(Top Banner Ad)
corneal smoothness
C1
Noun Phrase C1 Y học, Nhãn khoa

corneal smoothness

Nghĩa tiếng Việt

độ nhẵn giác mạc độ mịn của giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which the surface of the cornea is free from irregularities or distortions.

Vietnamese Meaning

Mức độ bề mặt giác mạc không có các bất thường hoặc biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corneal smoothness is essential for optimal visual acuity."

    "Độ nhẵn của giác mạc là yếu tố cần thiết cho thị lực tối ưu."

  • "The patient's corneal smoothness was assessed using corneal topography."

    "Độ nhẵn giác mạc của bệnh nhân được đánh giá bằng máy đo bản đồ giác mạc."

  • "Decreased corneal smoothness can lead to blurred vision."

    "Độ nhẵn giác mạc giảm có thể dẫn đến nhìn mờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corneal thuộc về giác mạc
Noun cornea giác mạc
Adjective smooth mịn màng, trơn tru
Verb smooth làm cho mịn màng
Noun smoothness độ mịn màng, sự trơn tru

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corneus
English
corneal
English
smoothness

Nguồn gốc của 'corneal'

Từ 'corneal' xuất phát từ tiếng Latin 'corneus', có nghĩa là 'chất sừng' hoặc 'cứng như sừng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả lớp ngoài cùng, trong suốt của mắt vì cấu trúc và độ cứng của nó có phần giống sừng. Trong tiếng Việt, 'corneal' thường được dịch là 'thuộc về giác mạc'.

Nguồn gốc của 'smoothness'

Từ 'smoothness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'smōþnes', chỉ tính chất trơn tru, không gồ ghề. Nó được dùng để mô tả bề mặt nhẵn mịn của một vật thể. Trong tiếng Việt, 'smoothness' thường được dịch là 'độ mịn màng', 'sự trơn tru'.

Usage Note

Chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá sức khỏe giác mạc và chất lượng thị giác. 'Corneal smoothness' thường được đánh giá bằng các thiết bị chuyên dụng như máy đo bản đồ giác mạc (corneal topography) hoặc kính hiển vi phổ confocal (confocal microscopy). Nó khác với 'corneal clarity' (độ trong của giác mạc), mặc dù cả hai đều ảnh hưởng đến thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corneal smoothness
  • excellent corneal smoothness
    (độ mịn màng giác mạc tuyệt vời)
  • good corneal smoothness
    (độ mịn màng giác mạc tốt)
  • reduced corneal smoothness
    (độ mịn màng giác mạc giảm)
Verb + corneal smoothness
  • measure corneal smoothness
    (đo độ mịn màng giác mạc)
  • improve corneal smoothness
    (cải thiện độ mịn màng giác mạc)
  • maintain corneal smoothness
    (duy trì độ mịn màng giác mạc)
Preposition + corneal smoothness
  • for corneal smoothness
    (cho độ mịn màng giác mạc)
  • of corneal smoothness
    (của độ mịn màng giác mạc)
  • in corneal smoothness
    (trong độ mịn màng giác mạc)

Idioms

  • As smooth as corneal smoothness

    Mịn màng như độ mịn màng của giác mạc (nhấn mạnh sự hoàn hảo của độ mịn)

    "The surface of the new lens was as smooth as corneal smoothness."

    (Bề mặt của thấu kính mới mịn màng như độ mịn màng của giác mạc.)

  • Compromised corneal smoothness

    Độ mịn màng giác mạc bị ảnh hưởng (ám chỉ giác mạc không còn độ mịn lý tưởng)

    "The patient presented with symptoms of compromised corneal smoothness after the surgery."

    (Bệnh nhân có các triệu chứng cho thấy độ mịn màng giác mạc bị ảnh hưởng sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corneal smoothness

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ bề mặt giác mạc không có các bất thường hoặc biến dạng.

"Corneal smoothness is essential for optimal visual acuity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corneal smoothness".

Tầm quan trọng của giác mạc khỏe mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, đôi mắt được coi là cửa sổ tâm hồn. Vì vậy, sức khỏe giác mạc, bao gồm cả độ mịn màng của nó, rất quan trọng không chỉ về mặt thị lực mà còn về mặt thẩm mỹ và sự tự tin cá nhân. Các phương pháp điều trị để cải thiện độ mịn màng giác mạc thường được đánh giá cao.

Phẫu thuật Lasik và độ mịn màng giác mạc

Phẫu thuật LASIK, một phương pháp phổ biến để điều chỉnh tật khúc xạ, tập trung vào việc tái tạo lại hình dạng giác mạc để cải thiện thị lực. Duy trì hoặc cải thiện độ mịn màng giác mạc là một yếu tố quan trọng trong thành công của phẫu thuật này.