cornrows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of braiding the hair in narrow rows to form a continuous pattern on the scalp.
Vietnamese Meaning
Một kiểu tết tóc thành những hàng nhỏ, sát da đầu để tạo thành một kiểu dáng liên tục trên da đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her hair in neat cornrows."
"Cô ấy tết tóc thành những hàng cornrows gọn gàng."
-
"Cornrows are a popular hairstyle in the Black community."
"Cornrows là một kiểu tóc phổ biến trong cộng đồng người da đen."
-
"She spent hours braiding her daughter's hair into cornrows."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để tết tóc cho con gái thành kiểu cornrows."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cornrow | Một bím tóc riêng lẻ được tết sát da đầu (số ít) |
| Noun | cornrows | Kiểu tóc bện/tết sát da đầu thành nhiều hàng (số nhiều, thường dùng để chỉ toàn bộ kiểu tóc) |
| Adjective | cornrowed | (tóc) được tết sát da đầu thành hàng; (người) có kiểu tóc tết sát da đầu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được biết đến và thực hiện bởi người gốc Phi và người Mỹ gốc Phi. Kiểu tóc này có thể được thực hiện với nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau, và thường được coi là một biểu tượng văn hóa.
Prepositions
* with: được dùng để chỉ vật liệu hoặc cách thức. Ví dụ: "She styled her cornrows with beads." (Cô ấy tết tóc cornrows với hạt cườm).
* in: được dùng để chỉ hình thức, trạng thái. Ví dụ: "She wore her hair in cornrows." (Cô ấy để tóc kiểu cornrows).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear cornrows (để kiểu tóc tết sát da đầu)
-
get get cornrows (đi làm tóc tết sát da đầu (đến tiệm làm tóc))
-
braid braid cornrows (tết tóc sát da đầu)
-
tight tight cornrows (những bím tóc tết sát da đầu chặt chẽ)
-
intricate intricate cornrows (những bím tóc tết sát da đầu phức tạp/tinh xảo)
-
fresh fresh cornrows (những bím tóc tết sát da đầu mới làm)
Idioms
-
to wear cornrows
để kiểu tóc tết sát da đầu
"Many athletes choose to wear cornrows for practical reasons during sports."
(Nhiều vận động viên chọn để kiểu tóc tết sát da đầu vì lý do thực tế khi chơi thể thao.)
-
to get cornrows done
đi làm tóc tết sát da đầu (do thợ)
"She's going to the salon tomorrow to get her cornrows done."
(Ngày mai cô ấy sẽ đến tiệm làm tóc để làm tóc tết sát da đầu.)
-
a cornrows style
một kiểu tóc tết sát da đầu
"The artist featured a distinctive cornrows style in her latest music video."
(Nghệ sĩ đã giới thiệu một kiểu tóc tết sát da đầu đặc biệt trong video ca nhạc mới nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornrows
Danh từMột kiểu tết tóc thành những hàng nhỏ, sát da đầu để tạo thành một kiểu dáng liên tục trên da đầu.
"She wore her hair in neat cornrows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornrows".
