nook
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nook'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một góc hoặc hốc khuất, đặc biệt là nơi mang lại sự riêng tư hoặc an toàn.
Definition (English Meaning)
A corner or recess, especially one offering seclusion or security.
Ví dụ Thực tế với 'Nook'
-
"She curled up in her favorite reading nook."
"Cô ấy cuộn tròn trong góc đọc sách yêu thích của mình."
-
"The children found a cozy nook to play in."
"Bọn trẻ tìm thấy một góc ấm cúng để chơi."
-
"He had a small breakfast nook in his kitchen."
"Anh ấy có một góc ăn sáng nhỏ trong bếp của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nook'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nook
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nook'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nook thường chỉ một nơi nhỏ, ấm cúng và tách biệt với không gian xung quanh. Nó có thể là một góc đọc sách, một góc bếp nhỏ, hoặc một chỗ ngồi bí mật. Sự khác biệt với 'corner' là 'nook' thường có cảm giác ấm cúng và được thiết kế đặc biệt để mang lại sự thoải mái. Nó khác với 'alcove' ở chỗ 'alcove' thường lớn hơn và có thể là một phần của cấu trúc kiến trúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a nook' chỉ vị trí bên trong một góc khuất. 'into a nook' chỉ hành động di chuyển vào một góc khuất.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nook'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I like to read in the nook whenever I have some free time.
|
Tôi thích đọc sách trong góc nhỏ bất cứ khi nào tôi có thời gian rảnh. |
| Phủ định |
She doesn't sit in the nook because it's too dark unless the light is on.
|
Cô ấy không ngồi trong góc nhỏ vì nó quá tối trừ khi đèn bật. |
| Nghi vấn |
Do you usually hide in the nook when you want to be alone?
|
Bạn có thường trốn trong góc nhỏ khi bạn muốn ở một mình không? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she found a quiet nook in the library was a great relief.
|
Việc cô ấy tìm thấy một góc yên tĩnh trong thư viện là một sự nhẹ nhõm lớn. |
| Phủ định |
Whether there isn't a nook for me to hide is a concern.
|
Việc liệu có một góc nào cho tôi trốn hay không là một mối lo ngại. |
| Nghi vấn |
Where he discovered that cozy nook is still a mystery.
|
Nơi anh ấy khám phá ra cái góc ấm cúng đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cat found a cozy nook in the bookshelf.
|
Con mèo tìm thấy một góc ấm cúng trong giá sách. |
| Phủ định |
She does not like that nook in the library.
|
Cô ấy không thích cái góc đó trong thư viện. |
| Nghi vấn |
Did he discover a hidden nook behind the fireplace?
|
Anh ấy có phát hiện ra một cái hốc ẩn sau lò sưởi không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The child loves to read in his cozy nook.
|
Đứa trẻ thích đọc sách trong góc ấm cúng của mình. |
| Phủ định |
There isn't a quiet nook in the entire house.
|
Không có một góc yên tĩnh nào trong cả căn nhà. |
| Nghi vấn |
Is there a reading nook in the library?
|
Có góc đọc sách trong thư viện không? |