(Top Banner Ad)
nook
B2
noun B2 General Vocabulary

nook

UK: /nʊk/ • US: /nʊk/

Nghĩa tiếng Việt

góc khuất góc nhỏ hốc tường chỗ kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corner or recess, especially one offering seclusion or security.

Vietnamese Meaning

Một góc hoặc hốc khuất, đặc biệt là nơi mang lại sự riêng tư hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She curled up in her favorite reading nook."

    "Cô ấy cuộn tròn trong góc đọc sách yêu thích của mình."

  • "The children found a cozy nook to play in."

    "Bọn trẻ tìm thấy một góc ấm cúng để chơi."

  • "He had a small breakfast nook in his kitchen."

    "Anh ấy có một góc ăn sáng nhỏ trong bếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nook Góc nhỏ, xó, hốc (thường ấm cúng và riêng tư, không có các từ phái sinh phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Low German
*hnuk
Middle English
nok
Modern English
nook

Nguồn gốc từ 'góc' và 'chỗ kín đáo'

Từ 'nook' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại (Middle English) 'nok', ban đầu có nghĩa là 'góc' hoặc 'chỗ kín đáo'. Nó được cho là có liên quan đến các từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) hoặc tiếng Hạ Đức (Low German) có cùng ý nghĩa, gợi lên hình ảnh một không gian nhỏ, riêng tư và thường ấm cúng.

Usage Note

Nook thường chỉ một nơi nhỏ, ấm cúng và tách biệt với không gian xung quanh. Nó có thể là một góc đọc sách, một góc bếp nhỏ, hoặc một chỗ ngồi bí mật. Sự khác biệt với 'corner' là 'nook' thường có cảm giác ấm cúng và được thiết kế đặc biệt để mang lại sự thoải mái. Nó khác với 'alcove' ở chỗ 'alcove' thường lớn hơn và có thể là một phần của cấu trúc kiến trúc.

Prepositions

in into

'in a nook' chỉ vị trí bên trong một góc khuất. 'into a nook' chỉ hành động di chuyển vào một góc khuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nook
  • cozy a cozy nook
    (một góc ấm cúng)
  • quiet a quiet nook
    (một góc yên tĩnh)
  • secluded a secluded nook
    (một góc hẻo lánh)
  • reading a reading nook
    (góc đọc sách)
  • breakfast a breakfast nook
    (góc ăn sáng (trong nhà bếp))
Verb + nook
  • find to find a nook
    (tìm một góc)
  • hide to hide in a nook
    (ẩn mình trong một góc)
  • retreat to retreat to a nook
    (rút vào một góc (để yên tĩnh))

Idioms

  • every nook and cranny

    mọi ngóc ngách, mọi xó xỉnh; khắp mọi nơi (đến từng chi tiết)

    "We searched every nook and cranny of the house for the lost keys."

    (Chúng tôi đã tìm kiếm mọi ngóc ngách trong nhà để tìm chìa khóa bị mất.)

  • tucked away in a nook

    nép mình trong một góc nhỏ (thường ấm cúng, kín đáo hoặc ẩn mình)

    "The charming cafe was tucked away in a quiet nook of the old town."

    (Quán cà phê quyến rũ nép mình trong một góc yên tĩnh của khu phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nook

noun
Lật mặt

Một góc hoặc hốc khuất, đặc biệt là nơi mang lại sự riêng tư hoặc an toàn.

"She curled up in her favorite reading nook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to read in the nook whenever I have some free time.
Tôi thích đọc sách trong góc nhỏ bất cứ khi nào tôi có thời gian rảnh.
Phủ định
She doesn't sit in the nook because it's too dark unless the light is on.
Cô ấy không ngồi trong góc nhỏ vì nó quá tối trừ khi đèn bật.
Nghi vấn
Do you usually hide in the nook when you want to be alone?
Bạn có thường trốn trong góc nhỏ khi bạn muốn ở một mình không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she found a quiet nook in the library was a great relief.
Việc cô ấy tìm thấy một góc yên tĩnh trong thư viện là một sự nhẹ nhõm lớn.
Phủ định
Whether there isn't a nook for me to hide is a concern.
Việc liệu có một góc nào cho tôi trốn hay không là một mối lo ngại.
Nghi vấn
Where he discovered that cozy nook is still a mystery.
Nơi anh ấy khám phá ra cái góc ấm cúng đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat found a cozy nook in the bookshelf.
Con mèo tìm thấy một góc ấm cúng trong giá sách.
Phủ định
She does not like that nook in the library.
Cô ấy không thích cái góc đó trong thư viện.
Nghi vấn
Did he discover a hidden nook behind the fireplace?
Anh ấy có phát hiện ra một cái hốc ẩn sau lò sưởi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child loves to read in his cozy nook.
Đứa trẻ thích đọc sách trong góc ấm cúng của mình.
Phủ định
There isn't a quiet nook in the entire house.
Không có một góc yên tĩnh nào trong cả căn nhà.
Nghi vấn
Is there a reading nook in the library?
Có góc đọc sách trong thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nook".

Không gian riêng tư và ấm cúng trong nhà

Trong văn hóa phương Tây, 'nook' thường gợi lên hình ảnh một không gian nhỏ, riêng tư và ấm cúng trong nhà, được thiết kế đặc biệt để thư giãn hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể. Ví dụ phổ biến là 'reading nook' (góc đọc sách) hay 'breakfast nook' (góc ăn sáng). Những 'nook' này được coi là nơi trú ẩn nhỏ, mang lại cảm giác bình yên, tách biệt và thường được trang trí ấm áp để tạo sự thoải mái.