(Top Banner Ad)
corneal topography
C1
danh từ C1 Y học, Nhãn khoa

corneal topography

UK: /ˈkɔːniəl təˈpɒɡrəfi/ • US: /ˈkɔːrniəl təˈpɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp bản đồ giác mạc đo bản đồ giác mạc bản đồ địa hình giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-invasive medical imaging technique for mapping the surface curvature of the cornea, the eye's clear front window. It analyzes the shape and power of the cornea to detect irregularities or diseases.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế không xâm lấn để lập bản đồ độ cong bề mặt của giác mạc, cửa sổ phía trước trong suốt của mắt. Nó phân tích hình dạng và năng lượng của giác mạc để phát hiện các bất thường hoặc bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corneal topography is essential for screening candidates for refractive surgery."

    "Chụp bản đồ giác mạc là rất cần thiết để sàng lọc những ứng viên cho phẫu thuật khúc xạ."

  • "The corneal topography revealed irregularities in the patient's corneal surface."

    "Bản đồ giác mạc cho thấy sự bất thường trên bề mặt giác mạc của bệnh nhân."

  • "Advances in corneal topography technology have improved the accuracy of refractive surgery planning."

    "Những tiến bộ trong công nghệ chụp bản đồ giác mạc đã cải thiện độ chính xác của việc lập kế hoạch phẫu thuật khúc xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornea Giác mạc (lớp màng trong suốt phía trước mắt)
Adjective corneal Thuộc về giác mạc
Noun topography Địa hình; phép đo và mô tả địa hình
Noun topographer Người đo và mô tả địa hình
Adjective topographical Thuộc về địa hình

Synonyms

corneal mapping (lập bản đồ giác mạc)

Related Words

keratoconus (giác mạc hình chóp)refractive surgery (phẫu thuật khúc xạ)cornea (giác mạc)Pentacam (Máy Pentacam (một loại máy chụp bản đồ giác mạc))

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
keras (κέρας)
Latin
corneus
Greek
topos (τόπος)
Greek
graphia (γραφία)
English
corneal topography

Nguồn gốc của 'corneal topography'

Cụm từ 'corneal topography' kết hợp từ 'corneal' (liên quan đến giác mạc, từ tiếng Latin 'corneus' nghĩa là 'chất sừng') và 'topography' (mô tả chi tiết về bề mặt, từ tiếng Hy Lạp 'topos' nghĩa là 'nơi' và 'graphia' nghĩa là 'viết'). Vì vậy, 'corneal topography' có nghĩa đen là 'bản đồ' hoặc 'mô tả' về bề mặt của giác mạc.

Usage Note

Corneal topography sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tạo ra bản đồ chi tiết về bề mặt giác mạc. Bản đồ này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh về giác mạc, cũng như trong việc chuẩn bị cho phẫu thuật khúc xạ (ví dụ: LASIK). Khác với keratometry, topography cho ra bản đồ chi tiết hơn về toàn bộ bề mặt giác mạc, không chỉ đo đạc một vài điểm.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Corneal topography is used *for* detecting keratoconus.' (Chụp bản đồ giác mạc được sử dụng để phát hiện bệnh giác mạc hình chóp). * **in:** Dùng để chỉ vai trò trong một quy trình hoặc tình huống. Ví dụ: 'Corneal topography plays a crucial role *in* planning refractive surgery.' (Chụp bản đồ giác mạc đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật khúc xạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corneal topography
  • normal normal corneal topography
    (địa hình giác mạc bình thường)
  • abnormal abnormal corneal topography
    (địa hình giác mạc bất thường)
  • detailed detailed corneal topography
    (địa hình giác mạc chi tiết)
Verb + corneal topography
  • perform perform corneal topography
    (thực hiện đo địa hình giác mạc)
  • analyze analyze corneal topography
    (phân tích địa hình giác mạc)
  • interpret interpret corneal topography
    (diễn giải địa hình giác mạc)
Corneal topography + Noun
  • corneal topography corneal topography system
    (hệ thống đo địa hình giác mạc)
  • corneal topography corneal topography map
    (bản đồ địa hình giác mạc)

Idioms

  • To have a good understanding of the corneal topography

    Hiểu rõ về địa hình giác mạc.

    "The ophthalmologist has a good understanding of the corneal topography."

    (Bác sĩ nhãn khoa hiểu rõ về địa hình giác mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corneal topography

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế không xâm lấn để lập bản đồ độ cong bề mặt của giác mạc, cửa sổ phía trước trong suốt của mắt. Nó phân tích hình dạng và năng lượng của giác mạc để phát hiện các bất thường hoặc bệnh lý.

"Corneal topography is essential for screening candidates for refractive surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corneal topography".

Sự quan trọng của Địa Hình Giác Mạc trong Nhãn Khoa

Địa hình giác mạc (corneal topography) đóng vai trò quan trọng trong nhãn khoa hiện đại. Nó giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh về giác mạc như keratoconus (giác mạc hình chóp) và hỗ trợ trong phẫu thuật khúc xạ (LASIK, PRK) để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Việc sử dụng công nghệ này thể hiện sự tiến bộ của y học trong việc chăm sóc sức khỏe mắt.