(Top Banner Ad)
cornrows
B2
Danh từ B2 Thời trang, Văn hóa

cornrows

UK: /ˈkɔːnrəʊz/ • US: /ˈkɔːrnroʊz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc tết sát da đầu kiểu tóc tết cornrows
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of braiding the hair in narrow rows to form a continuous pattern on the scalp.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tết tóc thành những hàng nhỏ, sát da đầu để tạo thành một kiểu dáng liên tục trên da đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hair in neat cornrows."

    "Cô ấy tết tóc thành những hàng cornrows gọn gàng."

  • "Cornrows are a popular hairstyle in the Black community."

    "Cornrows là một kiểu tóc phổ biến trong cộng đồng người da đen."

  • "She spent hours braiding her daughter's hair into cornrows."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để tết tóc cho con gái thành kiểu cornrows."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornrow Một bím tóc riêng lẻ được tết sát da đầu (số ít)
Noun cornrows Kiểu tóc bện/tết sát da đầu thành nhiều hàng (số nhiều, thường dùng để chỉ toàn bộ kiểu tóc)
Adjective cornrowed (tóc) được tết sát da đầu thành hàng; (người) có kiểu tóc tết sát da đầu

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
corn
English
rows
English
cornrows

Nguồn gốc tên gọi "cornrows"

Tên gọi "cornrows" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "corn" (ngô/bắp) và "rows" (các hàng). Kiểu tóc này được gọi như vậy vì những lọn tóc bện sát da đầu trông giống như những hàng ngô được trồng thẳng tắp trên một cánh đồng. Đây là một cách đặt tên miêu tả trực quan và dễ hiểu về hình dáng của kiểu tóc.

Usage Note

Thường được biết đến và thực hiện bởi người gốc Phi và người Mỹ gốc Phi. Kiểu tóc này có thể được thực hiện với nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau, và thường được coi là một biểu tượng văn hóa.

Prepositions

with in

* with: được dùng để chỉ vật liệu hoặc cách thức. Ví dụ: "She styled her cornrows with beads." (Cô ấy tết tóc cornrows với hạt cườm).
* in: được dùng để chỉ hình thức, trạng thái. Ví dụ: "She wore her hair in cornrows." (Cô ấy để tóc kiểu cornrows).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cornrows
  • wear wear cornrows
    (để kiểu tóc tết sát da đầu)
  • get get cornrows
    (đi làm tóc tết sát da đầu (đến tiệm làm tóc))
  • braid braid cornrows
    (tết tóc sát da đầu)
Tính từ + cornrows
  • tight tight cornrows
    (những bím tóc tết sát da đầu chặt chẽ)
  • intricate intricate cornrows
    (những bím tóc tết sát da đầu phức tạp/tinh xảo)
  • fresh fresh cornrows
    (những bím tóc tết sát da đầu mới làm)

Idioms

  • to wear cornrows

    để kiểu tóc tết sát da đầu

    "Many athletes choose to wear cornrows for practical reasons during sports."

    (Nhiều vận động viên chọn để kiểu tóc tết sát da đầu vì lý do thực tế khi chơi thể thao.)

  • to get cornrows done

    đi làm tóc tết sát da đầu (do thợ)

    "She's going to the salon tomorrow to get her cornrows done."

    (Ngày mai cô ấy sẽ đến tiệm làm tóc để làm tóc tết sát da đầu.)

  • a cornrows style

    một kiểu tóc tết sát da đầu

    "The artist featured a distinctive cornrows style in her latest music video."

    (Nghệ sĩ đã giới thiệu một kiểu tóc tết sát da đầu đặc biệt trong video ca nhạc mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornrows

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu tết tóc thành những hàng nhỏ, sát da đầu để tạo thành một kiểu dáng liên tục trên da đầu.

"She wore her hair in neat cornrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornrows".

Nguồn gốc và Ý nghĩa Lịch sử

Kiểu tóc cornrows có nguồn gốc sâu xa từ các nền văn hóa Châu Phi cổ đại, với bằng chứng khảo cổ học cho thấy chúng đã tồn tại từ ít nhất 3000 năm trước Công nguyên. Chúng không chỉ là một kiểu làm đẹp mà còn mang ý nghĩa xã hội, địa vị, tôn giáo và biểu tượng chiến binh. Trong thời kỳ buôn bán nô lệ, cornrows thậm chí còn được dùng để che giấu những bản đồ thoát hiểm hoặc hạt giống quý giá.

Biểu tượng Văn hóa Hiện đại

Ngày nay, cornrows vẫn là một kiểu tóc phổ biến và mang tính biểu tượng, đặc biệt trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Chúng được ưa chuộng trong giới hip-hop, thể thao và thời trang. Tuy nhiên, việc kiểu tóc này được các nền văn hóa khác sử dụng đôi khi gây ra tranh cãi về chiếm đoạt văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguồn gốc và ý nghĩa của chúng.