deform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To distort the shape or form of something.
Vietnamese Meaning
Làm biến dạng hình dạng hoặc cấu trúc của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crash deformed the front of the car."
"Vụ va chạm đã làm biến dạng phần đầu xe."
-
"Plastic can deform easily under high temperatures."
"Nhựa có thể dễ dàng bị biến dạng dưới nhiệt độ cao."
-
"The earthquake deformed the landscape."
"Trận động đất đã làm biến dạng cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deformation | sự biến dạng, sự méo mó |
| Adjective | deformed | bị biến dạng, méo mó, dị dạng |
| Noun | deformity | sự dị dạng, tật nguyền (thường chỉ khuyết tật trên cơ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deform' thường được dùng để chỉ sự thay đổi hình dạng do áp lực, nhiệt độ, hoặc các tác động vật lý khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất đi hình dạng ban đầu, có thể là vĩnh viễn hoặc tạm thời. Khác với 'distort' (bóp méo), 'deform' nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi hình dạng vật lý, trong khi 'distort' có thể áp dụng cho cả nghĩa trừu tượng (ví dụ: bóp méo sự thật). 'Warp' thường được dùng để chỉ sự cong vênh do tác động nhiệt hoặc độ ẩm.
Prepositions
'deform by' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự biến dạng. Ví dụ: 'The metal was deformed by the intense heat.' ('Kim loại bị biến dạng bởi nhiệt độ cao.') 'deform under' thường dùng để chỉ tác động hoặc điều kiện gây ra sự biến dạng. Ví dụ: 'The beam deformed under the heavy load.' ('Dầm bị biến dạng dưới tải trọng lớn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely deform (làm biến dạng nghiêm trọng)
-
permanently permanently deform (làm biến dạng vĩnh viễn)
-
badly badly deform (làm biến dạng nặng nề)
-
cause to cause to deform (gây ra sự biến dạng)
-
begin to begin to deform (bắt đầu biến dạng)
-
pressure pressure can deform (áp lực có thể làm biến dạng)
-
heat heat can deform (nhiệt có thể làm biến dạng)
-
deform the deform the metal (làm biến dạng kim loại)
-
deform the deform the shape (làm biến dạng hình dạng)
Idioms
-
deform the truth
bóp méo sự thật, xuyên tạc sự thật
"Some politicians try to deform the truth to suit their agenda."
(Một số chính trị gia cố gắng bóp méo sự thật để phục vụ mục đích của họ.)
-
deform reality
bóp méo thực tế, làm sai lệch thực tế
"Propaganda often seeks to deform reality to manipulate public opinion."
(Tuyên truyền thường tìm cách bóp méo thực tế để thao túng dư luận.)
-
deform public opinion
làm sai lệch, bóp méo dư luận
"Misleading articles can deform public opinion on important issues."
(Các bài báo sai lệch có thể làm sai lệch dư luận về các vấn đề quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deform
Động từLàm biến dạng hình dạng hoặc cấu trúc của một vật gì đó.
"The crash deformed the front of the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deform".
