(Top Banner Ad)
pellucid marginal degeneration
C1
Danh từ C1 Y học (Nhãn khoa)

pellucid marginal degeneration

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa rìa giác mạc trong suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noninflammatory, slowly progressive, bilateral corneal thinning disorder characterized by a clear zone of corneal thinning (ectasia) typically located 1 to 3 mm from the inferior limbus.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thoái hóa giác mạc hai bên, tiến triển chậm, không viêm, đặc trưng bởi một vùng mỏng giác mạc rõ ràng (giãn lồi) thường nằm cách rìa dưới giác mạc 1 đến 3 mm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pellucid marginal degeneration is often misdiagnosed as keratoconus."

    "Thoái hóa rìa giác mạc trong suốt thường bị chẩn đoán nhầm là bệnh giác mạc hình chóp."

  • "The patient was diagnosed with pellucid marginal degeneration after a comprehensive eye exam."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa rìa giác mạc trong suốt sau một cuộc kiểm tra mắt toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pellucid trong suốt, trong veo
Noun pellucidity sự trong suốt, độ trong
Adjective marginal ở rìa, ở mép; không đáng kể
Noun margin rìa, mép, biên
Adverb marginally một cách không đáng kể; ở rìa
Verb degenerate thoái hóa, suy thoái
Noun degeneration sự thoái hóa, sự suy thoái
Adjective degenerative mang tính thoái hóa, gây thoái hóa

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per
Latin
lucidus
Latin
pellucidus
Latin
margo
Latin
marginalis
Latin
de-
Latin
genus
Latin
degenerare
English (Modern Medical Term)
pellucid marginal degeneration

Nguồn gốc của 'pellucid'

Từ 'pellucid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pellucidus', được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'lucidus' (nghĩa là 'sáng, trong suốt'), liên quan đến 'lux' (ánh sáng). Vì vậy, 'pellucid' mang nghĩa 'trong suốt' hay 'trong veo'.

Nguồn gốc của 'marginal'

Từ 'marginal' xuất phát từ tiếng Latin 'margo', có nghĩa là 'rìa, mép, biên giới'. Trong thuật ngữ y học, nó thường dùng để chỉ một cái gì đó nằm ở rìa hoặc biên giới của một cấu trúc.

Nguồn gốc của 'degeneration'

Từ 'degeneration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'degenerare', nghĩa là 'suy thoái', 'trở nên kém hơn tổ tiên'. Tiền tố 'de-' có nghĩa 'xuống, đi xuống' và 'genus' có nghĩa là 'loại, giống, chủng tộc'. Trong y học, nó mô tả quá trình suy giảm chức năng hoặc cấu trúc của mô, cơ quan.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'pellucid marginal degeneration' mô tả một tình trạng thoái hóa 'trong suốt' xảy ra ở 'rìa' của một cấu trúc (trong trường hợp này là giác mạc). Thuật ngữ này ám chỉ rằng phần bị thoái hóa vẫn giữ được độ trong suốt nhưng cấu trúc bị suy yếu ở vùng rìa.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, cụ thể trong nhãn khoa. Nó mô tả một tình trạng bệnh lý đặc biệt của giác mạc. 'Pellucid' nhấn mạnh sự trong suốt của giác mạc, trong khi 'marginal' chỉ vị trí gần rìa giác mạc. 'Degeneration' chỉ sự thoái hóa, suy giảm chức năng của mô.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate possession or association, e.g., 'degeneration *of* the cornea'. It signifies that the degeneration affects the cornea.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pellucid marginal degeneration
  • diagnose diagnose pellucid marginal degeneration
    (chẩn đoán thoái hóa rìa trong suốt)
  • treat treat pellucid marginal degeneration
    (điều trị thoái hóa rìa trong suốt)
  • manage manage pellucid marginal degeneration
    (quản lý thoái hóa rìa trong suốt)
  • develop develop pellucid marginal degeneration
    (phát triển/mắc thoái hóa rìa trong suốt)
Adjective + pellucid marginal degeneration
  • advanced advanced pellucid marginal degeneration
    (thoái hóa rìa trong suốt giai đoạn nặng/tiến triển)
  • severe severe pellucid marginal degeneration
    (thoái hóa rìa trong suốt nghiêm trọng)
  • progressive progressive pellucid marginal degeneration
    (thoái hóa rìa trong suốt tiến triển)
  • bilateral bilateral pellucid marginal degeneration
    (thoái hóa rìa trong suốt hai bên (mắt))
Noun + of + pellucid marginal degeneration
  • symptoms symptoms of pellucid marginal degeneration
    (các triệu chứng của thoái hóa rìa trong suốt)
  • management management of pellucid marginal degeneration
    (việc quản lý thoái hóa rìa trong suốt)
  • treatment treatment for pellucid marginal degeneration
    (phương pháp điều trị cho thoái hóa rìa trong suốt)

