát bằng laser đã giúp hàng triệu người thoát khỏi sự phụ thuộc vào kính gọng.

Ảnh hưởng của kính áp tròng

Ở các nước phát triển, thuật ngữ này thường được thảo luận trong bối cảnh sử dụng kính áp tròng dài hạn (corneal warpage). Đây là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc để mắt nghỉ ngơi và tuân thủ các chỉ định y khoa.