cornwall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceremonial county and unitary authority area in South West England.
Vietnamese Meaning
Một hạt nghi lễ và khu vực chính quyền đơn nhất ở phía Tây Nam nước Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our summer vacation in Cornwall."
"Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở Cornwall."
-
"Cornwall is famous for its pasties."
"Cornwall nổi tiếng với món bánh pasties."
-
"The Cornish language is a recognised minority language."
"Tiếng Cornish là một ngôn ngữ thiểu số được công nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Cornish | Thuộc về Cornwall hoặc tiếng Cornish (ngôn ngữ Celtic của vùng này) |
| Noun | Cornishman | Người đàn ông quê ở Cornwall |
| Noun | Cornishwoman | Người phụ nữ quê ở Cornwall |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cornwall là một bán đảo có phong cảnh gồ ghề, bờ biển dài và di sản Celtic phong phú. Nó nổi tiếng với ngành du lịch, nông nghiệp và đánh bắt cá.
Prepositions
in Cornwall: chỉ vị trí địa lý nằm trong hạt Cornwall. of Cornwall: chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ Cornwall.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rugged Rugged Cornwall (Vùng Cornwall với địa hình gồ ghề và hoang sơ)
-
Scenic Scenic Cornwall (Vùng Cornwall với phong cảnh đẹp như tranh vẽ)
-
Explore Explore Cornwall (Khám phá vùng Cornwall)
-
Visit Visit Cornwall (Ghé thăm Cornwall)
Idioms
-
From Land's End to John o' Groats
Xuyên suốt chiều dài nước Anh (từ cực Nam Cornwall đến cực Bắc Scotland)
"She traveled from Land's End to John o' Groats to raise money for charity."
(Cô ấy đã đi du lịch từ điểm cực Nam Cornwall đến cực Bắc Scotland để gây quỹ từ thiện.)
-
The Duchy of Cornwall
Công quốc Cornwall (vùng đất thuộc quyền sở hữu của Thân vương xứ Wales)
"The Duchy of Cornwall provides an income for the Prince of Wales."
(Công quốc Cornwall cung cấp thu nhập cho Thân vương xứ Wales.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornwall
Danh từMột hạt nghi lễ và khu vực chính quyền đơn nhất ở phía Tây Nam nước Anh.
"We spent our summer vacation in Cornwall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornwall".
