(Top Banner Ad)
hairstyle
A2
noun A2 Thời trang, Làm đẹp

hairstyle

UK: /ˈheə(r)ˌstaɪl/ • US: /ˈheərˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu tóc mái tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone's hair is cut and arranged.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc, cách cắt và tạo kiểu tóc của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful hairstyle."

    "Cô ấy có một kiểu tóc rất đẹp."

  • "Her new hairstyle really suits her."

    "Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự hợp với cô ấy."

  • "What's the latest hairstyle?"

    "Kiểu tóc nào đang là xu hướng mới nhất?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun style kiểu, phong cách
Verb style tạo kiểu
Noun stylist nhà tạo mẫu (tóc, thời trang)
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Adjective styled được tạo kiểu
Noun hairdresser thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Latin
stilus
Old French
stile
English
hair
English
style
English (19th Century)
hairstyle

Nguồn gốc từ ghép

Từ "hairstyle" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: "hair" (tóc) và "style" (kiểu, phong cách), để chỉ cụ thể các kiểu tạo dáng cho tóc.

Usage Note

Từ 'hairstyle' chỉ cách tóc được cắt và tạo kiểu, thường liên quan đến thời trang và thẩm mỹ. Nó khác với 'haircut' (cắt tóc), chỉ hành động cắt tóc, và 'hairdo' (kiểu tóc cầu kỳ), thường ám chỉ những kiểu tóc phức tạp và trang trọng.

Prepositions

with for

'with' thường được dùng để mô tả người có kiểu tóc cụ thể (e.g., 'She has a hairstyle with bangs'). 'for' thường đi kèm với một dịp hoặc mục đích cụ thể (e.g., 'This hairstyle is perfect for a wedding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairstyle
  • new new hairstyle
    (kiểu tóc mới)
  • trendy trendy hairstyle
    (kiểu tóc hợp thời trang)
  • elegant elegant hairstyle
    (kiểu tóc thanh lịch)
  • messy messy hairstyle
    (kiểu tóc bù xù)
  • short short hairstyle
    (kiểu tóc ngắn)
  • long long hairstyle
    (kiểu tóc dài)
  • classic classic hairstyle
    (kiểu tóc cổ điển)
Verb + hairstyle
  • get get a hairstyle
    (làm tóc, cắt tóc (để có một kiểu tóc mới))
  • change change a hairstyle
    (thay đổi kiểu tóc)
  • wear wear a hairstyle
    (để kiểu tóc, tạo kiểu tóc)
  • create create a hairstyle
    (tạo kiểu tóc)
  • sport sport a hairstyle
    (diện một kiểu tóc (một cách tự tin, nổi bật))
Noun + hairstyle (types)
  • bob bob hairstyle
    (kiểu tóc bob)
  • braid braid hairstyle
    (kiểu tóc tết)
  • bun bun hairstyle
    (kiểu tóc búi)
  • ponytail ponytail hairstyle
    (kiểu tóc đuôi ngựa)

Idioms

  • to pull off a hairstyle

    Diễn tả việc thành công khi để một kiểu tóc nào đó, trông rất hợp và đẹp với mình.

    "She can really pull off that bold, short pixie hairstyle."

    (Cô ấy thực sự rất hợp với kiểu tóc pixie ngắn cá tính đó.)

  • a signature hairstyle

    Kiểu tóc đặc trưng, gắn liền với một người nào đó, là dấu ấn riêng của họ.

    "Her elegant high bun has become her signature hairstyle."

    (Kiểu tóc búi cao thanh lịch đã trở thành kiểu tóc đặc trưng của cô ấy.)

  • to make a statement with one's hairstyle

    Thể hiện cá tính, quan điểm hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ thông qua kiểu tóc.

    "He decided to dye his hair bright blue to make a statement with his hairstyle."

    (Anh ấy quyết định nhuộm tóc màu xanh lam rực rỡ để thể hiện cá tính qua kiểu tóc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairstyle

noun
Lật mặt

Kiểu tóc, cách cắt và tạo kiểu tóc của ai đó.

"She has a beautiful hairstyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she goes to that salon, she will get a new hairstyle.
Nếu cô ấy đến tiệm làm tóc đó, cô ấy sẽ có một kiểu tóc mới.
Phủ định
If you don't like your hairstyle, you can't feel confident.
Nếu bạn không thích kiểu tóc của mình, bạn sẽ không thể cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
Will you change your hairstyle if you get bored with it?
Bạn sẽ thay đổi kiểu tóc nếu bạn cảm thấy chán nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairstyle".

Biểu tượng của cá tính và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa và xuyên suốt lịch sử, kiểu tóc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, tín ngưỡng, tuổi tác hoặc sự thuộc về một nhóm nhất định. Nó cũng là một cách quan trọng để thể hiện cá tính và phong cách riêng của mỗi người.

Thay đổi theo thời đại

Lịch sử cho thấy các kiểu tóc đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ, phản ánh xu hướng thời trang, công nghệ làm đẹp và các giá trị xã hội. Ví dụ, từ tóc giả cầu kỳ phổ biến ở châu Âu thế kỷ 18 đến kiểu tóc bob ngắn mạnh mẽ của phụ nữ thập niên 1920, mỗi kiểu tóc đều mang dấu ấn của thời đại mình.