(Top Banner Ad)
bend
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Địa lý

bend

UK: /bend/ • US: /bend/

Nghĩa tiếng Việt

uốn cúi khúc cua chỗ rẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To curve something by distorting its shape.

Vietnamese Meaning

Uốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bent the metal rod with his hands."

    "Anh ấy uốn cong thanh kim loại bằng tay."

  • "The tree was bent by the strong wind."

    "Cây bị uốn cong bởi gió mạnh."

  • "He had to bend down to pick up the coin."

    "Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bend Khúc cong, chỗ uốn
Adjective bendable Có thể uốn cong, dẻo
Adjective unbent Không bị uốn cong, thẳng
Noun (Action/State) bending Sự uốn cong, hành động bẻ cong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandjaną
Old English
bendan
Modern English
bend

Nguồn gốc uốn cong và buộc chặt

Từ 'bend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bendan', ban đầu mang ý nghĩa là 'căng' hoặc 'buộc chặt', đặc biệt là khi căng dây cung để chuẩn bị bắn. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang hành động 'làm cong' hoặc 'uốn' một vật thể thẳng.

Usage Note

Bend có nghĩa là làm thay đổi hình dạng thẳng của một vật thể thành một hình dạng cong. Thường dùng với các vật liệu dẻo như kim loại, gỗ, hoặc đường ống. Khác với 'break' (làm gãy) là làm đứt lìa vật.

Prepositions

over down back

Bend over: Cúi xuống. Bend down: Cúi xuống. Bend back: Uốn ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (bend)
  • sharp a sharp bend
    (một khúc cua gấp/nhọn)
  • tight a tight bend
    (một khúc cua hẹp/khó đi)
  • dangerous a dangerous bend
    (một khúc cua nguy hiểm)
Verb + Object (bend)
  • bend bend the rules
    (phá lệ, lách luật)
  • bend bend metal
    (uốn kim loại)
  • bend bend over backward
    (cố gắng hết sức, dốc toàn lực (để làm hài lòng ai đó))
Verb + Adverb/Preposition
  • bend bend down
    (cúi người xuống)
  • bend bend low
    (cúi rạp người)

Idioms

  • Bend the truth

    Bóp méo sự thật, nói dối một chút

    "I think he was bending the truth about his past experience."

    (Tôi nghĩ anh ấy đang bóp méo sự thật về kinh nghiệm trong quá khứ của mình.)

  • Go around the bend / Drive someone around the bend

    Mất trí, phát điên (hoặc làm ai đó phát điên)

    "The endless paperwork is driving me around the bend."

    (Đống giấy tờ vô tận này đang khiến tôi phát điên lên.)

  • Bend one's ear

    Nói chuyện riêng với ai đó (thường là nói về vấn đề cá nhân hoặc xin lời khuyên)

    "He came into my office to bend my ear about his financial woes."

    (Anh ấy vào văn phòng tôi để nói chuyện riêng với tôi về những rắc rối tài chính của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bend

Động từ
Lật mặt

Uốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.

"He bent the metal rod with his hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend".

Sự kiên cường và linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, câu nói 'The tree that does not bend with the wind will break' (Cây không chịu uốn cong theo gió sẽ gãy) là một phép ẩn dụ phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt, kiên cường và khả năng thích nghi thay vì cứng nhắc và đối kháng.

Biển báo giao thông

Trong lĩnh vực giao thông, từ 'bend' được sử dụng rộng rãi trên các biển báo để cảnh báo người lái xe về những thay đổi bất ngờ trên đường, ví dụ: 'Double bend ahead' (Phía trước có hai khúc cua liên tiếp).