Idioms

  • diagnosis of pellucid marginal degeneration

    chẩn đoán thoái hóa rìa trong suốt

    "Early diagnosis of pellucid marginal degeneration is crucial for effective management."

    (Chẩn đoán sớm thoái hóa rìa trong suốt là rất quan trọng để quản lý hiệu quả.)

  • management strategies for pellucid marginal degeneration

    các chiến lược quản lý thoái hóa rìa trong suốt

    "Various management strategies for pellucid marginal degeneration exist, from contact lenses to surgical interventions."

    (Có nhiều chiến lược quản lý thoái hóa rìa trong suốt khác nhau, từ kính áp tròng đến can thiệp phẫu thuật.)

  • corneal changes in pellucid marginal degeneration

    những thay đổi ở giác mạc trong thoái hóa rìa trong suốt

    "Understanding the specific corneal changes in pellucid marginal degeneration helps differentiate it from other ectatic disorders."

    (Hiểu rõ những thay đổi giác mạc đặc trưng trong thoái hóa rìa trong suốt giúp phân biệt nó với các rối loạn chóp giác mạc khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pellucid marginal degeneration

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thoái hóa giác mạc hai bên, tiến triển chậm, không viêm, đặc trưng bởi một vùng mỏng giác mạc rõ ràng (giãn lồi) thường nằm cách rìa dưới giác mạc 1 đến 3 mm.

"Pellucid marginal degeneration is often misdiagnosed as keratoconus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pellucid marginal degeneration, which affects the cornea, can lead to visual impairment if left untreated.
Thoái hóa rìa trong suốt, ảnh hưởng đến giác mạc, có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được điều trị.
Phủ định
The patient's eye exam did not reveal any signs of pellucid marginal degeneration, which is a relief.
Kết quả kiểm tra mắt của bệnh nhân không cho thấy bất kỳ dấu hiệu thoái hóa rìa trong suốt nào, điều này thật nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Is pellucid marginal degeneration, which is characterized by thinning of the cornea, always symptomatic?
Thoái hóa rìa trong suốt, được đặc trưng bởi sự mỏng đi của giác mạc, có phải luôn có triệu chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellucid marginal degeneration".

Thách thức của bệnh hiếm

Thoái hóa rìa trong suốt (PMD) là một bệnh lý giác mạc hiếm gặp, tương tự nhưng khác biệt với bệnh giác mạc chóp (keratoconus). Giống như nhiều bệnh hiếm khác, PMD thường khó chẩn đoán do ít được biết đến và có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chuyên gia nhãn khoa có kiến thức sâu rộng về các bệnh lý giác mạc hiếm gặp để đảm bảo bệnh nhân nhận được chẩn đoán và điều trị chính xác.

Tác động đến chất lượng cuộc sống

Mặc dù là bệnh hiếm, thoái hóa rìa trong suốt có thể gây suy giảm thị lực đáng kể, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biến dạng giác mạc có thể dẫn đến loạn thị nặng và giảm thị lực, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày như đọc sách, lái xe. Sự cần thiết của kính áp tròng chuyên biệt hoặc phẫu thuật cho thấy những thách thức mà bệnh nhân phải đối mặt và tầm quan trọng của sự hỗ trợ y tế liên tục.