bend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To curve something by distorting its shape.
Vietnamese Meaning
Uốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bent the metal rod with his hands."
"Anh ấy uốn cong thanh kim loại bằng tay."
-
"The tree was bent by the strong wind."
"Cây bị uốn cong bởi gió mạnh."
-
"He had to bend down to pick up the coin."
"Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bend có nghĩa là làm thay đổi hình dạng thẳng của một vật thể thành một hình dạng cong. Thường dùng với các vật liệu dẻo như kim loại, gỗ, hoặc đường ống. Khác với 'break' (làm gãy) là làm đứt lìa vật.
Prepositions
Bend over: Cúi xuống. Bend down: Cúi xuống. Bend back: Uốn ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp bend (một khúc cua gấp/nhọn)
-
tight a tight bend (một khúc cua hẹp/khó đi)
-
dangerous a dangerous bend (một khúc cua nguy hiểm)
-
bend bend the rules (phá lệ, lách luật)
-
bend bend metal (uốn kim loại)
-
bend bend over backward (cố gắng hết sức, dốc toàn lực (để làm hài lòng ai đó))
-
bend bend down (cúi người xuống)
-
bend bend low (cúi rạp người)
Idioms
-
Bend the truth
Bóp méo sự thật, nói dối một chút
"I think he was bending the truth about his past experience."
(Tôi nghĩ anh ấy đang bóp méo sự thật về kinh nghiệm trong quá khứ của mình.)
-
Go around the bend / Drive someone around the bend
Mất trí, phát điên (hoặc làm ai đó phát điên)
"The endless paperwork is driving me around the bend."
(Đống giấy tờ vô tận này đang khiến tôi phát điên lên.)
-
Bend one's ear
Nói chuyện riêng với ai đó (thường là nói về vấn đề cá nhân hoặc xin lời khuyên)
"He came into my office to bend my ear about his financial woes."
(Anh ấy vào văn phòng tôi để nói chuyện riêng với tôi về những rắc rối tài chính của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bend
Động từUốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.
"He bent the metal rod with his hands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend".
